CẢM BIẾN QUANG PHẢN XẠ KHUẾCH TÁN HỒNG NGOẠI LEUZE FT5I.X3 2N (PART NUMBER: 50133928)

TỔNG QUAN CHI TIẾT CHUYÊN SÂU SẢN PHẨM
Leuze FT5I.X3 2N (Mã đặt hàng Part Number: 50133928) là dòng thiết bị cảm biến quang điện phản xạ khuếch tán phân khúc energetic (Energetic Diffuse Reflection Sensor) cao cấp, thuộc hệ sinh thái sản phẩm Series 5 thế hệ mới của tập đoàn công nghệ tự động hóa Leuze electronic (Đức). Cảm biến sở hữu cấu trúc hình học dạng hình khối chữ nhật siêu thu nhỏ (Miniature Cubic Form Factor), được tính toán thiết kế để luồn lách và gá lắp vững chắc tại các không gian cơ khí cực kỳ chật hẹp. FT5I.X3 2N gộp chung đầu thu phát quang học trong một thân vỏ duy nhất, vận hành bằng cách thu nhận trực tiếp lượng ánh sáng phản hồi từ bề mặt của chính vật thể mà hoàn toàn không cần sử dụng đến các phụ kiện phụ trợ đi kèm như gương phản quang hay bộ nhận độc lập đặt đối diện. Sự đồng bộ hoàn hảo giữa công nghệ phát hồng ngoại bước sóng cao và hệ vi mạch điện tử tinh gọn biến model này thành giải pháp gỡ lỗi hàng đầu trên các tay máy robot kẹp gắp, dây chuyền sản xuất bo mạch điện tử và các băng tải phân loại chia chọn linh kiện kích thước nhỏ.

NGUYÊN LÝ KHUẾCH TÁN ENERGETIC VÀ SỨC MẠNH TIA HỒNG NGOẠI CHỐNG NHIỄU QUANG HỌC
Cảm biến vận hành dựa trên nguyên lý phản xạ khuếch tán energetic. Đầu phát liên tục phóng ra một chùm tia sáng LED Hồng ngoại (Infrared Light) dạng xung ổn định vào không gian quét. 
- Khi không có vật thể xuất hiện, chùm tia sáng sẽ tán xạ tự do.
- Khi vật thể đi vào vùng quét, bề mặt vật thể đóng vai trò như một môi trường phản xạ hắt ngược một lượng năng lượng ánh sáng quay trở lại thấu kính đầu thu. Mạch IC điện tử sẽ đo lường biên độ năng lượng này và kích hoạt trạng thái ngõ ra khi vượt ngưỡng cài đặt an toàn.
Chữ "I" trong mã sản phẩm minh chứng cho việc tích hợp nguồn sáng hồng ngoại dải bước sóng cao. Do ánh sáng hồng ngoại hoàn toàn không thể nhìn thấy bằng mắt thường, cảm biến sở hữu khả năng cô lập và triệt tiêu hoàn toàn các nguồn nhiễu quang học từ ánh đèn huỳnh quang cao áp, hệ thống đèn LED nhà xưởng hay ánh sáng mặt trời tự nhiên hắt vào từ cửa sổ. Đồng thời, nguồn sáng hồng ngoại giúp thiết bị xử lý và nhận diện cực kỳ ổn định các bề mặt mục tiêu có độ bóng cao (high-gloss) hoặc các vật thể sẫm màu ở cự ly gần – một thách thức lớn đối với các dòng cảm biến sử dụng ánh sáng đỏ thông thường.

