Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ Leuze ISS 112MM/4NO-8N0-M12 ren M12 khoảng cách xa 8mm PNP NO
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Leuze electronic
Danh mục: Bea Sensor - Cảm Biến An Toàn Và Kích Hoạt Hệ Thống Tự Động
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ Leuze ISS 112MM/4NO-8N0-M12 (Mã đặt hàng: 50136020) là thiết bị phát hiện kim loại không tiếp xúc cự ly xa thuộc Series 112 của tập đoàn Leuze electronic (CHLB Đức). Với thân ren tiêu chuẩn M12 đúc bằng đồng thau mạ niken bền bỉ kết hợp khoảng cách nhận diện mở rộng lên đến 8 mm, sản phẩm mang đến giải pháp phát hiện kim loại chuẩn xác và chống va chạm cơ học vượt trội cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT VÀ ƯU ĐIỂM VẬN HÀNH VƯỢT TRỘI:
1. Khoảng cách phát hiện mở rộng vượt trội 8 mm (Extended Sensing Range):
So với các dòng cảm biến M12 thông thường chỉ đạt từ 2 mm đến 4 mm, model ISS 112MM/4NO-8N0 mang lại cự ly phát hiện danh định Sn lên đến 8 mm (khoảng cách vận hành an toàn Sa từ 0 đến 6.4 mm). Cự ly xa cho phép kỹ thuật viên bố trí đầu cảm biến cách xa các cấu kiện chuyển động, giảm thiểu tối đa nguy cơ va quệt cơ khí gây nứt vỡ mặt quét.
2. Kiểu lắp đặt không chìm (Non-embedded / Non-flush):
Thiết kế vùng từ trường mở rộng tỏa ra xung quanh đầu cảm biến giúp tăng góc bắt tín hiệu, nhận diện nhạy bén cả các mục tiêu kim loại tiếp cận từ phương ngang hoặc góc nghiêng.
3. Tần số chuyển mạch cao 2.000 Hz (2 kHz) & Phản hồi tức thì:
Tốc độ quét xung đạt 2.000 lần/giây, đáp ứng hoàn hảo cho các ứng dụng đo tốc độ vòng quay trục máy, đếm răng bánh răng, kiểm tra tốc độ puly và định vị chi tiết chuyển động nhanh trên băng chuyền tự động.
4. Thân kim loại mạ Niken siêu bền & Mặt quét nhựa PBT:
Thân vỏ ren M12x1 mm được gia công chính xác từ đồng thau mạ Niken cứng cáp chống gỉ sét, kết hợp mặt quét bằng nhựa Polybutylene (PBT) chống ăn mòn hóa chất và dầu mỡ. Thiết bị đạt cấp bảo vệ kín nước và bụi IP67, chịu nhiệt độ vận hành từ -25 °C đến +70 °C.
5. Cổng kết nối giắc cắm M12 4-pin tiêu chuẩn (-M12):
Tích hợp đầu nối đực M12 (4 chân, A-coded) ở phần đuôi giúp việc cắm rút dây tín hiệu diễn ra nhanh chóng, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ đứt ngầm dây cáp khi rung chấn và rút ngắn thời gian bảo trì định kỳ.
6. Mạch bảo vệ tích hợp toàn diện & Đèn LED hiển thị trực quan:
Trang bị sẵn hệ thống mạch điện tử chống ngắn mạch đầu ra, bảo vệ chống phân cực ngược nguồn cấp và chống xung quá áp cảm ứng. Đèn LED chỉ thị màu vàng sắc nét ở phần đuôi hỗ trợ quan sát trạng thái đóng ngắt ON/OFF thuận tiện khi căn chỉnh máy.
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP THỰC TẾ:
• Máy gia công CNC & Cơ khí chính xác: Giám sát giới hạn hành trình trục, định vị mâm cặp, kiểm tra vị trí phôi kim loại trước khi gia công.
• Dây chuyền băng tải & Đóng gói tự động: Đếm lon nhôm, nắp kim loại, kiểm tra sự hiện diện của khay linh kiện chuyển động tốc độ cao.
