Cảm biến tiệm cận cảm ứng M12 Leuze IS 212MM/2NO-6E0 chính hãng
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Leuze electronic
Danh mục: Cảm biến/Công tắc -Bộ chuyển mạch- Sensors/ Switches
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
CẢM BIẾN TIỆM CẬN CẢM ỨNG M12 LEUZE IS 212MM/2NO-6E0 (PART NUMBER: 50109682)
TỔNG QUAN CHI TIẾT SẢN PHẨM
Leuze IS 212MM/2NO-6E0 (Mã đặt hàng Part Number: 50109682) là dòng thiết bị cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive Proximity Sensor / Inductive Switch) phân khúc công nghiệp cao cấp, thuộc Series 212 của tập đoàn công nghệ tự động hóa Leuze electronic (Đức). Với thiết kế kiểu dáng hình trụ tròn dạng ren M18/M12 cơ học tiêu chuẩn, thiết bị chuyên dụng cho nhiệm vụ phát hiện, đếm và kiểm soát vị trí của các vật thể cấu tạo từ kim loại mà hoàn toàn không cần tiếp xúc vật lý trực tiếp. Cơ chế đo lường không tiếp xúc này giúp triệt tiêu hoàn toàn sự mài mòn cơ học, kéo dài tuổi thọ vận hành cho hệ thống máy móc và đảm bảo độ tin cậy dữ liệu ở mức tối cao trong các môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.
NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CẢM ỨNG ĐIỆN TỪ VÀ ƯU ĐIỂM LẮP CHÌM (FLUSH)
Cảm biến vận hành dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ trường tần số cao. Cuộn dây cảm ứng đặt tại mặt trước của cảm biến liên tục phóng ra một trường điện từ xoay chiều hướng vào không gian quét. Khi một vật thể bằng kim loại (đặc biệt là các kim loại có từ tính mạnh như thép tiêu chuẩn Fe360) di chuyển đi vào vùng tác động này, trên bề mặt vật thể sẽ sinh ra dòng điện xoáy (Eddy Current). Dòng điện này hấp thụ năng lượng và làm suy giảm biên độ dao động của mạch tạo từ trường bên trong cảm biến. Mạch IC điện tử tích hợp sẽ đo lường mức độ sụt giảm này; khi vượt qua ngưỡng an toàn, thiết bị ngay lập tức kích hoạt trạng thái ngõ ra để báo hiệu về PLC.
Đặc biệt, thiết bị được thiết kế theo kiểu lắp đặt phẳng/chìm (Flush/Embedded Mounting). Cấu trúc quang học đặc thù này cho phép người vận hành có thể lắp đặt chìm hoàn toàn thân cảm biến bằng phẳng vào trong các vách gá hoặc đồ gá bằng kim loại mà không lo sợ hiện tượng từ trường bị triệt tiêu sớm (pre-damping), giúp bảo vệ mặt nhựa PBT trước các nguy cơ va chạm cơ học hằng ngày từ dòng sản phẩm.
KHOẢNG CÁCH PHÁT HIỆN TIÊU CHUẨN VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH NHIỆT ĐỘ
Cảm biến sở hữu khoảng cách quét danh định (Nominal sensing distance Sn) đạt 6 mm khi khảo sát trên tấm thép chuẩn Fe360. Để hệ thống đạt độ ổn định và bù trừ dung sai tốt nhất trước các rung động của máy, dải cự ly làm việc an toàn khuyến nghị (Operating distance Sa) được thiết lập tối ưu từ 0 đến 4.8 mm. Với sai lệch nhiệt độ (Temperature drift) cực thấp dưới 10% trên toàn dải nhiệt, thiết bị duy trì một khoảng cách phát hiện đồng đều ngay cả khi nhiệt độ môi trường nhà xưởng thay đổi đột ngột. Độ trễ hysteresis được kiểm soát chặt chẽ ở mức 10% giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rung lắc tín hiệu (Jitter) khi vật thể kim loại mấp mé ở vùng biên cảm ứng.
