Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ siêu nhỏ Leuze IS 208MM/4NO-1E5-S12 ren M8 lắp chìm PNP NO
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Leuze electronic
Danh mục: Bea Sensor - Cảm Biến An Toàn Và Kích Hoạt Hệ Thống Tự Động
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ Leuze IS 208MM/4NO-1E5-S12 (Mã đặt hàng: 50109641) là thiết bị phát hiện kim loại không tiếp xúc kích thước siêu nhỏ (Miniature Inductive Sensor) thuộc Series 208 của tập đoàn Leuze electronic (CHLB Đức). Với đường kính thân ren M8 cực kỳ gọn gàng kết hợp cùng đầu nối chuẩn công nghiệp M12, sản phẩm mang đến giải pháp lý tưởng cho các bài toán định vị kim loại chính xác cao trong không gian lắp đặt bị giới hạn nghiêm ngặt.
CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT VÀ ƯU ĐIỂM VẬN HÀNH VƯỢT TRỘI:
1. Kích thước siêu nhỏ gọn (M8 x 1 mm) – Tối ưu hóa không gian máy:
Được chế tạo với thân ren M8 siêu mảnh, cảm biến dễ dàng tích hợp chìm vào các cụm chi tiết máy siêu nhỏ, đầu gắp robot, bàn trượt cơ khí hoặc các hốc đồ gá kiểm tra linh kiện điện tử mà các dòng cảm biến M12/M18/M30 thông thường không thể bố trí vừa.
2. Lắp đặt chìm hoàn toàn trong kim loại (Flush / Embedded Mounting):
Cung cấp khoảng cách kích hoạt danh định Sn = 1.5 mm (khoảng cách vận hành an toàn Sa từ 0 đến 1.2 mm). Cấu trúc vỏ bọc che chắn từ tính hướng trục cho phép lắp cảm biến chìm phẳng hoàn toàn với bề mặt kim loại xung quanh, giúp bảo vệ mặt quét tránh khỏi các nguy cơ va chạm cơ học trực diện gây hỏng hóc.
3. Tần số chuyển mạch siêu tốc lên tới 5.000 Hz (5 kHz):
Sở hữu tần số quét xung cực kỳ ấn tượng lên đến 5.000 lần/giây kết hợp thời gian đáp ứng tức thời, thiết bị bắt trọn các chuyển động siêu tốc như đếm răng bánh răng nhỏ, đo tốc độ vòng quay trục chính máy CNC, và đồng bộ xung nhịp trong các máy lắp ráp tốc độ cao.
4. Độ bền cơ học cao & Tuổi thọ MTTF lên tới 900 năm:
Thân vỏ kim loại cao cấp kết hợp mặt quét bằng nhựa kỹ thuật Polyamide (PA 12) chịu mài mòn, kháng dầu mỡ và dung dịch làm mát. Độ lặp lại vị trí đạt độ chính xác vi mô (< 5%) cùng độ trôi nhiệt tối thiểu, đảm bảo thiết bị vận hành liên tục 24/7 với chỉ số độ tin cậy MTTF đạt 900 năm.
5. Cổng kết nối giắc cắm M12 tiêu chuẩn (-S12):
Mặc dù sở hữu thân ren siêu nhỏ M8, phần đuôi cảm biến được tích hợp đầu nối đực M12 (4 chân) chuẩn hóa công nghiệp, giúp kỹ thuật viên dễ dàng cắm rút cáp tín hiệu M12 thông dụng có sẵn trong nhà máy, hạn chế tình trạng đứt gãy dây ngầm và rút ngắn thời gian bảo trì.
6. Mạch bảo vệ điện tử thông minh & Đèn LED hiển thị rõ nét:
Tích hợp sẵn hệ thống bảo vệ chống ngắn mạch (đoản mạch), bảo vệ chống đảo cực nguồn cấp và chống xung điện cảm ứng. Đèn LED chỉ thị màu vàng sắc nét hiển thị trạng thái chuyển mạch ON/OFF trực quan giúp việc căn chỉnh cự ly và chẩn đoán sự cố diễn ra thuận lợi.
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP THỰC TẾ:
• Ngành sản xuất điện tử & Bán dẫn (SMT): Định vị vị trí phôi vi mạch, kiểm tra sự hiện diện của chân linh kiện kim loại, giám sát cánh tay gắp chip tốc độ cao.
