Cảm biến quang phản xạ gương Laser Leuze RK3CL1.A3/6T-M8 chính hãng
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Leuze electronic
Danh mục: Cảm biến/Công tắc -Bộ chuyển mạch- Sensors/ Switches
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
CẢM BIẾN QUANG PHẢN XẠ GƯƠNG LASER LEUZE RK3CL1.A3/6T-M8 (PART NUMBER: 50143653)
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
Leuze RK3CL1.A3/6T-M8 (Mã sản phẩm: 50143653) là dòng cảm biến quang phản xạ gương không phân cực (Unpolarized Retro-reflective Sensor) phân khúc công nghệ cao thuộc dòng 3C Series của hãng Leuze electronic. Thiết bị sử dụng nguồn sáng Laser đỏ Class 1 có độ tập trung chùm tia cực cao, kết hợp hoàn hảo cùng các thuật toán xử lý kỹ thuật số mang lại độ chính xác đo lường ở mức tuyệt đối. Đây là giải pháp hoàn hảo cho các hệ thống tự động hóa yêu cầu khắt khe về tốc độ xử lý và không gian gá đặt nhỏ hẹp.
CÔNG NGHỆ ĐỒNG TRỤC AUTOCOLLIMATION ĐỘT PHÁ
Điểm tạo nên sự khác biệt vượt trội của RK3CL1.A3/6T-M8 chính là việc tích hợp công nghệ quang học đồng trục Autocollimation:
- Công nghệ này thiết lập đường đi của tia phát và tia thu phản hồi nằm trên cùng một trục quang học duy nhất.
- Lợi ích thực tế: Loại bỏ hoàn toàn vùng mù (blind spot) ở khoảng cách gần, cho phép cảm biến phát hiện chính xác các vật thể có kích thước siêu nhỏ hoặc các chi tiết cơ khí chính xác. Đồng thời, công nghệ này giúp giảm thiểu tối đa sai số khi căn chỉnh trục gá lắp và đảm bảo thiết bị vận hành cực kỳ ổn định khi đối mặt với các bề mặt có độ bóng cao.
KHẢ NĂNG PHÁT HIỆN CHUYÊN BIỆT BỀ MẶT SIÊU BÓNG
Model này được nhà sản xuất Leuze tính toán thiết kế đặc biệt cho ứng dụng "Detection of high-gloss or polished surfaces" (Phát hiện các bề mặt có độ bóng cao hoặc được đánh bóng bề mặt). Cảm biến giải quyết triệt để bài toán khó mà các dòng cảm biến quang thông thường thường gặp lỗi (như nhận diện nhầm bề mặt bóng là gương phản quang):
- Nhận diện chính xác kim loại đánh bóng, chi tiết phôi Inox, linh kiện mạ chrome sáng, các bề mặt tráng gương và chi tiết cơ khí bóng loáng trong dây chuyền chế tạo.
HIỆU SUẤT TỐC ĐỘ SIÊU TỐC VÀ NGÕ RA PUSH-PULL LINH HOẠT
- Tần số đóng cắt ấn tượng 3000 Hz: Thiết bị có khả năng thực hiện tới 3000 chu kỳ chuyển đổi trạng thái trong vòng một giây, đi kèm thời gian phản hồi siêu ngắn chỉ 0.17 ms. Thông số lý tưởng này đáp ứng hoàn hảo cho các ứng dụng đếm sản phẩm siêu tốc, kiểm tra lỗi bo mạch PCB trong ngành điện tử và các hệ thống máy đóng gói, phân loại hàng hóa phân khúc cao cấp.
- Ngõ ra linh hoạt Push-Pull: Cho phép cảm biến chuyển đổi linh động linh hoạt giữa hai trạng thái Light Switching (PNP) và Dark Switching (NPN), giúp tương thích trực tiếp với mọi cấu trúc phần cứng PLC của các hãng lớn như Siemens, Mitsubishi, Omron, Schneider, Allen Bradley mà không cần lắp đặt thêm mạch chuyển đổi phụ trợ.
