Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ Leuze IS 230MM/4NO-10E-S12 ren M30 lắp chìm PNP NO
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Leuze electronic
Danh mục: Bea Sensor - Cảm Biến An Toàn Và Kích Hoạt Hệ Thống Tự Động
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ Leuze IS 230MM/4NO-10E-S12 (Mã đặt hàng: 50109713) là dòng thiết bị phát hiện kim loại không tiếp xúc cao cấp thuộc Series 230 của tập đoàn Leuze electronic (CHLB Đức). Với thiết kế thân ren hình trụ công nghiệp kích thước lớn M30 đúc từ đồng thau mạ niken cứng cáp, cảm biến mang lại khả năng vận hành bền bỉ, chống rung lắc và nhận diện chuẩn xác các bộ phận cơ khí kim loại trong các môi trường gia công nặng.
CÁC TÍNH NĂNG CÔNG NGHỆ VÀ ƯU THẾ VẬN HÀNH VƯỢT TRỘI:
1. Nguyên lý cảm ứng từ trường tần số cao – Không hao mòn cơ học:
Thiết bị nhận diện vật thể kim loại dựa trên nguyên lý suy giảm biên độ dao động cảm ứng điện từ khi có kim loại dẫn điện (thép, inox, đồng thau, nhôm) tiến vào vùng quét. Cơ chế đo không tiếp xúc 100% triệt tiêu ma sát, không gây hao mòn cơ khí và hoàn toàn miễn nhiễm với dầu cắt gọt, bụi bẩn, nước tưới nguội hoặc mạt sắt bám dính.
2. Thiết kế lắp đặt chìm trong kim loại (Embedded / Flush Mounting):
Sở hữu khoảng cách phát hiện danh định Sn = 10 mm (khoảng cách vận hành an toàn Sa từ 0 đến 8.1 mm). Cấu trúc vỏ bọc từ tính hướng trục cho phép gắn cảm biến chìm phẳng hoàn toàn vào bề mặt gá đỡ kim loại của máy móc, tối ưu hóa không gian cơ khí và bảo vệ tối đa mặt đầu cảm biến trước các nguy cơ va quệt ngoại lực.
3. Tần số chuyển mạch cao 1.200 Hz (1.2 kHz) & Đáp ứng nhanh:
Tốc độ quét xung đạt 1.200 lần/giây giúp thiết bị xử lý mượt mà các bài toán đo tốc độ quay trục máy, đếm răng bánh đà công nghiệp nặng hoặc kiểm tra vị trí phôi chuyển động tốc độ cao trên băng chuyền tự động.
4. Độ tin cậy công nghiệp đỉnh cao với chỉ số MTTF 930 năm:
Được sản xuất theo quy trình kiểm định chất lượng nghiêm ngặt chuẩn Châu Âu, cảm biến có độ lặp lại vị trí cực cao (< 5%) và độ trôi nhiệt tối thiểu (< 10%). Chỉ số tuổi thọ trung bình MTTF đạt 930 năm, bảo đảm hệ thống máy móc vận hành liên tục 24/7 mà không lo gián đoạn sự cố.
5. Thân vỏ kim loại mạ Niken siêu cứng & Chuẩn kết nối M12 (-S12):
Thân máy gia công từ đồng thau mạ Niken dày chống gỉ sét và chống va đập cơ học, mặt quét làm bằng nhựa kỹ thuật cao cấp Polybutylene (PBT) kháng dầu nhớt. Trang bị đầu cắm Jack M12 (4-pin male) tiêu chuẩn giúp việc đấu nối, bảo dưỡng và thay thế nhanh chóng chỉ trong vài giây.
6. Mạch bảo vệ tích hợp toàn diện & Đèn LED hiển thị 360°:
Tích hợp sẵn hệ thống mạch điện tử chống ngắn mạch (đoản mạch), bảo vệ chống phân cực ngược nguồn điện cấp và chống xung quá áp cảm ứng. Đèn LED chỉ thị màu vàng phía sau thân máy hiển thị rõ ràng trạng thái đóng/ngắt tín hiệu, hỗ trợ kỹ thuật viên căn chỉnh góc máy trực quan.
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP THỰC TẾ:
• Máy công cụ gia công cơ khí hạng nặng: Định vị bàn trượt máy phay, máy tiện, máy bào rãnh, xác nhận kẹp chặt phôi thủy lực.
