Cảm biến quang khuếch tán triệt nền Leuze HT25C/4P-200-M12 chính hãng
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Leuze electronic
Danh mục: Cảm biến/Công tắc -Bộ chuyển mạch- Sensors/ Switches
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
CẢM BIẾN QUANG KHUẾCH TÁN TRIỆT NỀN LEUZE HT25C/4P-200-M12 (PART NUMBER: 50134218)
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
Leuze HT25C/4P-200-M12 (Mã sản phẩm: 50134218) là dòng cảm biến quang điện phản xạ khuếch tán tích hợp tính năng triệt nền cao cấp (Diffuse Sensor with Background Suppression - BGS) thuộc hệ sinh thái 25C Series của hãng Leuze electronic. Thiết bị được tối ưu cấu trúc thu - phát chung thân, vận hành độc lập mà không cần sử dụng gương phản quang hay bộ thu riêng lẻ. Đây là giải pháp công nghệ chuyên dụng nhằm giải quyết triệt để các bài toán báo sai tín hiệu do tầm nền, máy móc hoặc băng tải phía sau gây ra trên các dây chuyền tự động hóa.
NGUYÊN LÝ TRIỆT NỀN BGS (BACKGROUND SUPPRESSION) VƯỢT TRỘI
Khác với các dòng cảm biến phản xạ khuếch tán thông thường dễ bị đánh lừa bởi các vật thể sáng màu ở phía xa, HT25C/4P-200-M12 sở hữu khả năng chỉ nhận diện chính xác vật thể nằm trong phạm vi khoảng cách được thiết lập:
- Khi vật thể đi vào vùng quét được cài đặt trước, chùm tia sáng LED đỏ phản xạ ngược lại đầu thu, cảm biến ngay lập tức kích hoạt trạng thái ON.
- Toàn bộ các tác nhân gây nhiễu nằm ngoài khoảng cách thiết lập ở phía sau (như tường nhà xưởng sáng màu, tấm kim loại phản chiếu nhiễu, hệ thống khung máy cơ khí hoặc bề mặt băng tải chuyển động) đều bị cảm biến cô lập và loại bỏ hoàn toàn (triệt nền), giúp hệ thống đạt độ tin cậy tuyệt đối.
ĐỘ ỔN ĐỊNH MÀU SẮC VÀ SAI SỐ ĐEN/TRẮNG CỰC THẤP
Trong môi trường công nghiệp, việc dây chuyền vận chuyển liên tục các sản phẩm có màu sắc thay đổi luôn là thách thức lớn. Model này được trang bị thông số Black/White Error (Sai số Đen/Trắng) cực kỳ ấn tượng dưới 10% ở khoảng cách lên tới 400 mm. Điều này đồng nghĩa với việc dù vật thể cần phát hiện là màu trắng (độ phản xạ 90%), màu xám (18%) hay màu đen hấp thụ ánh sáng (6%), cảm biến vẫn duy trì một khoảng cách phát hiện đồng đều với sai lệch vị trí gần như bằng không.
HIỆU SUẤT ĐÓNG CẮT TỐC ĐỘ CAO VÀ NGÕ RA PNP ĐỘC LẬP
- Tần số đóng cắt mạnh mẽ 1000 Hz: Thiết bị đáp ứng khả năng xử lý lên tới 1000 chu kỳ chuyển đổi trạng thái trong một giây, kết hợp cùng thời gian phản hồi siêu tốc chỉ 0.5 ms. Đặc tính này biến cảm biến thành sự lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng đếm sản phẩm chạy trên băng tải nhanh, kiểm tra nhãn mác trong máy dán nhãn và các hệ thống máy đóng gói tự động.
- Tích hợp đồng thời 2 ngõ ra PNP độc lập: Tiết kiệm thời gian cấu hình hệ thống với Output 1 hoạt động ở chế độ Light Switching (ON khi có vật) và Output 2 hoạt động ở chế độ Dark Switching (ON khi không có vật). Kỹ sư có thể đấu nối trực tiếp đường tín hiệu mong muốn về PLC một cách đơn giản.
THIẾT KẾ ĐUÔI CHUỘT TIỆN LỢI VÀ KHẢ NĂNG CHỐNG CHỊU MÔI TRƯỜNG
- Kết nối cáp nối tiếp pigtail tiện lợi: Cảm biến sử dụng dạng kết nối cáp PUR dài 200 mm đúc liền đầu nối Connector M12 4 chân chuẩn cơ học A-coded, giúp tăng cường khả năng chống rung lắc tại các khớp nối cơ khí và dễ dàng tháo lắp thay thế. Thân vỏ nhựa ABS siêu gọn nhẹ (chỉ 33 g) tích hợp lỗ ren bắt vít M4 xuyên thân vững chắc.
