Cảm biến quang dạng thu phát Leuze LS55CI.H2O/77-200-M12 (Part No.: 50148183) là bộ phận phát (Transmitter) chuyên dụng thuộc dòng Series 55C danh tiếng của thương hiệu Leuze electronic (CHLB Đức). Thiết bị được chế tạo đột phá với công nghệ phát tia hồng ngoại bước sóng chuyên biệt 1.450 nm – dải sóng có đặc tính bị hấp thụ cực mạnh bởi các phân tử nước và chất lỏng gốc nước. Nhờ đó, cảm biến mang lại khả năng nhận diện chất lỏng có độ chính xác tuyệt đối, dễ dàng kiểm tra mức đầy, phát hiện dung dịch bên trong chai nhựa trong suốt, ống thủy tinh hay màng bao bì mà các loại cảm biến quang thông thường hoàn toàn không thể thực hiện được.

Được thiết kế theo tiêu chuẩn Wash-Down chuyên dụng cho môi trường chế biến sạch, Leuze LS55CI.H2O/77-200-M12 sở hữu toàn bộ thân vỏ bằng thép không gỉ cao cấp AISI 316L (Inox 1.4404) với độ nhẵn bề mặt đạt Ra ≤ 0.8 µm, ngăn ngừa triệt để sự bám dính của vi khuẩn, nấm mốc và cặn bẩn công nghiệp. Mặt kính quang học được gia cố bằng vật liệu PMMA+ phủ lớp bảo vệ Indium chống trầy xước và kháng hóa chất tẩy rửa mạnh, đạt chứng nhận quốc tế ECOLAB và CleanProof+.

Với cấp độ bảo vệ đỉnh cao IP67, IP68 và IP69K, thiết bị chịu được hoàn toàn các tia nước nóng áp lực cực cao trong quy trình vệ sinh CIP/SIP hằng ngày. Cảm biến tích hợp cáp nối dài 200 mm cùng đầu nối tiêu chuẩn M12 4-pin (A-coded), giúp việc lắp đặt và bảo trì trong dây chuyền đóng chai, đóng gói tự động của ngành Thực phẩm - Đồ uống (F&B), Dược phẩm và Mỹ phẩm diễn ra cực kỳ nhanh chóng và tin cậy.

• Hãng sản xuất: Leuze electronic (Germany)
• Dòng sản phẩm: Series 55C Wash-Down
• Mã sản phẩm (Model): LS55CI.H2O/77-200-M12
• Mã đặt hàng (Part number): 50148183
• Chủng loại thiết bị: Bộ phát của cảm biến quang thu phát (Throughbeam photoelectric sensor transmitter)
• Ứng dụng đặc biệt: Phát hiện chất lỏng gốc nước (Water-based liquid detection)
• Nguồn sáng: Đèn LED hồng ngoại (Infrared LED)
• Bước sóng quang học: 1.450 nm (Pulsed)
• Nhóm an toàn LED: Nhóm miễn trừ (Exempt group theo EN 62471)
• Phạm vi hoạt động danh định: 0 ... 64 m
• Giới hạn khoảng cách hoạt động: 0 ... 80 m
• Phạm vi hoạt động ứng dụng phát hiện chất lỏng: 0 ... 500 mm
• Thời gian sẵn sàng (Readiness delay): 300 ms
• Điện áp hoạt động: 10 ... 30 V DC
• Vật liệu thân vỏ: Thép không gỉ AISI 316L (DIN X2CrNiMo17132, W.No 1.4404)
• Độ nhám bề mặt vỏ: Ra ≤ 0.8 µm
• Vật liệu bề mặt thấu kính: Nhựa PMMA+ phủ lớp bảo vệ Indium chống trầy xước
• Cấp bảo vệ: IP67, IP68, IP69K
• Tiêu chuẩn tương thích hóa chất: ECOLAB, CleanProof+, Johnson Diversey
• Kiểu kết nối: Cáp kèm đầu nối M12, 4 chân (A-coded), chiều dài cáp 200 mm
• Kích thước (Rộng x Cao x Dài): 14 mm x 35.4 mm x 25 mm
• Nhiệt độ vận hành: -40 °C ... +65 °C (chịu được 70 °C trong ≤ 15 phút)
• Trọng lượng tịnh: 59 g
• Tiêu chuẩn chứng nhận: c UL US, IEC 60947-5-2