HIỆU SUẤT ĐÓNG CẮT MẠNH MẼ VÀ MẠCH BẢO VỆ ĐIỆN TOÀN DIỆN
- Tần số đáp ứng công nghiệp siêu tốc đạt 800 Hz: Cho phép cảm biến thực hiện và xử lý chính xác tới 800 chu kỳ chuyển đổi trạng thái tín hiệu trong vòng một giây. Thông số lý tưởng này biến thiết bị thành sự lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đếm răng vấu, đếm sản phẩm cơ khí chạy trên băng tải nhanh, kiểm tra vị trí hành trình của pít-tông xi lanh, trục máy hoặc giám sát tốc độ quay của bánh răng công nghiệp.
- Ngõ ra NPN Normally Open (Thường Mở - NO): Ở trạng thái bình thường không có kim loại, ngõ ra khóa hoàn toàn (Output OFF). Ngay khi kim loại đi vào vùng quét, transistor NPN lập tức đóng mạch cấp nguồn (Output ON) cho phép dòng tải tối đa lên tới 200 mA, dễ dàng truyền dẫn trực tiếp tín hiệu số về các dòng PLC hiện đại mà không gặp hiện tượng sụt áp (điện áp rơi ≤ 2 V).
- Hệ thống mạch bảo vệ tích hợp 3 lớp: Thiết bị được bảo vệ toàn diện với mạch chống đảo ngược cực nguồn cung cấp (Polarity reversal protection), bảo vệ chống ngắn mạch đầu ra (Short-circuit protection) và mạch triệt tiêu điện áp ngược khi đóng cắt các tải có tính cảm kháng (Inductive load protection), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống điều khiển trung tâm.
THIẾT KẾ CƠ KHÍ RUGGED CHẮC CHẮN VÀ CHỐNG CHỊU MÔI TRƯỜNG TRƯỜNG KỲ
- Thân vỏ đồng thau mạ Chrome cao cấp: Đảm bảo độ cứng cáp chịu lực, chống rạn nứt cấu trúc cơ khí khi gá đặt lực ren lớn và chống ăn mòn hiệu quả trước các tác nhân dầu máy, nước làm mát cắt gọt kim loại. Mặt đầu cảm biến làm bằng nhựa PBT kỹ thuật chịu lực. Cảm biến sử dụng dạng kết nối cáp đúc liền chất liệu nhựa PVC chiều dài tiêu chuẩn 2 mét với 3 lõi dây dẫn dẻo dai, dễ dàng luồn dây trong các ống gen xích bảo vệ của robot.
- Tiêu chuẩn bảo vệ quốc tế IP67 mạnh mẽ: Kháng bụi bẩn xâm nhập hoàn toàn và chống thấm nước tạm thời hiệu quả. Đi kèm dải nhiệt độ vận hành rộng ấn tượng từ -25°C đến nhiệt độ cao +70°C, Leuze IS 212MM/2NO-6E0 hoạt động trường kỳ và ổn định trong mọi ngóc ngách nhà xưởng như xưởng cơ khí chế tạo, dây chuyền dập gá ô tô, nhà máy đóng gói, máy ép nhựa ép khuôn và các cơ cấu tự động hóa hạng nặng. Phần đuôi máy được trang bị 1 đèn LED chỉ báo trạng thái màu sắc trực quan, hỗ trợ tối đa kỹ sư bảo trì trong chu trình căn chỉnh góc và test nhanh tại hiện trường.
