Leuze IS 230MM/4NO-10E-S12 (Mã đặt hàng: 50109713)

 

Giới thiệu tổng quan sản phẩm: Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ (Inductive Proximity Sensor / Inductive Switch) Leuze IS 230MM/4NO-10E-S12 thuộc dòng sản phẩm Series 230 chuyên dụng, là giải pháp phần cứng tối ưu được thiết kế để nhận diện các mục tiêu vật thể bằng kim loại lơ lửng mà không cần tiếp xúc cơ học trực tiếp. Trong các hạ tầng nhà xưởng cơ khí nặng, dây chuyền dập tôn tự động, tổ hợp máy đóng gói tốc độ lớn hoặc các trục xích tải công nghiệp, việc xác định trạng thái hành trình của cơ cấu gá đòi hỏi cảm biến đầu cuối phải có kích thước ren đủ lớn để chịu xung lực va đập và tần số phản hồi cực mịn.

Mã hiệu IS 230MM/4NO-10E-S12 đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn vận hành khắt khe này nhờ kết cấu vỏ hợp kim đồng thau mạ niken dày dặn kích thước M30 kết hợp bo mạch tích hợp chống nhiễu điện từ trường mạnh (EMI), đảm bảo cho hệ thống vận hành liên tục 24/7 mà không gặp lỗi trôi dải tín hiệu.

Giải mã cấu trúc mã đặt hàng sản phẩm (Nomenclature Breakdown): Dựa trên tài liệu quy ước kỹ thuật chính thức từ nhà sản xuất Leuze, định danh của model IS 230MM/4NO-10E-S12 mang ý nghĩa cấu hình đồng bộ sau:

  • IS: Inductive Sensor (Dòng cảm biến hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng từ trường).

  • 230: Thuộc dòng sản phẩm Series 230 dải kích thước lớn tiêu chuẩn của hãng.

  • MM: Metal Casing / Cylindrical (Cấu trúc thân hình trụ bằng hợp kim kim loại cứng cáp).

  • 4NO: Cấu trúc kết nối mạch điều khiển định cấu hình ngõ ra dạng Thường Mở (Normally Open).

  • 10E: Khoảng cách phát hiện danh định Sn đạt mức 10 mm, tích hợp cấu trúc cơ khí lắp chìm (Embeddable / Flush).

  • S12: Phương thức kết nối điện thông qua cổng giắc cắm nhanh dạng M12 tiêu chuẩn công nghiệp.

Nguyên lý vận hành mạch dao động và Ưu thế cơ khí của Kiểu lắp chìm (Flush Mounting): Bản chất hoạt động của model IS 230MM/4NO-10E-S12 dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ trường định luật Faraday. Khối mặt cảm biến bằng vật liệu nhựa kỹ thuật cao cấp PBT liên tục phát ra một trường điện từ xoay chiều tần số cao hướng ra không gian phía trước. Khi có một mục tiêu vật thể bằng kim loại tiến vào vùng phủ của từ trường này, các dòng điện xoáy (Dòng điện Eddy) tự động sinh ra trên bề mặt của vật thể đó. Dòng điện xoáy tạo ra một từ trường ngược chiều, hấp thụ năng lượng và làm suy giảm biên độ dao động của mạch điện tử LC tích hợp bên trong cảm biến. Bộ mạch logic nhận biết mức độ suy giảm này để kích hoạt trạng thái ngõ ra transistor PNP Thường Mở (NO), chuyển đổi dữ liệu vật lý thành tín hiệu điện truyền về tủ điều khiển PLC.

Điểm đắt giá về mặt cơ khí của model này là cấu trúc lắp đặt Flush (Lắp chìm / Lắp âm). Phần đầu nhựa PBT chứa cuộn dây phát từ trường được bao bọc bọc chặt toàn bộ bởi lớp vỏ ren kim loại M30 kéo dài sát mép cạnh. Cấu trúc cơ khí này cho phép kỹ sư thi công có thể chôn chìm hoàn toàn thân cảm biến vào trong lòng khối kim loại hoặc gá phẳng mặt cảm biến bằng với bề mặt gá đỡ mà không sợ từ trường bị khuếch tán sang hai bên hông gây nhiễu tín hiệu. Thiết kế lắp chìm giúp bảo vệ phần cứng cảm biến tối đa trước các nguy cơ va quệt vật lý trực diện ngoài mặt bằng nhà xưởng, gia tăng đáng kể độ bền cơ học cho hệ thống.

🛠️ YÊU CẦU THI CÔNG VÀ LƯU Ý LỰC SIẾT CƠ KHÍ TỪ KỸ SƯ HÃNG:

  • Tiêu chuẩn dải làm việc bảo đảm: Mặc dù khoảng cách danh định lý thuyết là 10 mm, nhưng dải làm việc bảo đảm mượt mà nhất để triệt tiêu hiện tượng sai số dao động ngoài hiện trường được hãng khuyến nghị nằm trong dải từ 0 đến 8.1 mm. Khi thiết kế gá lắp, kỹ sư nên căn chỉnh sao cho khoảng cách giữa mặt cảm biến và phôi kim loại chuyển động duy trì ổn định ở mức từ 6 đến 8 mm để đạt độ nhạy bén và an toàn lý tưởng.

  • Lưu ý lực siết ren M30: Thân cảm biến sở hữu bước ren mịn tiêu chuẩn M30 x 1.5 với tổng chiều dài khối gọn gàng 63.5 mm. Khi cố định cảm biến trên khung máy cơ khí bằng hai đai ốc đi kèm, kỹ sư thi công cần tuân thủ nghiêm ngặt lực siết cơ học định mức của hãng để tránh hiện tượng biến dạng hoặc rạn nứt cấu trúc ren Đồng thau bên trong bo mạch nội bộ.

