Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ Leuze IS 218MM/2NO-8N0 ren M18 ngõ ra NPN NO
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Leuze electronic
Danh mục: Bea Sensor - Cảm Biến An Toàn Và Kích Hoạt Hệ Thống Tự Động
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ Leuze IS 218MM/2NO-8N0 (Mã đặt hàng: 50109698) là thiết bị phát hiện kim loại không tiếp xúc cao cấp thuộc Series 218 của tập đoàn Leuze electronic (CHLB Đức). Thiết bị sở hữu thiết kế dạng hình trụ ren tiêu chuẩn M18 với thân vỏ kim loại mạ niken chắc chắn, được tối ưu hóa cho các ứng dụng định vị chính xác và giám sát vị trí các cấu kiện kim loại trong dây chuyền tự động hóa công nghiệp.
CÁC TÍNH NĂNG CÔNG NGHỆ VÀ ƯU ĐIỂM VẬN HÀNH VƯỢT TRỘI:
1. Nguyên lý cảm ứng từ trường tần số cao – Nhận diện kim loại tin cậy:
Hoạt động dựa trên sự suy giảm biên độ dao động điện từ trường khi có vật thể dẫn điện (kim loại đen hoặc kim loại màu) tiến vào vùng kích hoạt. Thiết bị phát hiện vật thể hoàn toàn không tiếp xúc, triệt tiêu hao mòn cơ học và không bị ảnh hưởng bởi bụi bẩn, dầu bôi trơn, nước hay mạt kim loại xung quanh.
2. Khoảng cách phát hiện mở rộng 8 mm (Lắp đặt không chìm - Non-flush):
Cung cấp khoảng cách kích hoạt giới hạn Sn lên đến 8 mm (khoảng cách vận hành an toàn Sa từ 0 đến 6.4 mm). Kiểu lắp đặt không chìm (Non-embedded) giúp vùng từ trường mở rộng ra xung quanh, cho phép bố trí cảm biến ở khoảng cách xa hơn so với các cơ cấu truyền động chuyển động, chống va chạm gây hư hỏng cơ khí.
3. Tần số chuyển mạch siêu cao 2.000 Hz (2 kHz):
Với tốc độ đáp ứng xung cực nhanh lên tới 2.000 lần/giây, cảm biến là lựa chọn lý tưởng cho các tác vụ đo tốc độ vòng quay trục, đếm số răng bánh răng, kiểm tra tốc độ puly và định vị chi tiết chuyển động tốc độ cao.
4. Độ ổn định nhiệt & Chỉ số MTTF lên tới 900 năm:
Được sản xuất trên dây chuyền tự động hóa chuẩn châu Âu với độ trôi nhiệt cực thấp (< 10% trên toàn dải nhiệt độ) và độ lặp lại vị trí chính xác cao (< 5%). Chỉ số thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (MTTF) đạt tới 900 năm, đảm bảo độ tin cậy vận hành dài hạn.
5. Vỏ đồng thau mạ niken siêu bền & Mặt quét nhựa PBT:
Thân vỏ ren M18x1 mm được gia công tinh xảo từ đồng thau mạ Niken (Nickel-plated brass) kết hợp đầu mặt quét bằng nhựa Polybutylene (PBT) chống mài mòn hóa chất và dầu mỡ. Đạt cấp bảo vệ kín nước và bụi IP67, chịu nhiệt độ làm việc từ -25 °C đến +70 °C.
6. Mạch bảo vệ điện tử toàn diện & Đèn LED hiển thị trực quan:
Tích hợp sẵn mạch chống đoản mạch (ngắn mạch), chống phân cực ngược nguồn và bảo vệ tải cảm ứng. Đèn LED chỉ thị màu vàng sắc nét ở phần đuôi hỗ trợ kỹ thuật viên quan sát nhanh trạng thái đóng ngắt ngõ ra khi hiệu chỉnh và bảo trì máy.
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP THỰC TẾ:
• Máy công cụ gia công CNC: Giám sát giới hạn hành trình trục X/Y/Z, định vị gốc máy (Home position), xác nhận kẹp/nhả mâm cặp thủy lực.
