Hệ thống định vị bằng mã vạch Leuze BPS 348i SM 100 D (Mã số linh kiện đặt hàng: 50124982) là thiết bị định vị tọa độ quang học công nghệ cao thuộc thế hệ BPS 300i Series được thiết kế và sản xuất bởi tập đoàn Leuze electronic (CHLB Đức). Thiết bị được phát triển nhằm thay thế hoàn toàn các phương pháp định vị truyền thống như thước đo cơ khí, bộ mã hóa vòng quay encoder (dễ bị trượt bánh xe gây sai lệch vị trí tích lũy) hay cảm biến khoảng cách laser (khó đo trên đường cong), mang lại giải pháp định vị vị trí tuyệt đối (Absolute Positioning) không tiếp xúc với độ chính xác đến từng micromet dọc theo toàn bộ hành trình chuyển động của hệ thống intralogistics.

Cốt lõi kỹ thuật của Leuze BPS 348i SM 100 D dựa trên công nghệ quét laser đỏ an toàn (Laser Class 1, bước sóng 655 nm) với chùm tia phát góc nghiêng sườn bên (Lateral light beam exit). Cảm biến quét liên tục dải băng mã vạch chuyên dụng dán dọc theo ray dẫn hướng với độ sâu trường quét (Depth of field) từ 50 mm đến 170 mm. Nhờ thuật toán nội suy quang học vi sai tiên tiến, thiết bị đạt độ lặp lại cực đại khó tin lên tới 0.05 mm (1 sigma) trên dải đo khổng lồ từ 0 đến 10.000.000 mm (tương đương chiều dài định vị lên đến 10 km không ngắt quãng). Với chu kỳ xuất giá trị đo siêu tốc chỉ 2 mili-giây và khả năng tương thích tốc độ di chuyển của phương tiện lên đến 10 m/s (36 km/h), thiết bị đáp ứng mượt mà các bài toán điều khiển vòng kín thời gian thực cho các xe lấy hàng tự động trong kho cao tầng (AS/RS Stacker Cranes), xe con ray treo EMS và robot tự hành AGV tốc độ cao mà không bị mất dấu hay trễ dữ liệu tọa độ.

Phiên bản BPS 348i được trang bị giao thức truyền thông công nghiệp PROFINET RT (Real-Time) tích hợp sẵn tính năng chuyển mạch Switch mạng 2 cổng (Dual-port Integrated Switch) với các đầu nối M12 tiêu chuẩn công nghiệp. Cấu trúc này cho phép đấu nối cảm biến trực tiếp vào các cấu trúc liên kết mạng vòng dự phòng hoặc mạng nối tiếp (Line topology) trong môi trường Siemens TIA Portal mà không cần bổ sung switch mạng phụ tùng bên ngoài. Đặc biệt, chữ "D" trong mã hiệu đại diện cho màn hình đồ họa đơn sắc tích hợp (Monochromatic graphic display 128 x 32 pixels) kết hợp hệ thống đèn LED đa màu trên thân máy. Màn hình này hiển thị trực tiếp giá trị tọa độ x, chất lượng tín hiệu đọc băng mã vạch, trạng thái kết nối mạng bus và mã lỗi chẩn đoán, giúp các kỹ sư bảo trì vận hành kiểm tra tại chỗ cực kỳ thuận tiện mà không cần kết nối máy tính xách tay.

Toàn bộ linh kiện quang điện tử và mạch xử lý vi sai được đóng gói kín trong khối vỏ kim loại đúc nguyên khối chịu tải nặng với trọng lượng 580 g, cửa kính thấu kính quang học chống trầy xước và cấp bảo vệ chống bụi nước đạt chuẩn IP65. Thiết bị có chỉ số tuổi thọ vận hành liên tục không hỏng hóc MTTF lên đến 83 năm, chịu được rung chấn và sốc cơ học khắc nghiệt theo tiêu chuẩn IEC 60068, đảm bảo vận hành liên tục 24/7/365 trong các nhà kho thông minh và dây chuyền lắp ráp hiện đại.

• Hãng sản xuất: Leuze electronic GmbH + Co. KG
• Xuất xứ: Đức (Germany / 100% Germany Origin)
• Mã số đặt hàng chính thức (Part No.): 50124982
• Tên mã sản phẩm đầy đủ: BPS 348i SM 100 D
• Dòng sản phẩm: Hệ thống định vị bằng mã vạch BPS 300i Series (Bar code positioning system)
• Phạm vi định vị chiều dài (Measurement Range): 0 đến 10.000.000 mm (0 đến 10.000 mét / 10 km)
• Độ lặp lại (Reproducibility 1 sigma): 0.05 mm
• Thời gian xuất giá trị đo (Measurement value output): 2.0 ms
• Vận tốc di chuyển tối đa của đối tượng (Max. Traverse Rate): 10 m/s (36 km/h)
• Độ sâu trường đọc mã vạch (Depth of Field): 50 mm đến 170 mm
• Hướng phát tia sáng laser: Phát xiên cạnh sườn (Lateral light beam exit)
• Nguồn phát quang: Laser bán dẫn ánh sáng đỏ (Laser, Red), bước sóng 655 nm
• Cấp an toàn Laser: Laser Class 1 an toàn cho mắt (theo chuẩn IEC 60825-1:2014 / EN 60825-1:2014)
• Dạng tín hiệu phát: Liên tục (Continuous)
• Giao diện truyền thông công nghiệp: PROFINET RT (Tích hợp bộ chuyển mạch 2 cổng Switch Ethernet)
• Tốc độ truyền thông mạng: 100 Mbit/s
• Điện áp nguồn cấp danh định: 18 đến 30 V DC
• Công suất tiêu thụ điện tối đa: 3.7 W
• Màn hình hiển thị tại chỗ: Màn hình đồ họa đơn sắc (Monochromatic graphic display, độ phân giải 128 x 32 pixels) kết hợp đèn LED báo trạng thái
• Vật liệu thân vỏ: Kim loại đúc áp lực nguyên khối chịu lực nặng (Diecast metal)
• Vật liệu mặt thấu kính quang học: Kính cường lực quang học chống trầy (Glass)
• Kích thước tổng thể (Rộng x Cao x Dài): 100 mm x 108.7 mm x 48.3 mm
• Trọng lượng tịnh: 580 g
• Kiểu lắp đặt gá đặt cơ khí: Rãnh mộng đuôi én (Dovetail grooves) hoặc bắt ren mặt sau
• Cấp bảo vệ chống bụi và nước: IP65 (theo chuẩn EN 60529 khi siết kín các nắp cáp kết nối)
• Cấp bảo vệ an toàn điện: Class III
• Tiêu chuẩn chống rung và chống sốc: IEC 60068-2-6 (Vibration) và IEC 60068-2-27 (Shock)
• Tuổi thọ trung bình vận hành (MTTF): 83 năm
• Dải nhiệt độ môi trường vận hành: -5°C đến +50°C (Nhiệt độ lưu trữ: -35°C đến +70°C)
• Chứng nhận chất lượng: c UL US, CE