• Ngành chế tạo ô tô & Robot hàn: Định vị chốt gá jig, xác nhận vị trí cánh tay robot và khung gầm xe hơi trên dây chuyền lắp ráp.
• Máy dập & Máy ép nhựa: Giám sát điểm dừng hành trình khuôn dập, kiểm tra vị trí xi lanh khí nén/thủy lực.
• Hãng sản xuất: Leuze electronic
• Mã sản phẩm (Model): ISS 112MM/4NO-8N0-M12
• Mã đặt hàng (Part number): 50136020
• Dòng sản phẩm (Series): Series 112 (Standard Cylindrical M12)
• Xuất xứ thương hiệu: Germany (CHLB Đức)
• Loại cảm biến: Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ (Inductive proximity switch)
• Kiểu dáng thân: Hình trụ tròn có ren (Cylindrical threaded)
• Kích thước thân (Đường kính x Chiều dài): Ø 12 mm x 55 mm
• Kích thước ren tiêu chuẩn: M12 x 1 mm
• Kiểu lắp đặt cơ khí: Không chìm trong kim loại (Non-embedded / Non-flush)
• Khoảng cách phát hiện danh định (Sn): 8 mm
• Khoảng cách phát hiện an toàn (Sa): 0 ... 6.4 mm
• Tấm đo tiêu chuẩn: 24 x 24 mm², thép Fe360
• Hệ số suy giảm theo vật liệu (Correction factors):
- Thép Fe360: 1.0
- Inox (Stainless steel): 0.7
- Đồng thau (Brass): 0.5
- Nhôm (Aluminum): 0.4
- Đồng đỏ (Copper): 0.4
• Độ trễ chuyển mạch (Hysteresis): 10 %
• Độ lặp lại (Repeatability): Tối đa 5 % (ở nhiệt độ Ta = 23 °C ± 5 °C)
• Độ trôi nhiệt: Tối đa 10 % (trên toàn bộ dải nhiệt độ)
• Tần số chuyển mạch tối đa: 2.000 Hz (2 kHz)
• Thời gian sẵn sàng khi khởi động: 60 ms
• Điện áp nguồn cấp (UB): 10 ... 30 V DC (Độ gợn sóng dư 0 ... 20%)
• Dòng tiêu thụ không tải: 0 ... 10 mA
• Số lượng ngõ ra kỹ thuật số: 1 ngõ ra
• Loại ngõ ra chuyển mạch: Transistor PNP
• Nguyên lý chuyển mạch: Thường Mở - NO (Normally Open)
• Dòng tải ngõ ra tối đa: 200 mA
• Sụt áp ngõ ra (Voltage drop): ≤ 2 V DC
• Dòng rò ngắt tải (Residual current): Tối đa 0.1 mA
• Mạch bảo vệ tích hợp: Bảo vệ chống phân cực ngược nguồn, chống ngắn mạch đầu ra, chống xung cảm ứng (Inductive protection)
• Đèn hiển thị trạng thái: 1 đèn LED màu vàng hiển thị trạng thái chuyển mạch
• Kiểu kết nối: Đầu nối Jack cắm M12, 4 chân đực (4-pin male, A-coded)
• Vật liệu thân vỏ: Đồng thau mạ Niken (Nickel-plated brass)
• Vật liệu bề mặt quét (Sensing face): Nhựa Polybutylene terephthalate (PBT)
• Màu sắc thân vỏ: Bạc kim loại / Đỏ RAL 3000
• Trọng lượng tịnh: 26 g
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP 67 (Chống bụi tuyệt đối, chống ngâm nước tạm thời)
• Cấp an toàn điện: Class II
• Độ tin cậy vận hành (MTTF): 900 năm
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -25 °C ... +70 °C
• Nhiệt độ lưu kho: -25 °C ... +70 °C
• Tiêu chuẩn kiểm định tương thích điện từ EMC: IEC 61000-4-2, IEC 61000-4-3, IEC 61000-4-4
• Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60947-5-2, cULus Listed

