Bơm khí mẫu dạng màng Bühler Technologies P2.3 là dòng thiết bị bơm màng công nghiệp hiệu suất cao được nghiên cứu và phát triển bởi Bühler Technologies GmbH (CHFG Đức) – thương hiệu dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất thiết bị xử lý và phân tích khí mẫu. Thiết bị đóng vai trò trích xuất và duy trì ổn định lưu lượng dòng khí mẫu từ đầu lấy mẫu qua các hệ thống làm lạnh, lọc bụi đến các cảm biến phân tích trong hệ thống CEMS.

Khác với các dòng bơm khí thông thường, model P2.3 sở hữu cấu trúc đầu bơm trơ hóa học được thiết kế tối ưu, gia công từ các vật liệu chống ăn mòn cao cấp như PTFE, PVDF hoặc Thép không gỉ 1.4571 (316Ti), kết hợp màng bơm phủ PTFE chuyên dụng. Cấu trúc này giúp bơm kháng hoàn toàn sự ăn mòn của các loại khí độc hại và khắc nghiệt như SO2, SO3, NOx, HCl, HF, H2S, CO, CO2 và hơi dung môi hữu cơ mà không làm biến đổi thành phần gốc của khí mẫu.

Bühler P2.3 vận hành với độ rung cực thấp, độ ồn tối thiểu và đáp ứng hoàn hảo yêu cầu làm việc liên tục 24/7 trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thiết kế đầu bơm thông minh cho phép người vận hành dễ dàng tháo lắp, kiểm tra và thay thế màng bơm (Diaphragm) cũng như các van một chiều nhanh chóng ngay tại hiện trường, giúp tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng và giảm thiểu thời gian dừng máy.

• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: P2.3 (Sample Gas Diaphragm Pump)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Nguyên lý hoạt động: Bơm màng điện cơ (Electromechanical Diaphragm Pump)
• Lưu lượng khí bơm tự do (Free Flow Rate): Tối đa ~ 400 Nl/h (tương đương khoảng 6.6 L/phút)
• Áp suất vận hành tối đa (Max Operating Pressure): Tối đa 1.5 bar - 2.0 bar relative
• Độ chân hút tối đa (Max Vacuum Capacity): Xuống đến 0.3 bar absolute
• Vật liệu tiếp xúc môi chất (Wetted Materials): PTFE, PVDF, Viton (FKM), Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)
• Vật liệu màng bơm (Diaphragm Material): EPDM phủ màng PTFE trơ hóa chất cao
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa (Max Inlet Gas Temperature): Lên đến +70°C / +100°C (tùy thuộc vật liệu đầu bơm)
• Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient Temperature): -20°C đến +60°C
• Điện áp nguồn cấp (Power Supply Options): 230V AC (50/60 Hz), 115V AC (50/60 Hz) hoặc 24V DC
• Công suất tiêu thụ (Power Consumption): ~ 55W đến 70W
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female
• Cấp bảo vệ vỏ động cơ (Enclosure Protection): IP 20 / IP 40 / IP 55 (tùy phiên bản vỏ)
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 2.0 kg - 2.8 kg
• Tính tương thích: Kháng ăn mòn hóa học vượt trội, trơ hóa học, tích hợp hoàn hảo trong hệ thống CEMS, bộ làm lạnh khí mẫu và các tủ phân tích khí công nghiệp.