Cảm biến siêu âm phát hiện nhãn Leuze GSU14E/LGT.3-M12 tích hợp IO-Link
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Leuze electronic
Danh mục: Bea Sensor - Cảm Biến An Toàn Và Kích Hoạt Hệ Thống Tự Động
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Cảm biến siêu âm phát hiện nhãn Leuze GSU14E/LGT.3-M12 (Mã đặt hàng: 50146056) là dòng cảm biến dạng khe siêu âm thế hệ mới nhất thuộc Series 14E của tập đoàn Leuze electronic (CHLB Đức). Được nâng cấp toàn diện từ nền tảng công nghệ sóng siêu âm danh tiếng của Leuze, thiết bị mang lại giải pháp nhận diện nhãn vạn năng với độ chuẩn xác tuyệt đối, tích hợp sẵn giao thức truyền thông công nghiệp số IO-Link giúp số hóa toàn diện quy trình dán nhãn trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0.
CÁC TÍNH NĂNG CÔNG NGHỆ ĐỘT PHÁ VÀ ƯU THẾ VẬN HÀNH VƯỢT TRỘI:
1. Nguyên lý đo sóng siêu âm xuyên thấu – Nhận diện mọi chủng loại nhãn:
Sử dụng công nghệ đo lường sự suy giảm của chùm sóng siêu âm tần số cao khi đi qua vật liệu, cảm biến đo đạc chính xác sự khác biệt về mật độ khối lượng giữa nhãn dán và lớp màng đế. Thiết bị bắt trúng hoàn hảo các loại nhãn trong suốt dán trên đế trong suốt (Clear-on-Clear), nhãn mạ kim loại (Metallic/Foil), nhãn giấy in hoa văn dày đặc hay nhãn dạng tập gấp (Booklet labels) mà không bị giới hạn bởi quang học.
2. Tích hợp giao tiếp IO-Link v1.1 thông minh:
Hỗ trợ giao tiếp số IO-Link cho phép truyền dữ liệu chẩn đoán theo thời gian thực (giám sát mức độ suy hao tín hiệu, cảnh báo bám bẩn hoặc đứt cuộn), cấu hình thông số tự động từ xa từ PLC/HMI và lưu trữ công thức cài đặt (Recipe) giúp chuyển đổi mã hàng dán nhãn tức thì chỉ với một thao tác bấm mà không cần căn chỉnh cơ học.
3. Tốc độ dán nhãn siêu tốc lên đến 450 m/phút & Độ lặp lại 0.2 mm:
Nhờ bộ vi xử lý tín hiệu kỹ thuật số tốc độ cao, cảm biến đáp ứng hoàn hảo cho các hệ thống máy dán nhãn công nghiệp vận hành ở tốc độ cực đại lên tới 450 m/phút với thời gian đáp ứng cực ngắn chỉ 0.2 ms, duy trì độ chính xác bóc tách và định vị mép nhãn ở mức dưới 0.2 mm.
4. Cơ chế cài đặt trực quan (Easy Teach-in): Nút bấm vật lý & Ngõ vào Teach từ xa:
Hỗ trợ chế độ tự động học thông số động (Dynamic Teach-in) ngay khi cuộn nhãn đang di chuyển qua khe, cũng như cài đặt tĩnh (Static Teach-in) thông qua nút bấm Teach tích hợp trên thân máy hoặc kích hoạt qua chân tín hiệu Teach từ xa (Pin 5).
5. Thiết kế khe quét tối ưu & Cổng kết nối Jack cắm M12 tiêu chuẩn:
Khung khe chữ U có độ rộng 4 mm và chiều sâu lọt lòng lên tới 68 mm, phù hợp với hầu hết các khổ băng nhãn công nghiệp. Đầu nối M12 5-pin (A-coded) hướng ngang song song với chiều di chuyển của băng dán, giúp tối ưu hóa không gian đi dây và hạn chế tối đa nguy cơ gãy gập cáp.
6. Thân vỏ hợp kim kẽm đúc nguyên khối – Cấp bảo vệ IP65:
Cấu trúc khung máy bằng kẽm đúc áp lực cao (Diecast zinc) sơn tĩnh điện màu đỏ/đen bền bỉ, chịu lực va đập cơ học, kháng rung động và kháng hóa chất tẩy rửa công nghiệp, bảo đảm độ bền vận hành liên tục 24/7.