- Tiêu chuẩn bảo vệ washdown IP67 và IP69K: Đảm bảo khả năng kháng bụi tuyệt đối và chống chịu hoàn toàn trước các tia nước áp lực cao, hóa chất tẩy rửa công nghiệp. Thiết bị vận hành bền bỉ trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến +60°C, tương thích hoàn hảo cho các ứng dụng kho lạnh công nghiệp hoặc môi trường sản xuất thực phẩm khắt khe.
THÔNG SỐ QUANG HỌC VÀ HIỆU SUẤT ĐO
- Nguyên lý hoạt động: Phản xạ khuếch tán có triệt nền (Diffuse Reflection with Background Suppression - BGS)
- Nguồn sáng: LED đỏ (Ánh sáng xung - Pulsed Light, giúp chống nhiễu ánh sáng môi trường)
- Bước sóng ánh sáng: 640 nm
- Khoảng cách phát hiện tối đa (Giới hạn): 1.2 m
- Dải cài đặt khoảng cách (Adjustment range): 50 mm đến 1200 mm
- Khoảng cách phát hiện theo màu sắc (Vật thể tiêu chuẩn):
+ Vật thể màu trắng (90% phản xạ): 0m – 1.2 m
+ Vật thể màu xám (18% phản xạ): 5 mm – 750 mm
+ Vật thể màu đen (6% phản xạ): 5 mm – 650 mm
- Sai số màu sắc (Black/White Error): < 10% ở khoảng cách hoạt động 400 mm
THÔNG SỐ ĐIỆN VÀ ĐẶC TÍNH NGÕ RA
- Điện áp nguồn cấp (Supply Voltage): 10 ... 30 VDC
- Dòng tiêu thụ không tải: ≤ 20 mA
- Số lượng ngõ ra: 2 ngõ ra PNP Transistor độc lập
- Chức năng ngõ ra hệ thống:
+ Output 1: Light Switching (Tác động kích hoạt khi có vật thể xuất hiện)
+ Output 2: Dark Switching (Tác động kích hoạt khi không có vật thể / mất tia)
- Tần số đóng cắt (Switching Frequency): 1000 Hz
- Thời gian phản hồi (Response Time): 0.5 ms
- Thời gian trễ khởi động (Delay before availability): 300 ms
GIAO DIỆN KẾT NỐI VÀ CƠ CHẾ CÀI ĐẶT
- Kiểu kết nối điện: Cáp pigtail chất liệu nhựa PUR dài 200 mm kèm đầu nối Connector chuẩn M12 (Dạng đực - Male), 4 chân, Kiểu mã hóa A-coded.
- Cơ cấu căn chỉnh khoảng cách: Biến trở tinh chỉnh đa vòng (Multiturn Potentiometer) giúp thiết lập dải triệt nền chính xác đến từng milimet tại hiện trường.
- Hệ thống LED hiển thị: Tích hợp 2 đèn LED chỉ báo trực quan bao gồm LED nguồn (Power) và LED trạng thái cảm biến (Status).
THÔNG SỐ CƠ KHÍ, MÔI TRƯỜNG VÀ CHỨNG NHẬN
- Kích thước vật lý (Rộng × Cao × Dài): 15 mm × 42.7 mm × 30 mm
- Khối lượng tịnh: 33 g
- Vật liệu chế tạo: Thân vỏ nhựa ABS (Màu đỏ), Mặt cửa sổ quang học bằng nhựa chuyên dụng
- Phương pháp lắp đặt: Bắt vít ren M4 xuyên thân máy
- Tiêu chuẩn bảo vệ quốc tế: IP67 và IP69K (Chịu rửa áp lực cao và chống thấm tuyệt đối)
- Nhiệt độ môi trường làm việc: -40°C đến +60°C
- Nhiệt độ môi trường lưu kho: -40°C đến +70°C
- Mạch bảo vệ an toàn tích hợp: Chống đảo cực nguồn, chống ngắn mạch đầu ra, chống nhiễu tần số công nghiệp.
- Chứng nhận tiêu chuẩn đạt được: cULus, IEC 60947-5-2, Protection Class III, ECOLAB Compatible (An toàn hóa chất thực phẩm).

