Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ Leuze Series 218 bao gồm hai model tiêu chuẩn IS 218MM/2NO-8E0 (ngõ ra NPN Thường Mở - NO, Part No: 50109695) và IS 218MM/4NO-8E0 (ngõ ra PNP Thường Mở - NO, Part No: 50109697) là thiết bị phát hiện kim loại không tiếp xúc cao cấp của tập đoàn Leuze electronic (CHLB Đức). Với thân ren hình trụ tròn tiêu chuẩn M18 đúc từ đồng thau mạ niken bền bỉ kết hợp công nghệ cảm ứng từ mở rộng cho phép lắp chìm hoàn toàn trong kim loại với khoảng cách lên đến 8 mm, thiết bị mang lại hiệu năng định vị vượt trội cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp.

CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT VÀ ƯU ĐIỂM VẬN HÀNH VƯỢT TRỘI:
1. Khoảng cách phát hiện mở rộng 8 mm – Lắp đặt chìm (Flush / Embedded Mounting):
Đột phá với khoảng cách kích hoạt danh định Sn lên đến 8 mm ngay cả khi lắp đặt chìm phẳng hoàn toàn vào kết cấu kim loại của máy móc (khoảng cách vận hành an toàn Sa từ 0 đến 6.4 mm). Thiết kế lắp chìm giúp bảo vệ tối đa bề mặt quét trước nguy cơ va chạm cơ học trực diện, đồng thời tiết kiệm không gian gá đặt đồ gá.
2. Hai tùy chọn ngõ ra chuyển mạch linh hoạt (NPN / PNP):
• Model IS 218MM/2NO-8E0: Ngõ ra Transistor NPN, Thường Mở (Normally Open - NO).
• Model IS 218MM/4NO-8E0: Ngõ ra Transistor PNP, Thường Mở (Normally Open - NO).
Cho phép kỹ sư lựa chọn cấu hình phù hợp với mọi chuẩn đầu vào của các dòng PLC phổ biến (Siemens, Mitsubishi, Omron, Delta, Schneider,...).
3. Tần số chuyển mạch cao 1.500 Hz (1.5 kHz) & Đáp ứng nhanh:
Tốc độ quét xung đạt 1.500 lần/giây, đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng đo tốc độ vòng quay trục động cơ, đếm số răng bánh răng, kiểm tra tốc độ puly và định vị chi tiết di chuyển nhanh trên băng chuyền tự động.
4. Thân kim loại mạ Niken siêu bền & Mặt quét nhựa PBT:
Thân vỏ ren M18x1 mm được gia công chính xác từ đồng thau mạ Niken cứng cáp chống gỉ sét, kết hợp mặt quét bằng nhựa Polybutylene (PBT) chống ăn mòn hóa chất, dung dịch làm mát và dầu mỡ bôi trơn. Cấp bảo vệ kín nước và bụi IP67, chịu nhiệt độ làm việc từ -25 °C đến +70 °C với chỉ số tuổi thọ trung bình MTTF lên tới 900 năm.
5. Cáp liền mềm dẻo 2m thuận tiện đấu nối:
Trang bị đoạn cáp liền dài 2.000 mm (2 m), vỏ PVC chống dầu mỡ với 3 lõi dẫn chuẩn công nghiệp, giúp truyền dẫn tín hiệu ổn định và linh hoạt uốn cong trong các máng cáp xích máy công cụ.
6. Mạch bảo vệ tích hợp toàn diện & Đèn LED hiển thị trực quan:
Trang bị sẵn hệ thống mạch điện tử chống ngắn mạch đầu ra, bảo vệ chống phân cực ngược nguồn cấp và chống xung quá áp cảm ứng. Đèn LED chỉ thị màu vàng sắc nét ở phần đuôi hỗ trợ quan sát trạng thái đóng ngắt ON/OFF thuận tiện khi căn chỉnh và bảo trì.

ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP THỰC TẾ:
• Máy gia công CNC & Cơ khí chính xác: Giám sát giới hạn hành trình trục X/Y/Z, định vị mâm cặp thủy lực, xác nhận kẹp/nhả dao phay tự động.
• Dây chuyền băng tải & Đóng gói tự động: Đếm lon nhôm, nắp kim loại, kiểm tra sự hiện diện của khay linh kiện chuyển động tốc độ cao.
• Ngành chế tạo ô tô & Robot hàn: Định vị chốt gá jig, xác nhận vị trí cánh tay robot và khung gầm xe hơi trên dây chuyền lắp ráp.
• Máy dập & Máy ép nhựa: Giám sát điểm dừng hành trình khuôn dập, kiểm tra vị trí xi lanh khí nén/thủy lực.