• Máy ép dập & Máy cán kim loại: Giám sát điểm chết trên/dưới của đầu búa dập, kiểm tra vị trí cuộn tôn trên máy xả băng.
• Ngành sản xuất ô tô & Lắp ráp khung xe: Xác nhận vị trí đồ gá jig hàn, định vị chốt định vị khuôn mẫu trên dây chuyền robot tự động.
• Hệ thống băng tải & Cầu trục công nghiệp: Cảm biến báo dừng hành trình xe gòn tải nặng, giám sát vị trí pallet thép trong kho bãi.
• Hãng sản xuất: Leuze electronic
• Mã sản phẩm (Model): IS 230MM/4NO-10E-S12
• Mã đặt hàng (Part number): 50109713
• Dòng sản phẩm (Series): Series 230 (Standard Cylindrical M30)
• Xuất xứ thương hiệu: Germany (CHLB Đức)
• Loại cảm biến: Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ (Inductive proximity switch)
• Kiểu dáng thân: Hình trụ tròn có ren (Cylindrical threaded)
• Kích thước thân (Đường kính x Chiều dài): Ø 30 mm x 63.5 mm
• Kích thước ren tiêu chuẩn: M30 x 1.5 mm
• Kiểu lắp đặt cơ khí: Lắp chìm trong kim loại (Embedded / Flush mounting)
• Khoảng cách phát hiện danh định (Sn): 10 mm
• Khoảng cách phát hiện an toàn (Sa): 0 ... 8.1 mm
• Tấm đo tiêu chuẩn: 30 x 30 mm², thép Fe360
• Hệ số suy giảm theo vật liệu (Correction factors):
- Thép Fe360: 1.0
- Inox (Stainless steel): 0.8
- Đồng thau (Brass): 0.55
- Nhôm (Aluminum): 0.45
- Đồng đỏ (Copper): 0.4
• Độ trễ chuyển mạch (Hysteresis): 20 %
• Độ lặp lại (Repeatability): Tối đa 5 % (ở nhiệt độ Ta = 23 °C ± 5 °C)
• Độ trôi nhiệt: Tối đa 10 % (trên toàn dải nhiệt độ)
• Tần số chuyển mạch tối đa: 1.200 Hz (1.2 kHz)
• Thời gian sẵn sàng khi khởi động: 70 ms
• Điện áp nguồn cấp (UB): 10 ... 30 V DC (Độ gợn sóng dư 0 ... 20%)
• Dòng tiêu thụ không tải: 0 ... 10 mA
• Số lượng ngõ ra kỹ thuật số: 1 ngõ ra
• Loại ngõ ra chuyển mạch: Transistor PNP
• Nguyên lý chuyển mạch: Thường Mở - NO (Normally Open)
• Dòng tải ngõ ra tối đa: 200 mA
• Sụt áp ngõ ra (Voltage drop): ≤ 2 V DC
• Dòng rò ngắt tải (Residual current): Tối đa 0.1 mA
• Mạch bảo vệ tích hợp: Bảo vệ chống phân cực ngược nguồn, chống ngắn mạch đầu ra, bảo vệ chống xung cảm ứng (Inductive protection)
• Đèn hiển thị trạng thái: 1 đèn LED màu vàng hiển thị trạng thái chuyển mạch
• Kiểu kết nối: Đầu nối Jack cắm M12, 4 chân đực (4-pin male, A-coded)
• Vật liệu thân vỏ: Đồng thau mạ Niken (Nickel-plated brass)
• Vật liệu bề mặt quét (Sensing face): Nhựa Polybutylene terephthalate (PBT)
• Màu sắc thân vỏ: Bạc kim loại / Đỏ RAL 3000
• Trọng lượng tịnh: 130 g
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP 67 (Chống bụi tuyệt đối, chống ngâm nước tạm thời)
• Cấp an toàn điện: Class II
• Độ tin cậy vận hành (MTTF): 930 năm
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -25 °C ... +70 °C
• Nhiệt độ lưu kho: -25 °C ... +70 °C
• Tiêu chuẩn kiểm định tương thích điện từ EMC: IEC 61000-4-2, IEC 61000-4-3, IEC 61000-4-4
• Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60947-5-2, cULus Listed