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP THỰC TẾ:
• Máy dán nhãn tự động tốc độ cao: Định vị mép nhãn chai lọ trong ngành nước giải khát, bia rượu, dầu ăn và hóa mỹ phẩm.
• Dây chuyền sản xuất dược phẩm: Phát hiện nhãn trong suốt chống giả, nhãn tập sách hướng dẫn sử dụng (Booklet labels) trên chai lọ thuốc.
• Ngành in ấn & Sản xuất bao bì: Kiểm tra khoảng cách nhãn, đếm số lượng nhãn thành phẩm và phát hiện mối nối màng (Splice detection) trên máy cuộn/xả màng.
• Ngành điện tử & Bán dẫn: Phát hiện nhãn cảnh báo ESD, nhãn mã vạch kim loại trên các khay linh kiện.
• Hãng sản xuất: Leuze electronic
• Mã sản phẩm (Model): GSU14E/LGT.3-M12
• Mã đặt hàng (Part number): 50146056
• Dòng sản phẩm (Series): Series 14E
• Xuất xứ thương hiệu: Germany (CHLB Đức)
• Loại cảm biến: Cảm biến siêu âm dạng khe phát hiện nhãn (Ultrasonic fork sensor for label detection)
• Nguyên lý vật lý: Sóng siêu âm (Ultrasonics)
• Bề rộng khe quét (Mouth width): 4 mm
• Chiều sâu khe quét (Mouth depth): 68 mm
• Kích thước nhãn phát hiện tối thiểu: Chiều rộng nhãn ≥ 2 mm, Chiều dài nhãn ≥ 4 mm
• Khoảng cách khe hở giữa các nhãn tối thiểu (Label gap min): ≥ 2 mm
• Loại vật liệu nhãn tương thích: Nhãn trong suốt (Clear-on-Clear), nhãn không trong suốt (Opaque), nhãn kim loại/mạ nhôm (Metallic/Foil), nhãn tập sách (Booklet)
• Tốc độ băng chuyền tối đa khi vận hành: ≤ 450 m/phút
• Thời gian đáp ứng: 0.2 ms (200 µs)
• Độ lặp lại vị trí (Repeatability): 0.2 mm (ở vận tốc 100 m/phút)
• Độ trễ sẵn sàng khi khởi động: 300 ms
• Giao diện truyền thông: IO-Link v1.1 (COM2: 38.4 kbit/s, Smart Sensor Profile)
• Bộ điều khiển vận hành: Nút nhấn Teach-in trên thân máy + Ngõ vào Teach input từ xa
• Điện áp nguồn cấp (UB): 18 ... 30 V DC (Bao gồm độ gợn sóng dư 0 ... 15%)
• Dòng tiêu thụ không tải: 0 ... 60 mA
• Số lượng ngõ ra kỹ thuật số: 1 hoặc 2 ngõ ra (Tùy cấu hình cài đặt Push-pull / IO-Link)
• Loại ngõ ra chuyển mạch: Transistor Push-pull (Hỗ trợ PNP / NPN / IO-Link)
• Dòng tải ngõ ra tối đa: 100 mA
• Điện áp chuyển mạch ngõ ra: Mức cao ≥ (UB - 2V), Mức thấp ≤ 2V
• Mạch bảo vệ tích hợp: Bảo vệ chống phân cực ngược nguồn, chống ngắn mạch đầu ra
• Hệ thống hiển thị: Đèn LED đa màu hiển thị trạng thái nguồn, tín hiệu ngõ ra, trạng thái Teach và kết nối IO-Link
• Kiểu kết nối: Đầu nối Jack cắm M12 kim loại, 5 chân đực (5-pin male, A-coded)
• Kích thước thân cảm biến (Rộng x Cao x Dài): 22 mm x 46.7 mm x 97.4 mm
• Trọng lượng tịnh: 270 g
• Kiểu lắp đặt: Bắt vít ren tích hợp hoặc bắt vít xuyên thân (Through-hole mounting)
• Vật liệu thân vỏ: Kim loại kẽm đúc áp lực (Diecast zinc)
• Màu sắc thân vỏ: Đỏ RAL 3000 / Đen RAL 9005
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP 65
• Cấp an toàn điện: Class III
• Nhiệt độ môi trường vận hành: 0 °C ... +60 °C
• Nhiệt độ lưu kho: -40 °C ... +70 °C
• Tiêu chuẩn kiểm định: IEC 60947-5-2, IO-Link Specification v1.1, cULus Listed

