Cảm biến quang điện Leuze HT3C.XL/4P (Mã đặt hàng: 50129384) là dòng cảm biến phản xạ khuếch tán tích hợp tính năng khử nền quang học cao cấp (Diffuse Sensor with Background Suppression) thuộc Series 3C của Leuze electronic (Đức). Điểm đột phá của phiên bản này nằm ở công nghệ "Extra Long Light Spot" (XL) – tạo ra dải điểm sáng hình chữ nhật siêu dài (kích thước 3 mm x 40 mm tại cự ly 50 mm), được thiết kế đặc thù để giải quyết triệt để các bài toán nhận diện vật thể phức tạp nhất như vật thể trong suốt, vật có nhiều lỗ rỗng hoặc bề mặt gồ ghề.

CÁC TÍNH NĂNG ĐỘT PHÁ VÀ ƯU ĐIỂM VẬN HÀNH VƯỢT TRỘI:
1. Công nghệ dải sáng chữ nhật siêu dài (Extra Long Light Spot - XL):
Thay vì điểm sáng tròn nhỏ thông thường dễ bị lọt qua các khe hở hoặc xuyên thẳng qua chai trong suốt gây mất tín hiệu, vệt sáng dạng dải dài 40 mm của HT3C.XL phủ rộng khắp tiết diện vật thể. Nhờ đó, cảm biến nhận diện ổn định tuyệt đối các loại chai PET trong suốt, bình thủy tinh, màng bọc nilon trong suốt, khay chứa linh kiện dạng lưới hoặc phôi có bề mặt dập lỗ đan xen.
2. Khử nền hình học chính xác & Sai số màu đen/trắng cực thấp:
Dựa trên nguyên lý phản xạ tam giác quang học, cảm biến triệt tiêu hoàn toàn sự can thiệp từ các bề mặt nền sáng, tấm kim loại phản chiếu hay băng tải chuyển động phía sau. Sai số quang học giữa vật đen và trắng thấp (< 10% ở cự ly lên tới 60 mm), đảm bảo độ ổn định cao với mọi biến thiên màu sắc.
3. Ngõ ra kép 2x PNP Antivalent (/4P):
Trang bị 2 ngõ ra chuyển mạch kỹ thuật số PNP độc lập (1 ngõ ra thường mở Light-switching và 1 ngõ ra thường đóng Dark-switching), cho phép đưa đồng thời 2 trạng thái tín hiệu đối nghịch về bộ điều khiển PLC để phục vụ giám sát và tự chẩn đoán lỗi đứt dây an toàn.
4. Tần số quét 1.000 Hz & Thời gian đáp ứng 0.5 ms:
Tốc độ phản hồi cực nhanh giúp cảm biến bắt trọn mọi sản phẩm đang di chuyển ở tốc độ cao trên dây chuyền đóng chai, chiết rót và bao bì liên tục mà không lo gián đoạn chu kỳ.
5. Chiết áp đa vòng (Multiturn Potentiometer) tinh chỉnh trực quan:
Tích hợp núm chiết áp xoay đa vòng giúp kỹ thuật viên dễ dàng căn chỉnh mốc khoảng cách nhận diện từ 20 mm đến 100 mm phù hợp với từng biên dạng sản phẩm.
6. Độ bền công nghiệp đỉnh cao – Chuẩn IP67, IP69K & ECOLAB:
Thân vỏ bằng nhựa PC-ABS cao cấp và mặt kính PMMA chịu hóa chất, đạt cấp bảo vệ IP67/IP69K (chịu được tia nước áp lực cao và nước nóng vệ sinh CIP). Đạt chứng nhận tương thích vật liệu ECOLAB, lý tưởng cho môi trường nhà máy thực phẩm và đồ uống.

ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP ĐIỂN HÌNH:
• Ngành đồ uống & nước giải khát: Phát hiện chai PET trong suốt, bình nước khoáng, chai thủy tinh trên băng tải cấp liệu và máy đóng nắp.
• Ngành bao bì & in ấn: Nhận diện màng co trong suốt, bao bì blister dược phẩm, túi nylon bóng và thùng carton gợn sóng.
• Ngành tự động hóa & gia công cơ khí: Phát hiện khay linh kiện dạng lưới, tấm kim loại dập lỗ, vỉ đựng chi tiết có khe rãnh hở.
• Ngành thực phẩm & dược phẩm: Vận hành ổn định trong các khu vực đóng gói vô trùng yêu cầu xịt rửa áp lực cao thường xuyên.

