Cảm biến đo khoảng cách Laser quang học Leuze ODSL 8/V66-500-S12 (Mã đặt hàng: 50101879) là thiết bị đo lường vị trí và khoảng cách không tiếp xúc độ chính xác cao thuộc Series 8 của tập đoàn Leuze electronic (CHLB Đức). Thiết bị ứng dụng nguyên lý phản xạ tam giác quang học (Triangulation measurement) với nguồn phát Laser đỏ sắc nét hội tụ, mang lại giải pháp đo đạc tuyến tính tin cậy trong dải đo từ 20 mm đến 500 mm cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp.

CÁC TÍNH NĂNG ĐỘT PHÁ VÀ ƯU THẾ VẬN HÀNH VƯỢT TRỘI:
1. Nguyên lý đo tam giác Laser Class 2 độ chính xác cao:
Sử dụng nguồn phát Laser đỏ bước sóng 630 nm (Laser Class 2 an toàn cho mắt người) tạo ra điểm sáng chữ nhật tập trung 2 mm x 6 mm. Cảm biến cho phép đo đạc chính xác cự ly từ 20 mm đến 500 mm với độ phân giải hình học từ 0.1 mm đến 0.5 mm, độ lặp lại vị trí 1% (cự ly gần) và sai số màu sắc đen/trắng cực thấp chỉ 1.5%.
2. Tích hợp đồng thời ngõ ra Analog tuyến tính và 2 ngõ ra số (/V66):
• 01 Ngõ ra Analog điện áp (Voltage Analog Output): Dải tín hiệu 1 ... 10 V DC tuyến tính theo khoảng cách thực tế, cho phép PLC tính toán chính xác giá trị vị trí, độ dày hoặc mức cao của phôi.
• 02 Ngõ ra kỹ thuật số Push-pull (Switching Output 1 & 2): Hoạt động độc lập như hai công tắc ngưỡng điểm đặt (Setpoint) có thể cài đặt độc lập để cảnh báo giới hạn Min/Max hoặc báo có vật.
3. Thời gian lấy mẫu nhanh 2 ... 7 ms:
Tốc độ phản hồi cực nhanh giúp cảm biến bắt trọn các biến thiên khoảng cách theo thời gian thực trên các dây chuyền dập phôi, cuộn màng hoặc băng tải phân loại tốc độ cao mà không bị trễ tín hiệu.
4. Cơ cấu cài đặt trực quan & Cổng kết nối M12 xoay 90° linh hoạt:
Hỗ trợ phương thức cài đặt nhanh qua nút Teach-in trên thân máy hoặc dây tín hiệu điều khiển từ xa. Đầu nối giắc cắm M12 kim loại 5 chân (A-coded) có khả năng xoay hướng 90°, giúp việc bố trí luồn dây cáp trong không gian chật hẹp trở nên vô cùng linh hoạt và dễ dàng.
5. Thiết kế gá lắp rãnh mang đuôi én (Dovetail) thông minh:
Tích hợp sẵn rãnh đuôi én ở thân máy kết hợp các lỗ ren và lỗ xỏ bu-lông xuyên thân, hỗ trợ căn chỉnh góc nghiêng và độ cao cảm biến cực kỳ nhanh chóng mà không cần chế tạo thêm đồ gá phức tạp.
6. Thân vỏ kim loại kẽm đúc nguyên khối – Chuẩn bảo vệ IP67 & IP69K:
Thân vỏ bằng hợp kim kẽm đúc (Diecast zinc) sơn tĩnh điện màu đỏ RAL 3000 bền bỉ, mặt kính quang học cường lực chống trầy xước. Cấp bảo vệ IP67 và IP69K chịu được tia nước áp lực cao và môi trường công nghiệp khắc nghiệt trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +50 °C.

ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP THỰC TẾ:
• Ngành sản xuất ô tô & Robot công nghiệp: Định vị chính xác tọa độ phôi hàn, kiểm soát khoảng cách gắp thả của cánh tay robot, kiểm tra vị trí lắp ráp linh kiện xe.
• Ngành chế tạo máy & Gia công cơ khí: Đo độ dày tấm kim loại, kiểm tra độ phẳng bề mặt, giám sát độ võng của dải tôn/cuộn thép.
• Ngành đóng gói bao bì & In ấn: Giám sát đường kính cuộn màng film, kiểm soát độ căng màng cuộn (loop control), đo mức sản phẩm trong thùng carton.
• Ngành gỗ & Vật liệu xây dựng: Kiểm tra chiều dày ván ép, phân loại kích thước tấm gỗ và gạch men trên băng chuyền.

• Hãng sản xuất: Leuze electronic
• Mã sản phẩm (Model): ODSL 8/V66-500-S12
• Mã đặt hàng (Part number): 50101879
• Dòng sản phẩm (Series): Series 8 (Optical Distance Sensors)
• Xuất xứ thương hiệu: Germany (CHLB Đức)
• Loại cảm biến: Cảm biến quang đo khoảng cách Laser (Laser distance sensor)
• Nguyên lý đo lường: Đo tam giác lượng giác quang học (Triangulation measurement)
• Nguồn sáng: Laser ánh sáng đỏ phát xung (Pulsed Red Laser, bước sóng 630 nm)
• Cấp an toàn Laser: Class 2 (theo tiêu chuẩn IEC/EN 60825-1:2014)
• Kích thước điểm sáng: 2 mm x 6 mm (Hình chữ nhật tại cự ly đo)
• Dải đo khoảng cách làm việc (Measurement range): 20 ... 500 mm
• Độ phân giải hình học (Resolution): 0.1 ... 0.5 mm
• Độ chính xác đo lường (Accuracy): 2 % (Cự ly gần) / 4 % (Cự ly xa)
• Độ lặp lại vị trí (Repeatability): 1 % (Cự ly gần) / 3 % (Cự ly xa)
• Thời gian đo / Thời gian đáp ứng: 2 ... 7 ms
• Độ lệch màu sắc Đen/Trắng (Black/White error): 1.5 %
• Độ trễ sẵn sàng khi khởi động: 300 ms
• Điện áp nguồn cấp (UB): 18 ... 30 V DC (Bao gồm độ gợn sóng dư 0 ... 15%)
• Dòng tiêu thụ không tải: 0 ... 50 mA
• Số lượng ngõ ra Analog: 1 ngõ ra
• Loại ngõ ra Analog: Điện áp (Voltage output: 1 ... 10 V DC)
• Số lượng ngõ ra kỹ thuật số: 2 ngõ ra độc lập (Switching output 1 & 2)
• Loại ngõ ra chuyển mạch: Transistor Push-pull (Tự động PNP / NPN)
• Dòng tải ngõ ra tối đa: 100 mA
• Mạch bảo vệ tích hợp: Bảo vệ chống phân cực ngược nguồn, chống ngắn mạch đầu ra
• Hệ thống hiển thị: 2 đèn LED hiển thị trạng thái nguồn và trạng thái chuyển mạch
• Phương thức cài đặt: Nút nhấn Teach-in trên thân máy hoặc tín hiệu điều khiển từ xa
• Kiểu kết nối: Đầu nối Jack cắm M12 kim loại, 5 chân đực (5-pin male, A-coded, xoay 90°)
• Kích thước thân cảm biến (Rộng x Cao x Dài): 15 mm x 48 mm x 38 mm
• Trọng lượng tịnh: 70 g
• Kiểu lắp đặt: Rãnh mang đuôi én (Dovetail groove), bắt ren hoặc bắt vít xuyên thân
• Vật liệu thân vỏ: Kim loại kẽm đúc áp lực (Diecast zinc)
• Màu sắc thân vỏ: Đỏ RAL 3000
• Vật liệu mặt thấu kính: Kính quang học cường lực (Glass)
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP 67, IP 69K (Chịu xịt rửa áp lực cao)
• Cấp an toàn điện: Class II
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -40 °C ... +50 °C
• Nhiệt độ lưu kho: -40 °C ... +70 °C
• Tiêu chuẩn kiểm định: IEC 60947-5-2, cULus Listed