Bộ truyền dữ liệu quang học Leuze DDLS 508 200.3 L (Mã đặt hàng chính thức: 50132929) thuộc phân khúc thiết bị truyền thông công nghiệp cao cấp DDLS 500 Series của tập đoàn Leuze electronic (CHLB Đức). Đây là giải pháp kết nối mạng công nghiệp không dây bằng ánh sáng laser tiên tiến, được thiết kế để giải quyết dứt điểm các nhược điểm cố hữu của phương pháp kéo cáp cơ học truyền thống (như xích dẫn cáp bị kẹt, mỏi đứt lõi quang học, mài mòn ma sát) cũng như hiện tượng chập chờn, nhiễu sóng và độ trễ gói tin thường thấy trên các sóng vô tuyến Wi-Fi/RF trong môi trường nhà máy nhiều kết cấu thép tán xạ.

Về nguyên lý hoạt động, Leuze DDLS 508 200.3 L sử dụng chùm tia laser bán dẫn hồng ngoại với tần số phát quang được mã hóa chuẩn hóa là Tần số F3 (Frequency F3). Để thiết lập một kênh truyền thông quang học song công toàn phần (Full-duplex Optical Link), model 50132929 (Tần số F3) bắt buộc phải được ghép cặp đối xứng với model đối diện mang Tần số F4 (cụ thể là model Leuze 50132930 DDLS 508 200.4 L). Sự phân tách tần số truyền nhận F3/F4 triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng phản hồi quang học (Optical Cross-talk) và xung đột dữ liệu, cho phép hệ thống duy trì đường truyền mạng Ethernet 100 Mbit/s ổn định tuyệt đối trong suốt dải khoảng cách từ 100 mm đến 200.000 mm (0.1 m đến 200 mét).

Thiết bị cung cấp một kênh truyền thông mạng "trong suốt" (Protocol-Transparent Architecture) theo thời gian thực (Real-Time) với độ trễ chuyển mạch gần như bằng không. Sản phẩm tương thích toàn diện và hỗ trợ truyền dẫn đồng thời mọi giao thức Ethernet công nghiệp khắt khe nhất hiện nay, bao gồm: PROFINET RT/IRT, PROFIsafe over PROFINET, EtherNet/IP, CIP Safety, Modbus TCP, TCP/IP và UDP. Nhờ khả năng hỗ trợ truyền dữ liệu an toàn PROFIsafe và CIP Safety, các kỹ sư tự động hóa có thể tích hợp trực tiếp các nút dừng khẩn cấp E-stop, rèm quang an toàn, cảm biến cửa liên động trên xe cẩu chuyển động về tủ PLC trung tâm mà hoàn toàn không cần chạy thêm bất kỳ đường dây cáp phần cứng an toàn nào.

Chữ "L" trong tên mã đại diện cho công nghệ trợ lực căn chỉnh bằng tia laser khả kiến độc quyền (Integrated Laser Alignment Aid). Chỉ với một nút bấm kích hoạt tại chỗ, chùm tia laser ánh sáng đỏ đồng trục sẽ phát ra, cho phép một kỹ thuật viên duy nhất dễ dàng ngắm bắn và căn chỉnh quang trục thẳng hàng với thiết bị đối diện ở khoảng cách lên tới 200m chỉ trong vòng vài phút. Bên cạnh đó, dải đèn LED hiển thị biểu đồ thanh (Bar Graph Display) trên thân máy cung cấp thông tin mức cường độ thu nhận tín hiệu quang học theo thời gian thực, đưa ra cảnh báo sớm về hiện tượng lệch tâm hoặc bụi bẩn bám dính trước khi tín hiệu bị suy giảm nghiêm trọng.

