Hệ thống xử lý mẫu khí DeNOx Bühler Denox-MB
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Buhler
Danh mục: Thiết bị phân tích khí
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Hệ thống xử lý và chuẩn bị mẫu khí DeNOx Bühler Denox-MB là giải pháp chuyên dụng được thiết kế và chế tạo bởi Bühler Technologies GmbH (Đức) – thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị đo lường và chuẩn bị mẫu khí công nghiệp. Thiết bị được thiết kế tối ưu cho các hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS) tại các vị trí xử lý khí thải DeNOx sử dụng công nghệ khử xúc tác chọn lọc (SCR) hoặc khử phi xúc tác chọn lọc (SNCR).
Trong quá trình vận hành hệ thống DeNOx, việc đo đạc chính xác nồng độ Oxit Nitơ (NOx) và Amoniac rò rỉ (NH3 slip) đóng vai trò sống còn để tối ưu hóa lượng hóa chất phun và tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, sự xuất hiện đồng thời của Amoniac (NH3) và Lưu huỳnh Trioxit (SO3) trong khí thải rất dễ phản ứng tạo thành muối Amoni Bisulfat (ABS) dạng keo dính khi nhiệt độ hạ xuống dưới 200°C - 220°C, gây tắc nghẽn nghiêm trọng hệ thống lấy mẫu. Bühler Denox-MB giải quyết triệt để bài toán này nhờ tích hợp đồng bộ khối trích xuất, bộ gia nhiệt kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt và cơ cấu rửa/thổi ngược (Blowback) xả khí nén tự động.
Với thiết kế dạng module/bảng gá lắp (Mounting Board) gọn gàng, Bühler Denox-MB cho phép dễ dàng tích hợp vào tuyến ống phân tích hiện hữu, đơn giản hóa công tác lắp đặt, vận hành và bảo trì. Toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với khí mẫu đều được làm từ vật liệu chống ăn mòn cao cấp (như thép không gỉ SS316Ti, gốm Ceramic, PTFE), đảm bảo độ bền vượt trội và kết quả đo tin cậy 24/7.
• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Xuất xứ: Đức (Germany)
• Dòng sản phẩm: Hệ thống/Module xử lý mẫu khí DeNOx (DeNOx Sample Conditioning Board/System)
• Model: Denox-MB
• Ứng dụng đo: Phân tích NOx, SO2, CO, O2 và Amoniac dư (NH3 Slip) trong hệ thống DeNOx (SCR/SNCR)
• Nhiệt độ duy trì gia nhiệt: Duy trì liên tục từ 180°C đến 200°C (392°F) để ngăn chặn tạo muối Amoni Bisulfat (ABS)
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa: Lên tới 600°C (1112°F) (Tùy thuộc vào cấu hình ống lấy mẫu chọn thêm)
• Nhiệt độ môi trường xung quanh: -20°C đến +60°C
• Áp suất vận hành tối đa: 6 bar (87 psi)
• Vật liệu phần tiếp xúc khí mẫu: Thép không gỉ 1.4571 (SS316Ti), Gốm Ceramic, PTFE, FKM
• Bộ lọc bụi tích hợp: Lõi lọc gốm Ceramic hoặc thép không gỉ SS316L, kích thước lỗ lọc 2 µm / 5 µm
• Tích hợp xả ngược (Blowback/Backpurge): Cơ cấu xả ngược khí nén tự động làm sạch lõi lọc bụi
• Cổng hiệu chuẩn (Calibration Port): Tích hợp cổng nạp khí chuẩn kiểm tra độ kín và hiệu chuẩn bộ phân tích
• Điện áp nguồn cấp: 115V AC hoặc 230V AC, 50/60 Hz
• Công suất tiêu thụ: 400W – 800W (Tùy thuộc các bộ phận gia nhiệt tích hợp)
• Cấp bảo vệ thiết bị: IP55 / IP65 (Phù hợp cho việc lắp đặt ngoài trời trong môi trường công nghiệp)