THÔNG SỐ ĐO LƯỜNG VÀ HIỆU SUẤT PHÁT HIỆN
- Loại thiết bị: Cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive Switch / Proximity Sensor)
- Dòng sản phẩm đại diện: 212 Series
- Kiểu lắp đặt hình học: Lắp chìm hoàn toàn (Flush / Embedded mounting)
- Khoảng cách phát hiện danh định (Nominal sensing distance Sn): 6 mm (Khảo sát trên thép chuẩn Fe360)
- Khoảng cách vận hành an toàn đảm bảo (Operating distance Sa): 0 mm đến 4.8 mm
- Độ lặp lại chuẩn xác (Repeatability): ≤ 5% dải đo
- Sai lệch khoảng cách theo nhiệt độ (Temperature drift): ≤ 10%
- Độ trễ quang hình (Hysteresis): 10% dải quét
THÔNG SỐ ĐIỆN VÀ ĐẶC TÍNH NGÕ RA TÍN HIỆU
- Điện áp nguồn cung cấp (Supply Voltage): 10 ... 30 VDC
- Độ gợn sóng điện áp cho phép (Residual ripple): 0 ... 20%
- Dòng điện tiêu thụ không tải: ≤ 10 mA
- Số lượng ngõ ra: 1 ngõ ra điện áp số (Digital Output)
- Kiểu cấu hình Transistor: NPN
- Chế độ trạng thái logic: NO (Normally Open - Thường Mở)
- Dòng điện tải tối đa (Max. output current): 200 mA
- Điện áp rơi khi đóng cắt (Voltage drop): ≤ 2 V
- Dòng điện rò trạng thái khóa (Leakage current): ≤ 0.1 mA
- Tần số đóng cắt hệ thống (Switching Frequency): 800 Hz
- Thời gian trễ khởi động (Delay before availability): 50 ms
GIAO DIỆN KẾT NỐI VÀ ĐẤU DÂY
- Kiểu kết nối điện: Cáp đúc liền liền thân máy (Cable)
- Chiều dài dải dây cáp: 2 mét
- Số lượng lõi dây dẫn: 3 lõi (3-wire)
- Vật liệu vỏ bọc dây cáp: Nhựa PVC cách điện chịu lực kéo
- Sơ đồ phân bổ màu dây đấu nối tiêu chuẩn:
+ Dây Nâu (Brown): Nguồn cấp cực dương hệ thống (+10 ... 30 VDC)
+ Dây Xanh dương (Blue): Nguồn cấp cực âm hệ thống (0V)
+ Dây Đen (Black): Ngõ ra tín hiệu số NPN Transistor
THÔNG SỐ CƠ KHÍ VÀ KẾT CẤU VẬT LIỆU
- Kiểu dáng cấu trúc: Thân hình trụ tròn có tiện ren bề mặt (Cylindrical)
- Kích thước ren tiêu chuẩn: M12 × 1 (Đường kính 12 mm)
- Chiều dài tổng thể thân máy: 52 mm
- Vật liệu chế tạo vỏ máy (Housing): Đồng thau mạ Chrome cứng cáp (Nickel-plated brass)
- Vật liệu bề mặt đầu cảm biến (Sensing face): Nhựa kỹ thuật PBT Plastic cao cấp
- Khối lượng tịnh: Tối ưu theo chuẩn cấu trúc M18/M12
- Cơ cấu hiển thị: Tích hợp 1 đèn LED trạng thái chỉ báo nguồn và trạng thái nhận diện mục tiêu
THÔNG SỐ MÔI TRƯỜNG VÀ CHỨNG NHẬN AN TOÀN
- Tiêu chuẩn bảo vệ quốc tế: IP67 (Kháng bụi bẩn tuyệt đối và chống ngấm nước bắn tạm thời)
- Cấp bảo vệ an toàn điện: Class II
- Nhiệt độ môi trường vận hành: -25°C đến +70°C
- Nhiệt độ môi trường lưu kho/bảo quản: -25°C đến +70°C
- Mạch an toàn điện tích hợp: Bảo vệ chống đảo ngược cực nguồn, bảo vệ chống ngắn mạch ngõ ra và mạch triệt tiêu xung điện áp tải cảm kháng.
- Chứng nhận chất lượng tiêu chuẩn quốc tế: cULus certified, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn công nghiệp IEC 60947-5-2.