Hệ số hiệu chỉnh vật liệu luyện kim và Tính năng bảo vệ hardened điện tử: Trong kỹ thuật tự động hóa, khoảng cách nhận biết của cảm biến tiệm cận từ chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi độ dẫn điện và độ từ thẩm của từng loại hợp kim kim loại. Giá trị 10 mm của hãng được kiểm định chuẩn trên bề mặt vật liệu Thép Fe360 (Hệ số hiệu chỉnh bằng 1.0). Khi ứng dụng cảm biến để nhận diện các cơ cấu phôi bằng Inox (Thép không gỉ), khoảng cách phát hiện thực tế sẽ đạt khoảng 8.0 mm (Hệ số hiệu chỉnh bằng 0.8). Đối với các linh kiện làm bằng Đồng thau, khoảng cách đạt khoảng 5.5 mm (Hệ số hiệu chỉnh bằng 0.55). Đối với Nhôm nguyên chất, khoảng cách đạt khoảng 4.5 mm (Hệ số hiệu chỉnh dải đạt mức 0.45) và đối với Đồng đỏ độ dẫn điện cao, khoảng cách làm việc ổn định vững chắc ở mức khoảng 4.0 m (Hệ số hiệu chỉnh đạt mức 0.4).

Mạch điện tử bên trong model IS 230MM/4NO-10E-S12 được trang bị đầy đủ các tính năng hardened an toàn công nghiệp nặng bao gồm: cơ chế chống đấu ngược cực nguồn nuôi, mạch bảo vệ chống ngắn mạch đầu ra (Short-circuit protection) và bộ triệt tiêu điện áp ngược bảo vệ tải cảm ứng. Cảm biến sở hữu tần số đóng cắt chuyển mạch vô cùng ấn tượng đạt mức 1200 Hz (thực hiện 1200 chu kỳ đóng ngắt logic trong dải thời gian một giây), biến thiết bị thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đếm sản phẩm mật độ dày dặc hoặc giám sát tốc độ vòng tua của bánh răng thép chuyển động nhanh. Toàn bộ phần cứng đạt tiêu chuẩn bảo vệ quốc tế IP67 (kháng bụi bẩn hoàn toàn và chống chịu sương ẩm tốt) với dải nhiệt độ môi trường làm việc dải rộng từ âm 25 độ C đến cộng 70 độ C.

Thuộc tính kỹ thuật cốt lõi Giá trị định mức chi tiết (Chuẩn Plain-Text sạch lỗi hiển thị)
Hãng sản xuất Leuze Electronic (Đức)
Dòng sản phẩm Series 230 Standard Cylindrical Portfolio
Model sản phẩm IS 230MM/4NO-10E-S12
Mã số đặt hàng (Part Number) 50109713
Loại công nghệ cảm biến Tiệm cận cảm ứng từ trường (Inductive Proximity Sensor)
Kích thước hình học ren Đường kính 30 mm x Chiều dài thân 63.5 mm (Kích thước ren tiêu chuẩn M30 x 1.5)
Kiểu kết cấu cơ khí cơ Lắp đặt chìm phẳng mặt âm hoàn toàn trong kim loại (Flush / Embedded Layout)
Khoảng cách phát hiện danh định 10 mm (Kiểm định chuẩn trên bề mặt vật liệu Thép Fe360)
Khoảng cách hoạt động bảo đảm Từ dải 0 đến 8.1 mm mượt mà
Nguồn điện vận hành nuôi mạch Dải nguồn một chiều công nghiệp dải rộng từ 10 đến 30 VDC
Mức tiêu hao dòng điện Dòng điện không tải siêu tiết kiệm, nhỏ hơn hoặc bằng 10 mA
Cấu trúc cổng ngõ ra điều khiển 1 x Digital Output cấu trúc cấu hình bán dẫn loại PNP Transistor
Trạng thái ngõ ra mặc định Thường Mở (Normally Open - NO / Có kim loại kích hoạt mức dòng ON)
Dòng tải chịu đựng cực hạn Tối đa không quá 200 mA bảo vệ đầu cuối
Tần số đóng cắt chuyển mạch Tốc độ đáp ứng xung điện cao đạt mức định mức 1200 Hz
Thời gian trễ khi khởi động Trạng thái sẵn sàng Ready Delay trong vòng 70 ms
Kiểu cơ cấu kết nối điện Đầu nối nhanh dạng giắc cắm đực M12 tiêu chuẩn công nghiệp (Male giắc)
Số lượng chân và mã hóa giắc Đầu nối cấu trúc 4 chân, tiêu chuẩn mạng kết nối A-coded quốc tế
Vật liệu cấu tạo thân vỏ Hợp kim Đồng thau mạ niken chống gỉ cứng cáp, chịu lực va đập
Vật liệu cấu tạo mặt phát từ Nhựa kỹ thuật cao cấp chuyên dụng PBT (Polybutylene Terephthalate)
Cắp bảo vệ môi trường hiện trường Tiêu chuẩn quốc tế IP67 (Kháng bụi hoàn toàn, chống tia nước công nghiệp)
Dải nhiệt độ môi trường làm việc Chịu tải dải rộng từ âm 25 độ C đến cộng 70 độ C
Trọng lượng tịnh phần cứng Khối lượng tịnh đầm chắc đạt mức định mức 130 g
Tích hợp mạch an toàn điện Chống đấu sai đảo cực nguồn nuôi, chống hiện tượng ngắn mạch xung điện đầu ra
Xuất xứ thiết bị 100% Nghiên cứu, chế tạo và hiệu chuẩn phòng thí nghiệm tại Đức (Germany)