LEUZE 50129530 – CẢM BIẾN ĐO KHOẢNG CÁCH LASER 25 M

Leuze ODS10L1-25M.8/LAK-M12 (50129530) là cảm biến đo khoảng cách laser sử dụng nguyên lý Time of Flight, phục vụ đo khoảng cách và giám sát vị trí trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

  • Dải đo 100–25.000 mm khi sử dụng băng phản xạ 7-A.

  • Độ phân giải 1 mm.

  • Độ chính xác công bố 25 mm.

  • Nguồn laser đỏ 658 nm, Class 1.

  • Nguồn cấp 18–30 VDC.

  • Một ngõ ra analog có thể cấu hình, mặc định là dòng điện.

  • Một ngõ ra số transistor Push-pull.

  • Một ngõ vào số hỗ trợ Activation, Deactivation và Teach.

  • Giao tiếp IO-Link V1.1, COM2.

  • Thời gian đáp ứng ở chế độ Fast: 15 ms.

  • Màn hình OLED, năm đèn LED và nút điều khiển.

  • Đầu nối M12 5 chân, A-coded, xoay 90 độ.

  • Vỏ nhựa kích thước 25 × 65 × 55 mm.

  • Cấp bảo vệ IP67.

  • Nhiệt độ hoạt động −40 đến +50°C.

Ứng dụng: Đo khoảng cách xe vận chuyển công nghiệp, giám sát vị trí cầu trục/cổng trục, hỗ trợ hệ thống tránh va chạm, giám sát mức chứa và kiểm soát vị trí trong kho vận tự động.

Lưu ý lắp đặt: Dải đo 25 m được công bố khi sử dụng băng phản xạ 7-A. Cần kiểm tra vị trí lắp đặt, độ thẳng hàng của tia laser, mục tiêu phản xạ và cấu hình ngõ ra trước khi vận hành.

Lưu ý an toàn: Đây là cảm biến đo lường, không phải thiết bị an toàn chức năng được chứng nhận để độc lập thực hiện nhiệm vụ bảo vệ con người hoặc dừng máy an toàn.

Nhà cung cấp: AnhNghiSon – Tư vấn kỹ thuật và báo giá Leuze 50129530 tại Việt Nam.

Thông số

Giá trị

Nhà sản xuất

Leuze electronic

Mã sản phẩm

50129530

Model

ODS10L1-25M.8/LAK-M12

Dòng sản phẩm

ODS 10

Loại cảm biến

Optical Distance Sensor

Nguyên lý đo

Time of Flight (ToF)

Kiểu đo

Với mục tiêu phản xạ

Dải đo

100–25.000 mm

Mục tiêu tham chiếu

Băng phản xạ 7-A

Độ phân giải

1 mm

Độ chính xác

25 mm

Độ lặp lại (1 sigma)

16 mm

Trôi nhiệt

2 mm/K

Nguồn sáng

Laser đỏ

Bước sóng

658 nm

Cấp laser

Class 1

Tiêu chuẩn laser

IEC/EN 60825-1:2014

Kích thước điểm sáng tại 25 m

25 × 25 mm

Hình dạng điểm sáng

Hình chữ nhật

Điện áp nguồn

18–30 VDC

Ngõ vào số

1

Chức năng ngõ vào

Activation / Deactivation / Teach

Ngõ ra analog

1, có thể cấu hình

Trạng thái analog mặc định

Ngõ ra dòng điện

Ngõ ra chuyển mạch số

1

Kiểu ngõ ra số

Transistor Push-pull

Giao tiếp

IO-Link V1.1

IO-Link COM Mode

COM2

Chu kỳ IO-Link tối thiểu

2,3 ms

Dữ liệu quá trình IN

3 byte

Dữ liệu quá trình OUT

0 byte

Thời gian đáp ứng Fast

15 ms

Thời gian đáp ứng Standard

50 ms

Thời gian đáp ứng Precision

200 ms

Thời gian đáp ứng High Precision

1.000 ms

Thời gian sẵn sàng

300 ms

Kết nối

M12, 5 chân, A-coded

Kiểu đầu nối

Đầu đực, xoay 90°

Kích thước W × H × L

25 × 65 × 55 mm

Vật liệu thân

Nhựa

Vật liệu nắp quang học

Kính

Khối lượng

70 g

Hiển thị

OLED và 5 LED

Điều khiển

Nút nhấn / Phần mềm PC

Nhiệt độ hoạt động

−40 đến +50°C

Nhiệt độ lưu kho

−40 đến +70°C

Cấp bảo vệ

IP67

Cấp bảo vệ điện

Class III

Chứng nhận

cULus

MTTF

29 năm