Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ Leuze IS 230MM/4NO-22E (Mã đặt hàng: 50109720) là thiết bị phát hiện kim loại không tiếp xúc cự ly mở rộng đặc biệt thuộc Series 230 của tập đoàn Leuze electronic (CHLB Đức). Với thân ren hình trụ công nghiệp kích thước lớn M30 đúc bằng đồng mạ Crom/Niken cứng cáp kết hợp công nghệ từ tính tiên tiến cho phép nhận diện kim loại ở cự ly lên đến 22 mm ngay cả khi lắp đặt chìm phẳng (Flush), sản phẩm mang đến hiệu năng vận hành vượt trội và độ an toàn cơ học tối đa cho các hệ thống máy móc tự động hóa hạng nặng.

CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT VÀ ƯU ĐIỂM VẬN HÀNH VƯỢT TRỘI:
1. Cự ly phát hiện mở rộng kỷ lục 22 mm – Lắp đặt chìm (Flush / Embedded Mounting):
Điểm đột phá hàng đầu của model IS 230MM/4NO-22E là khoảng cách phát hiện danh định Sn đạt tới 22 mm (khoảng cách vận hành an toàn Sa từ 0 đến 17.8 mm) dù được lắp chìm phẳng hoàn toàn vào bề mặt gá đỡ kim loại của máy. Thiết kế lắp chìm triệt tiêu nguy cơ va quệt cơ khí trực diện làm nứt vỡ đầu quét, đồng thời mang lại khoảng cách làm việc cực kỳ an toàn trước các phôi kim loại chuyển động rung lắc mạnh.
2. Nguyên lý cảm ứng dòng xoáy Foucault – Hoạt động không hao mòn:
Phát hiện vật thể kim loại dựa trên sự suy giảm biên độ dao động cảm ứng điện từ khi có kim loại dẫn điện (thép, inox, đồng thau, nhôm) tiến vào vùng quét. Cơ chế đo không tiếp xúc 100% triệt tiêu ma sát, không gây hao mòn cơ học và hoàn toàn miễn nhiễm với dầu cắt gọt, bụi bẩn, nước tưới nguội hoặc mạt sắt bám dính.
3. Ngõ ra Transistor PNP Thường Mở (Normally Open - NO):
Trang bị ngõ ra chuyển mạch kỹ thuật số PNP NO tải dòng tối đa 200 mA, tương thích hoàn hảo với mọi chuẩn cổng vào PLC công nghiệp hiện đại (Siemens, Mitsubishi, Omron, Schneider, Delta,...).
4. Cấu trúc vỏ kim loại mạ Crom/Niken siêu bền & Mặt quét nhựa PBT:
Thân vỏ ren M30x1.5 mm được gia công chính xác từ đồng thau mạ Crom/Niken cứng cáp chống gỉ sét, kết hợp mặt quét bằng nhựa Polybutylene (PBT) chống ăn mòn hóa chất, dung dịch làm mát và dầu mỡ bôi trơn. Cấp bảo vệ kín nước và bụi IP67, chịu nhiệt độ làm việc từ -25 °C đến +70 °C với chỉ số độ tin cậy MTTF lên tới 460 năm.
5. Cáp liền mềm dẻo 2m chống dầu mỡ:
Trang bị đoạn cáp liền dài 2.000 mm (2 m), vỏ PVC cao cấp với 3 lõi dẫn chuẩn công nghiệp, giúp truyền dẫn tín hiệu ổn định và linh hoạt uốn cong trong các máng cáp xích máy công cụ.
6. Mạch bảo vệ tích hợp toàn diện & Đèn LED hiển thị trực quan:
Trang bị sẵn hệ thống mạch điện tử chống ngắn mạch đầu ra, bảo vệ chống phân cực ngược nguồn cấp và chống xung quá áp cảm ứng. Đèn LED chỉ thị màu vàng sắc nét ở phần đuôi hỗ trợ quan sát trạng thái đóng ngắt ON/OFF thuận tiện khi căn chỉnh và bảo trì.

ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP THỰC TẾ:
• Máy công cụ gia công cơ khí hạng nặng: Định vị bàn trượt máy phay, máy tiện, máy mài lớn, xác nhận kẹp chặt phôi thủy lực ở cự ly xa.
• Máy ép dập & Máy cán kim loại: Giám sát điểm dừng hành trình của đầu búa dập, kiểm tra vị trí cuộn tôn trên máy xả băng và máy chấn tôn.
• Ngành sản xuất ô tô & Lắp ráp khung gầm: Xác nhận vị trí đồ gá jig hàn, định vị chốt khóa khuôn mẫu trên dây chuyền robot tự động.
• Hệ thống băng tải con lăn & Kho vận nặng: Cảm biến báo dừng hành trình xe gòn tải nặng, giám sát vị trí pallet thép trong kho bãi tự động.

• Hãng sản xuất: Leuze electronic
• Mã sản phẩm (Model): IS 230MM/4NO-22E
• Mã đặt hàng (Part number): 50109720
• Dòng sản phẩm (Series): Series 230 (Standard Cylindrical M30)
• Xuất xứ thương hiệu: Germany (CHLB Đức)
• Loại cảm biến: Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ (Inductive proximity switch)
• Kiểu dáng thân: Hình trụ tròn có ren (Cylindrical threaded)
• Kích thước thân (Đường kính x Chiều dài): Ø 30 mm x 62 mm
• Kích thước ren tiêu chuẩn: M30 x 1.5 mm
• Kiểu lắp đặt cơ khí: Lắp chìm trong kim loại (Embedded / Flush mounting)
• Khoảng cách phát hiện danh định (Sn): 22 mm
• Khoảng cách phát hiện an toàn (Sa): 0 ... 17.8 mm
• Tấm đo tiêu chuẩn: 66 x 66 mm², thép Fe360
• Hệ số suy giảm theo vật liệu (Correction factors):
  - Thép Fe360: 1.0
  - Inox (Stainless steel): 0.66
  - Đồng thau (Brass): 0.45
  - Nhôm (Aluminum): 0.4
  - Đồng đỏ (Copper): 0.35
• Độ trễ chuyển mạch (Hysteresis): 10 %
• Độ lặp lại (Repeatability): Tối đa 5 % (ở nhiệt độ Ta = 23 °C ± 5 °C)
• Độ trôi nhiệt: Tối đa 10 % (trên toàn bộ dải nhiệt độ)
• Tần số chuyển mạch tối đa: 200 Hz
• Thời gian sẵn sàng khi khởi động: 200 ms
• Điện áp nguồn cấp (UB): 10 ... 30 V DC (Độ gợn sóng dư 0 ... 20%)
• Dòng tiêu thụ không tải: 0 ... 10 mA
• Số lượng ngõ ra kỹ thuật số: 1 ngõ ra
• Loại ngõ ra chuyển mạch: Transistor PNP
• Nguyên lý chuyển mạch: Thường Mở - NO (Normally Open)
• Dòng tải ngõ ra tối đa: 200 mA
• Sụt áp ngõ ra (Voltage drop): ≤ 2 V DC
• Dòng rò ngắt tải (Residual current): Tối đa 0.1 mA
• Mạch bảo vệ tích hợp: Bảo vệ chống phân cực ngược nguồn, chống ngắn mạch đầu ra, bảo vệ chống xung cảm ứng (Inductive protection)
• Đèn hiển thị trạng thái: 1 đèn LED màu vàng hiển thị trạng thái chuyển mạch
• Kiểu kết nối: Cáp liền dài 2.000 mm (2 m), vỏ PVC màu xám
• Số lõi dây: 3 dây (tiết diện 0.34 mm²)
• Vật liệu thân vỏ: Đồng thau mạ Crom / Niken (Chromed brass)
• Vật liệu bề mặt quét (Sensing face): Nhựa Polybutylene terephthalate (PBT)
• Màu sắc thân vỏ: Bạc kim loại / Đỏ RAL 3000
• Trọng lượng tịnh: 215 g
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP 67 (Chống bụi tuyệt đối, chống ngâm nước tạm thời)
• Cấp an toàn điện: Class II
• Độ tin cậy vận hành (MTTF): 460 năm
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -25 °C ... +70 °C
• Nhiệt độ lưu kho: -25 °C ... +70 °C
• Tiêu chuẩn kiểm định tương thích điện từ EMC: IEC 61000-4-2, IEC 61000-4-3, IEC 61000-4-4
• Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60947-5-2, cULus Listed