• Hãng sản xuất: Leuze electronic
• Dòng sản phẩm (Series): Series 218 (Standard Cylindrical M18)
• Xuất xứ thương hiệu: Germany (CHLB Đức)
• Danh sách Model & Mã đặt hàng (Part number):
  - Model IS 218MM/2NO-8E0 (Part No: 50109695) - Ngõ ra NPN NO
  - Model IS 218MM/4NO-8E0 (Part No: 50109697) - Ngõ ra PNP NO
• Loại cảm biến: Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ (Inductive proximity switch)
• Kiểu dáng thân: Hình trụ tròn có ren (Cylindrical threaded)
• Kích thước thân (Đường kính x Chiều dài): Ø 18 mm x 52 mm
• Kích thước ren tiêu chuẩn: M18 x 1 mm
• Kiểu lắp đặt cơ khí: Lắp chìm trong kim loại (Embedded / Flush mounting)
• Khoảng cách phát hiện danh định (Sn): 8 mm
• Khoảng cách phát hiện an toàn (Sa): 0 ... 6.4 mm
• Tấm đo tiêu chuẩn: 24 x 24 mm², thép Fe360
• Hệ số suy giảm theo vật liệu (Correction factors):
  - Thép Fe360: 1.0
  - Inox (Stainless steel): 0.7
  - Đồng thau (Brass): 0.5
  - Nhôm (Aluminum): 0.4
  - Đồng đỏ (Copper): 0.4
• Độ trễ chuyển mạch (Hysteresis): 10 %
• Độ lặp lại (Repeatability): Tối đa 5 % (ở nhiệt độ Ta = 23 °C ± 5 °C)
• Độ trôi nhiệt: Tối đa 10 % (trên toàn bộ dải nhiệt độ)
• Tần số chuyển mạch tối đa: 1.500 Hz (1.5 kHz)
• Thời gian sẵn sàng khi khởi động: 60 ms
• Điện áp nguồn cấp (UB): 10 ... 30 V DC (Độ gợn sóng dư 0 ... 20%)
• Dòng tiêu thụ không tải: 0 ... 10 mA
• Số lượng ngõ ra kỹ thuật số: 1 ngõ ra
• Loại ngõ ra chuyển mạch:
  - Bản IS 218MM/2NO-8E0: Transistor NPN
  - Bản IS 218MM/4NO-8E0: Transistor PNP
• Nguyên lý chuyển mạch: Thường Mở - NO (Normally Open)
• Dòng tải ngõ ra tối đa: 200 mA
• Sụt áp ngõ ra (Voltage drop): ≤ 2 V DC
• Dòng rò ngắt tải (Residual current): Tối đa 0.1 mA
• Mạch bảo vệ tích hợp: Bảo vệ chống phân cực ngược nguồn, chống ngắn mạch đầu ra, chống xung cảm ứng (Inductive protection)
• Đèn hiển thị trạng thái: 1 đèn LED màu vàng hiển thị trạng thái chuyển mạch
• Kiểu kết nối: Cáp liền dài 2.000 mm (2 m), vỏ PVC màu xám
• Số lõi dây: 3 dây (tiết diện 0.34 mm²)
• Vật liệu thân vỏ: Đồng thau mạ Niken (Nickel-plated brass)
• Vật liệu bề mặt quét (Sensing face): Nhựa Polybutylene terephthalate (PBT)
• Màu sắc thân vỏ: Bạc kim loại / Đỏ RAL 3000
• Trọng lượng tịnh: 110 g
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP 67 (Chống bụi tuyệt đối, chống ngâm nước tạm thời)
• Cấp an toàn điện: Class II
• Độ tin cậy vận hành (MTTF): 900 năm
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -25 °C ... +70 °C
• Nhiệt độ lưu kho: -25 °C ... +70 °C
• Tiêu chuẩn kiểm định tương thích điện từ EMC: IEC 61000-4-2, IEC 61000-4-3, IEC 61000-4-4
• Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60947-5-2, cULus Listed