• Hãng sản xuất: Leuze electronic
• Mã sản phẩm (Model): HT3C.XL/4P
• Mã đặt hàng (Part number): 50129384
• Dòng sản phẩm (Series): Series 3C
• Xuất xứ thương hiệu: Germany
• Nguyên lý hoạt động: Phản xạ khuếch tán có khử nền (Diffuse reflection principle with background suppression)
• Phiên bản đặc biệt: Điểm sáng siêu dài dạng chữ nhật (Extra Long light spot - XL)
• Nguồn sáng: LED ánh sáng đỏ phát xung (Pulsed Red Light, bước sóng 633 nm)
• Nhóm an toàn quang học: Exempt group (EN 62471)
• Hình dạng điểm sáng: Hình chữ nhật (Rectangular geometry)
• Kích thước điểm sáng: 3 mm x 40 mm (tại cự ly 50 mm)
• Đường truyền chùm tia: Phân kỳ (Divergent)
• Sai số quang học Đen/Trắng: < 10% (ở cự ly lên đến 60 mm)
• Phạm vi hoạt động đảm bảo (Trắng 90%): 0.005 ... 0.05 m (5 mm – 50 mm)
• Phạm vi hoạt động đảm bảo (Xám 18%): 0.005 ... 0.045 m (5 mm – 45 mm)
• Phạm vi hoạt động đảm bảo (Đen 6%): 0.005 ... 0.04 m (5 mm – 40 mm)
• Giới hạn phạm vi hoạt động tối đa: 0.005 ... 0.1 m (5 mm – 100 mm)
• Dải điều chỉnh khoảng cách: 20 ... 100 mm (Bằng chiết áp đa vòng - Multiturn potentiometer)
• Điện áp nguồn cấp (UB): 10 ... 30 V DC (Độ gợn sóng dư 0 ... 15%)
• Dòng tiêu thụ không tải: 0 ... 15 mA
• Số lượng ngõ ra kỹ thuật số: 2 ngõ ra độc lập (Antivalent)
• Loại ngõ ra chuyển mạch 1: Transistor PNP, Chuyển đổi sáng (Light switching)
• Loại ngõ ra chuyển mạch 2: Transistor PNP, Chuyển đổi tối (Dark switching)
• Dòng tải tối đa mỗi ngõ ra: 100 mA
• Tần số chuyển mạch: 1.000 Hz (1 kHz)
• Thời gian đáp ứng: 0.5 ms
• Độ trễ sẵn sàng khi khởi động: 300 ms
• Mạch bảo vệ tích hợp: Bảo vệ chống phân cực ngược nguồn, chống ngắn mạch đầu ra
• Đèn LED chỉ thị: 2 đèn LED hiển thị nguồn và trạng thái chuyển mạch
• Kiểu kết nối: Cáp liền dài 2.000 mm (2 m), 4 lõi dây (tiết diện 0.2 mm²), vỏ PVC
• Kích thước thân cảm biến (Rộng x Cao x Dài): 11.4 mm x 34.2 mm x 18.3 mm
• Trọng lượng tịnh: 50 g
• Kiểu lắp đặt: Bắt vít xuyên thân hoặc qua gá đỡ tùy chọn (Lực siết đề xuất M3: 0.9 N·m)
• Vật liệu thân vỏ: Nhựa kỹ thuật PC-ABS (Màu đỏ RAL 3000)
• Vật liệu mặt kính thấu kính: Nhựa PMMA quang học cao cấp
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP 67, IP 69K (Chịu xịt rửa áp lực cao và nước nóng)
• Cấp an toàn điện: Class III
• Chứng nhận tương thích hóa chất: ECOLAB
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -40 °C ... +60 °C
• Nhiệt độ lưu kho: -40 °C ... +70 °C
• Tiêu chuẩn kiểm định: IEC 60947-5-2, cULus Listed