• Hệ thống băng tải & Đóng gói tự động: Đếm số lượng sản phẩm kim loại, đếm nắp lon nhôm, xác nhận vị trí khay phôi kim loại.
• Công nghiệp chế tạo ô tô & Cơ khí nặng: Kiểm tra sự hiện diện của bu-lông, đai ốc, dầm thép, định vị các chốt khóa trên dây chuyền hàn robot.
• Máy ép nhựa & Máy dập kim loại: Báo vị trí đóng/mở khuôn dập, giám sát hành trình trục xi lanh thủy lực/khí nén.
• Hãng sản xuất: Leuze electronic
• Mã sản phẩm (Model): IS 218MM/2NO-8N0
• Mã đặt hàng (Part number): 50109698
• Dòng sản phẩm (Series): Series 218 (Standard Cylindrical M18)
• Xuất xứ thương hiệu: Germany (CHLB Đức)
• Loại cảm biến: Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ (Inductive proximity switch)
• Kiểu dáng thân: Hình trụ tròn có ren (Cylindrical threaded)
• Kích thước thân (Đường kính x Chiều dài): Ø 18 mm x 52 mm
• Kích thước ren: M18 x 1 mm
• Kiểu lắp đặt: Không chìm trong kim loại (Non-embedded / Non-flush)
• Khoảng cách phát hiện danh định (Sn): 8 mm
• Khoảng cách phát hiện an toàn (Sa): 0 ... 6.4 mm
• Tấm đo tiêu chuẩn: 24 x 24 mm², thép Fe360
• Hệ số suy giảm vật liệu (Correction factors):
- Thép Fe360: 1.0
- Inox (Stainless steel): 0.7
- Đồng thau (Brass): 0.5
- Nhôm (Aluminum): 0.4
- Đồng đỏ (Copper): 0.4
• Độ trễ chuyển mạch (Hysteresis): 10 %
• Độ lặp lại (Repeatability): Tối đa 5 % (ở nhiệt độ Ta = 23 °C ± 5 °C)
• Độ trôi nhiệt: Tối đa 10 % (trên toàn bộ dải nhiệt độ)
• Tần số chuyển mạch tối đa: 2.000 Hz (2 kHz)
• Thời gian sẵn sàng khi khởi động: 60 ms
• Điện áp nguồn cấp (UB): 10 ... 30 V DC (Độ gợn sóng dư 0 ... 20%)
• Dòng tiêu thụ không tải: 0 ... 10 mA
• Số lượng ngõ ra kỹ thuật số: 1 ngõ ra
• Loại ngõ ra chuyển mạch: Transistor NPN
• Nguyên lý chuyển mạch: Thường Mở - NO (Normally Open)
• Dòng tải ngõ ra tối đa: 200 mA
• Sụt áp ngõ ra (Voltage drop): ≤ 2 V DC
• Dòng rò (Residual current): Tối đa 0.1 mA
• Mạch bảo vệ tích hợp: Bảo vệ chống phân cực ngược nguồn, chống ngắn mạch đầu ra, chống xung cảm ứng (Inductive protection)
• Đèn hiển thị trạng thái: 1 đèn LED màu vàng hiển thị trạng thái chuyển mạch
• Kiểu kết nối: Cáp liền dài 2.000 mm (2 m), vỏ PVC màu xám
• Số lõi dây: 3 dây (tiết diện 0.34 mm²)
• Vật liệu thân vỏ: Đồng thau mạ Niken (Nickel-plated brass)
• Vật liệu bề mặt quét (Sensing face): Nhựa Polybutylene terephthalate (PBT)
• Trọng lượng tịnh: 112 g
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP 67 (Chống bụi tuyệt đối, chống nước)
• Cấp an toàn điện: Class II
• Độ tin cậy (MTTF): 900 năm
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -25 °C ... +70 °C
• Nhiệt độ lưu kho: -25 °C ... +70 °C
• Tiêu chuẩn kiểm định tương thích điện từ EMC: IEC 61000-4-2, IEC 61000-4-3, IEC 61000-4-4
• Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60947-5-2, cULus Listed