Khối vỏ của DDLS 508 200.3 L được đúc từ hợp kim kim loại chịu va đập nặng với trọng lượng 1.422 g, đạt chuẩn kháng nước và bụi bẩn công nghiệp IP65. Thiết bị miễn nhiễm hoàn toàn trước các bề mặt kim loại phản xạ xung quanh và cho phép lắp đặt nhiều cặp truyền quang song song cạnh nhau mà không lo giao thoa tín hiệu, đảm bảo độ ổn định tối đa cho các hệ thống kho thông minh AS/RS và cầu trục container 24/7.

• Hãng sản xuất: Leuze electronic GmbH + Co. KG
• Xuất xứ: Đức (Germany / 100% Germany Origin)
• Mã số đặt hàng chính thức (Part No.): 50132929
• Tên mã sản phẩm đầy đủ: DDLS 508 200.3 L
• Dòng sản phẩm: Bộ truyền dữ liệu quang học DDLS 500 Series (Optical data transmission)
• Dải khoảng cách làm việc (Working Range): 100 mm đến 200.000 mm (0.1 m đến 200 m)
• Tốc độ truyền dữ liệu danh định: 100 Mbit/s (Truyền thông Ethernet trong suốt thời gian thực)
• Nguồn phát tín hiệu dữ liệu: Laser bán dẫn hồng ngoại (Laser, Infrared)
• Tần số truyền dẫn quang học: Tần số F3 (Bắt cặp truyền nhận đối xứng với model Tần số F4 mã 50132930)
• Góc mở chùm tia quang học: 1°
• Tính năng hỗ trợ căn chỉnh quang học: Tích hợp tia laser ánh sáng đỏ hỗ trợ ngắm (Integrated laser alignment aid)
• Khả năng kháng nhiễu môi trường: Không bị ảnh hưởng bởi bề mặt phản xạ kim loại xung quanh
• Bố trí lắp đặt: Hỗ trợ vận hành các trục quang học song song cạnh nhau không bị giao thoa tín hiệu
• Các giao thức truyền thông hỗ trợ: PROFINET RT, PROFINET IRT, PROFIsafe over PROFINET, EtherNet/IP, CIP Safety, Modbus TCP, TCP/IP, UDP
• Kiến trúc giao thức: Trong suốt hoàn toàn (Transparent - không cần cấu hình dải địa chỉ IP cho bộ thu phát)
• Điện áp nguồn cấp danh định: 18 đến 30 V DC
• Ngõ vào chuyển mạch kỹ thuật số (Switching Input): 1 ngõ vào (kích hoạt tắt/bật laser căn chỉnh từ xa)
• Ngõ ra chuyển mạch kỹ thuật số (Switching Output): 1 ngõ ra (cảnh báo suy giảm chất lượng thu nhận tín hiệu)
• Cổng kết nối điện:
  - Cổng 1 (Dữ liệu Data): Đầu nối tròn kim loại M12 cái, 4 chân, D-coded (Ethernet 100 Mbit/s)
  - Cổng 2 (Nguồn & I/O): Đầu nối tròn kim loại M12 đực, 5 chân, A-coded (Cấp nguồn và tín hiệu cảnh báo)
• Giao diện hiển thị trạng thái tại chỗ: Biểu đồ thanh LED đo cường độ tín hiệu (Bar graph display) và hệ thống đèn LED trạng thái
• Vật liệu vỏ bảo vệ: Kim loại đúc áp lực chịu tải cơ học nặng (Diecast metal)
• Kích thước tổng thể (Rộng x Cao x Dài): 100 mm x 156 mm x 99.5 mm
• Trọng lượng tịnh: 1.422 g
• Cấp bảo vệ chống bụi và nước: IP65 (theo tiêu chuẩn EN 60529)
• Dải nhiệt độ môi trường vận hành: -5°C đến +50°C (Nhiệt độ lưu trữ: -35°C đến +70°C)
• Tiêu chuẩn tương thích điện từ EMC: EN 61000-6-2, EN 61000-6-4
• Tiêu chuẩn chống rung và chống sốc: EN 60068-2-6, EN 60068-2-27, EN 60068-2-64
• Chứng chỉ chất lượng quốc tế: c UL US, CE