DẢI ĐO THEO ĐẶC TÍNH MÀU SẮC VÀ CƠ CHẾ TINH CHỈNH CHIẾT ÁP THỦ CÔNG
- Hiệu suất dải quét phân tách theo vật liệu: Đối với vật thể màu trắng tiêu chuẩn có độ phản xạ cao 90%, cảm biến đạt khoảng cách phát hiện đảm bảo thực tế từ 0 đến 280 mm và có thể mở rộng cự ly giới hạn tối đa lý thuyết lên tới 350 mm. Do bản chất energetic phụ thuộc vào độ Remission của bề mặt, khoảng cách bắt sẽ tự động thu ngắn lại một cách tuyến tính đối với các sản phẩm tối màu hơn (như vật thể màu xám hoặc màu đen hấp thụ ánh sáng), giúp kỹ sư dễ dàng lập trình phân loại hoặc giới hạn tầm quét biên độ sản phẩm rời rạc trên rãnh trượt.
- Núm vặn chiết áp tinh chỉnh cơ học (Potentiometer): Bố trí trực quan ngay trên thân thiết bị, cho phép kỹ thuật viên can thiệp thay đổi và thiết lập thủ công dải độ nhạy quét một cách chính xác, giúp cảm biến thích ứng linh hoạt với từng loại chất liệu bao bì màng nhựa hay nắp hộp mỏng dày khác nhau tại hiện trường sản xuất.

CẤU HÌNH NGÕ RA TRANSISTOR NPN KÉP VÀ KẾT NỐI CÁP ĐÚC TIỆN LỢI
- Hệ thống ngõ ra transistor kép (Ký hiệu "2N"): Thiết bị cung cấp ngõ ra loại NPN (Sinking/Dòng âm chờ) cực kỳ tương thích với cấu trúc phần cứng của các dòng PLC tiêu chuẩn Châu Á (Mitsubishi, Omron, Keyence,...) hoặc các bo mạch vi xử lý, vi điều khiển tự chế (Arduino, Raspberry Pi). Cảm biến tích hợp sẵn đồng thời cả 2 trạng thái logic đối nghịch song song: ngõ ra Light switching (Sáng/On - kích mạch khi phát hiện vật) và ngõ ra Dark switching (Tối/On - kích mạch khi mất tia sáng/không có vật), giúp đơn giản hóa chu trình đấu nối dây mà không cần lập trình đảo trạng thái phức tạp.
- Kết cấu cáp đúc liền thân 2 mét tối ưu không gian: Thay vì sử dụng các đầu giắc cắm M8/M12 cồng kềnh làm gia tăng kích thước gá đặt phía sau đuôi, FT5I.X3 2N trang bị dải cáp liền dẻo dai dài 2 mét cấu trúc 4 lõi dẫn (tiết diện 0.2 mm²), cho phép mặt sau cảm biến có thể áp sát hoàn toàn vào vách máy cơ khí hoặc gá trực tiếp trên mâm kẹp (gripper) của cánh tay robot một cách gọn gàng, không gây vướng víu trong quá trình robot chuyển động gắp nhả tốc độ cao. Thân vỏ nhựa ABS chịu lực tốt kết hợp thấu kính Plastic bền bỉ đạt chuẩn bảo vệ quốc tế IP67, chịu đựng tốt dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến +60°C.

THÔNG SỐ QUANG HỌC VÀ HIỆU SUẤT PHÁT HIỆN
- Nguyên lý hoạt động: Phản xạ khuếch tán energetic (Energetic Diffuse Reflection Sensor)
- Dòng sản phẩm đại diện: Series 5 (Kiểu dáng khối chữ nhật cỡ nhỏ - Cubic)
- Nguồn sáng phát: LED Hồng ngoại (Infrared Light - Ánh sáng không thể nhìn thấy)
- Đặc tính chùm tia: Kháng nhiễu ánh sáng tạp môi trường tối ưu, xử lý tốt bề mặt bóng (High-gloss)
- Khoảng cách phát hiện vận hành tiêu chuẩn: 0 mm đến 280 mm (Khảo sát trên vật thể màu trắng tiêu chuẩn có độ phản xạ 90%)
- Khoảng cách phát hiện giới hạn tối đa lý thuyết: Lên đến 350 mm
* Lưu ý: Cự ly quét sẽ thay đổi tuyến tính thu ngắn lại đối với các vật thể có màu sắc tối màu (màu xám, màu đen) tùy theo độ phản xạ năng lượng bề mặt vật liệu.