KẾT CẤU SIÊU NHỎ GỌN VÀ CHỐNG CHỊU MÔI TRƯỜNG BỀN BỈ
- Thiết kế hình học tối giản: Với kích thước siêu thu nhỏ chỉ 11.4 × 34.2 × 18.3 mm và trọng lượng siêu nhẹ 10 g, cảm biến dễ dàng len lỏi vào các vị trí khuất hoặc không gian cơ khí hẹp sâu bên trong máy tự động hóa. Thân vỏ nhựa PC-ABS kết hợp mặt kính quang học PMMA cứng cáp mang lại khả năng chống chịu va đập cơ học tốt.
- Tiêu chuẩn bảo vệ kép IP67 và IP69K: Đảm bảo chống bụi bẩn tuyệt đối và chịu được áp lực nước phun công nghiệp nén cao. Khả năng chịu nhiệt độ đông lạnh sâu xuống tới -40°C giúp thiết bị gá đặt an toàn trong các hệ thống kho lạnh hoặc nhà máy chế biến thực phẩm có độ ẩm cao.
THÔNG SỐ QUANG HỌC VÀ HỆ THỐNG LASER
- Nguyên lý hoạt động: Cảm biến quang phản xạ gương không phân cực (Unpolarized Retro-reflective Sensor)
- Công nghệ quang học: Đồng trục (Autocollimation)
- Nguồn sáng: Laser đỏ (Class 1, an toàn cho mắt người theo tiêu chuẩn IEC)
- Bước sóng ánh sáng: 655 nm
- Công suất phát Laser: 0.0017 W
- Đường kính điểm Laser (Laser spot): Chỉ khoảng 1 mm tại khoảng cách đo 500 mm (Cho phép hội tụ kiểm tra vật thể kích thước micro)
- Khoảng cách vận hành đảm bảo: 0 – 2 m (Khi kết hợp cấu hình cùng gương phản quang chuyên dụng MTKS 50x50.1)
- Khoảng cách vận hành giới hạn tối đa điển hình: 3.8 m
THÔNG SỐ ĐIỆN VÀ HIỆU SUẤT ĐÁP ỨNG
- Điện áp nguồn cấp (Supply Voltage): 10 ... 30 VDC
- Tần số đóng cắt (Switching Frequency): 3000 Hz
- Thời gian phản hồi tín hiệu (Response Time): 0.17 ms
- Thời gian khởi động hệ thống (Delay before availability): 300 ms
- Kiểu cấu hình ngõ ra: Transistor Push-Pull (Tích hợp linh hoạt chế độ Light Switching - PNP và Dark Switching - NPN)
GIAO DIỆN KẾT NỐI VÀ TÍNH NĂNG TEACH-IN
- Kiểu kết nối điện: Đầu nối chuẩn M8 (Male Connector), cấu hình 4 chân (4-pin), bọc khớp vỏ kim loại chắc chắn.
- Ngõ vào cài đặt (Teach Input): Hỗ trợ chức năng cài đặt tự động độ nhạy thông minh, thiết lập chế độ Light/Dark switching và tính năng khóa bàn phím cài đặt để tránh can thiệp ngoài ý muốn.
THÔNG SỐ CƠ KHÍ VÀ TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG
- Kích thước vật lý (Rộng × Cao × Dài): 11.4 mm × 34.2 mm × 18.3 mm
- Khối lượng tịnh: 10 g
- Vật liệu cấu tạo: Thân máy nhựa nhựa PC-ABS (Màu đỏ đặc trưng), Thấu kính quang học nhựa PMMA
- Tiêu chuẩn bảo vệ quốc tế: IP67 và IP69K
- Nhiệt độ môi trường vận hành: -40°C đến +55°C
- Nhiệt độ môi trường bảo quản/lưu kho: -40°C đến +70°C
- Hệ thống mạch bảo vệ tích hợp: Bảo vệ chống đảo cực nguồn, bảo vệ chống ngắn mạch đầu ra, bảo vệ chống xung điện áp đột biến và chống nhiễu từ trường công nghiệp.
- Các chứng nhận tiêu chuẩn đạt được: cULus, IEC 60947-5-2.