• Máy gia công CNC & Cơ khí chính xác: Giám sát điểm gốc máy (Home position), kiểm tra hành trình bàn trượt mini, xác nhận trạng thái kẹp/nhả dao phay tự động.
• Ngành chế tạo đồng hồ & Thiết bị y tế: Phát hiện bánh răng vi mô, lò xo siêu nhỏ, linh kiện kim loại trong máy lắp ráp tự động.
• Dây chuyền đóng gói & Đếm sản phẩm: Đếm số lượng nắp kim loại, chốt định vị, vòng đệm chuyển động ở vận tốc cao trên băng chuyền.
• Hãng sản xuất: Leuze electronic
• Mã sản phẩm (Model): IS 208MM/4NO-1E5-S12
• Mã đặt hàng (Part number): 50109641
• Dòng sản phẩm (Series): Series 208 (Miniature Cylindrical M8)
• Xuất xứ thương hiệu: Germany (CHLB Đức)
• Loại cảm biến: Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ (Inductive proximity switch)
• Kiểu dáng thân: Hình trụ tròn có ren siêu nhỏ (Cylindrical threaded)
• Kích thước thân (Đường kính x Chiều dài): Ø 8 mm x 60 mm (hoặc theo cấu hình thân M8 đuôi M12)
• Kích thước ren tiêu chuẩn: M8 x 1 mm
• Kiểu lắp đặt cơ khí: Lắp chìm trong kim loại (Embedded / Flush mounting)
• Khoảng cách phát hiện danh định (Sn): 1.5 mm
• Khoảng cách phát hiện an toàn (Sa): 0 ... 1.2 mm
• Tấm đo tiêu chuẩn: 8 x 8 mm², thép Fe360
• Hệ số suy giảm theo vật liệu (Correction factors):
- Thép Fe360: 1.0
- Inox (Stainless steel): 0.7
- Đồng thau (Brass): 0.45
- Nhôm (Aluminum): 0.35
- Đồng đỏ (Copper): 0.3
• Độ trễ chuyển mạch (Hysteresis): 10 %
• Độ lặp lại (Repeatability): Tối đa 5 % (ở nhiệt độ Ta = 23 °C ± 5 °C)
• Độ trôi nhiệt: Tối đa 10 % (trên toàn bộ dải nhiệt độ)
• Tần số chuyển mạch tối đa: 5.000 Hz (5 kHz)
• Thời gian sẵn sàng khi khởi động: 32 ms
• Điện áp nguồn cấp (UB): 10 ... 30 V DC (Độ gợn sóng dư 0 ... 20%)
• Dòng tiêu thụ không tải: 0 ... 10 mA
• Số lượng ngõ ra kỹ thuật số: 1 ngõ ra
• Loại ngõ ra chuyển mạch: Transistor PNP
• Nguyên lý chuyển mạch: Thường Mở - NO (Normally Open)
• Dòng tải ngõ ra tối đa: 200 mA
• Sụt áp ngõ ra (Voltage drop): ≤ 2 V DC
• Dòng rò ngắt tải (Residual current): Tối đa 0.1 mA
• Mạch bảo vệ tích hợp: Bảo vệ chống phân cực ngược nguồn, chống ngắn mạch đầu ra, bảo vệ chống xung cảm ứng (Inductive protection)
• Đèn hiển thị trạng thái: 1 đèn LED màu vàng hiển thị trạng thái chuyển mạch
• Kiểu kết nối: Đầu nối Jack cắm M12, 4 chân đực (4-pin male, A-coded)
• Vật liệu thân vỏ: Kim loại / Thép không gỉ gia công chính xác
• Vật liệu bề mặt quét (Sensing face): Nhựa kỹ thuật Polyamide (PA 12)
• Trọng lượng tịnh: 25 g
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP 67 (Chống bụi tuyệt đối, chống ngâm nước tạm thời)
• Cấp an toàn điện: Class III
• Độ tin cậy vận hành (MTTF): 900 năm
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -25 °C ... +70 °C
• Nhiệt độ lưu kho: -25 °C ... +70 °C
• Tiêu chuẩn kiểm định tương thích điện từ EMC: IEC 61000-4-2, IEC 61000-4-3, IEC 61000-4-4
• Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60947-5-2, cULus Listed