THÔNG SỐ ĐIỆN VÀ ĐẶC TÍNH TÍN HIỆU NGÕ RA
- Điện áp nguồn cung cấp (Supply Voltage UB): 10 ... 30 V DC (Bao gồm mạch an toàn bảo vệ chống ngược cực nguồn)
- Dòng điện tiêu thụ không tải: Luôn tối ưu ở mức thấp dưới tiêu chuẩn dải nguồn DC
- Số lượng ngõ ra kỹ thuật số: 2 ngõ ra kỹ thuật số độc lập (Digital Outputs)
- Kiểu cấu hình cấu trúc Transistor: NPN (Sinking - Dòng âm chờ)
- Chế độ hoạt động logic ngõ ra song hành: 
  + Ngõ ra 1 (Light switching - Sáng/On): Trạng thái đóng mạch cấp nguồn khi đầu thu thu nhận đầy đủ lượng ánh sáng hồng ngoại phản xạ từ bề mặt vật thể (Có vật cản trong vùng quét)
  + Ngõ ra 2 (Dark switching - Tối/On): Trạng thái đóng mạch cấp nguồn khi không nhận được ánh sáng phản xạ (Không có vật cản / Không gian tự do)
- Tần số chuyển mạch đóng cắt (Switching frequency): 500 Hz
- Thời gian phản hồi tín hiệu (Response Time): 1 ms (Đáp ứng nhanh chóng cho các ứng dụng dây chuyền đếm sản phẩm)

GIAO DIỆN KẾT NỐI VÀ CƠ CHẾ CÀI ĐẶT
- Kiểu kết nối điện: Cáp đúc liền thân máy (Cable) giúp tiết kiệm tối đa không gian gá gỡ phía sau đuôi cảm biến
- Chiều dài dải dây cáp tiêu chuẩn: 2 mét
- Cấu trúc lõi dẫn: Cáp 4 lõi (4-wire), Tiết diện mặt cắt lõi đạt 0.2 mm² dẻo dai chịu lực vặn xoắn
- Cơ cấu điều chỉnh độ nhạy: Núm vặn chiết áp cơ học (Potentiometer) hỗ trợ căn chỉnh xoay thủ công trực quan tại hiện trường nhà máy.

THÔNG SỐ CƠ KHÍ VÀ KẾT CẤU VẬT LIỆU
- Kiểu dáng thiết kế cấu trúc: Dạng khối hình hộp vuông chữ nhật siêu nhỏ gọn (Miniature Cubic Form Factor)
- Kích thước vật lý tổng thể (Rộng × Cao × Sâu): 14 mm × 32.5 mm × 20.2 mm
- Vật liệu chế tạo thân vỏ (Housing): Nhựa kỹ thuật chịu lực ABS cao cấp bền bỉ (Màu đỏ/đen thương hiệu)
- Vật liệu bề mặt thấu kính quang học (Lens): Nhựa kỹ thuật trong suốt chuyên dụng duy trì độ thấu quang cao
- Khối lượng tịnh thiết bị: Khoảng 20 g (Đã bao gồm dây cáp dẫn, giảm tải trọng tối đa khi gắn trên các trục động cơ motor bước nhỏ hoặc gripper robot)
- Phương pháp lắp đặt cơ học: Thiết kế lỗ gá bắt vít xuyên thân cố định chắc chắn.

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG VÀ CHỨNG NHẬN QUỐC TẾ
- Tiêu chuẩn bảo vệ vỏ ngoài: IP67 (Kháng bụi bẩn thâm nhập hoàn toàn và chống ngấm nước hiệu quả khi ngâm nước ngắn hạn trong chu trình vệ sinh)
- Nhiệt độ môi trường vận hành liên tục: -40°C đến +60°C
- Tính năng an toàn điện tích hợp: Mạch bảo vệ chống đảo ngược cực nguồn, mạch bảo vệ chống ngắn mạch đầu ra.
- Chứng nhận kiểm định chất lượng quốc tế: cULus certified, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định cảm biến công nghiệp toàn cầu IEC 60947-5-2.