Đầu lấy mẫu khí gia nhiệt phòng nổ Bühler GAS 222.31 Ex1 là dòng thiết bị trích xuất khí mẫu công nghiệp đỉnh cao do Bühler Technologies GmbH (Đức) phát triển. Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn phòng chống cháy nổ quốc tế khắt khe nhất (ATEX / IECEx Zone 1, Zone 21), chuyên dùng cho các môi trường chứa tải lượng bụi bẩn rất cao và nhiệt độ lớn trong khu vực nguy hiểm như nhà máy lọc hóa dầu, cơ sở xử lý khí tự nhiên, xưởng hóa chất, lò đốt công nghiệp và các hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS phòng nổ).

Sản phẩm sở hữu sự kết hợp ưu việt giữa hệ thống nắp mở khoang lọc nhanh (Easy-Lock System) đạt chuẩn phòng nổ và van khóa ngắt dòng (Shut-off Valve) trực tiếp ngay tại đầu đo. Van khóa an toàn cho phép các kỹ thuật viên cô lập hoàn toàn hệ thống đường ống đo khỏi dòng khí quy trình nhiệt độ cao hoặc chứa độc tố trong quá trình bảo trì, thay thế lõi lọc bụi hoặc xả ngược (Blowback). Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho nhân sự vận hành và giảm thiểu nguy cơ rò rỉ khí ra môi trường xung quanh.

Đồng thời, thiết bị được trang bị hệ thống gia nhiệt điện phòng nổ tự điều chỉnh công suất, duy trì nhiệt độ đầu đo ổn định ở 200°C (392°F). Cơ chế gia nhiệt liên tục giúp ngăn chặn hiện tượng ngưng tụ hơi nước, đọng sương axit và sự kết dính của hạt bụi mịn trên bề mặt lõi lọc Ceramic hoặc SS316L. Tích hợp sẵn van xả ngược khí nén tự động, Bühler GAS 222.31 Ex1 đảm bảo quá trình trích xuất khí mẫu diễn ra liên tục 24/7 với độ tin cậy vượt trội và chi phí bảo dưỡng tối ưu.

• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Xuất xứ: Đức (Germany)
• Dòng sản phẩm: Đầu lấy mẫu khí gia nhiệt phòng nổ chuyên dụng bụi cao tích hợp van khóa (Ex-Proof Heated Gas Sampling Probe for High Dust with Shut-off Valve)
• Model: GAS 222.31 Ex1
• Cấp bảo vệ phòng nổ (Ex Approval): ATEX / IECEx Zone 1 (Ex II 2G Ex db eb mb IIC T4 Gb / Zone 21)
• Nhiệt độ gia nhiệt đầu đo: Tự điều chỉnh duy trì nhiệt độ tối đa lên tới 200°C (Phân cấp nhiệt độ T4)
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa: Lên đến 600°C (1112°F) (Tùy thuộc vật liệu ống lấy mẫu lựa chọn thêm)
• Van ngắt/Van khóa an toàn (Shut-off Valve): Tích hợp sẵn van khóa an toàn để cô lập dòng khí khi bảo trì
• Cơ cấu thay lọc (Filter Replacement): Thiết kế nắp mở nhanh không cần dụng cụ (Easy-Lock mechanism)
• Áp suất vận hành tối đa: 6 bar (87 psi)
• Nhiệt độ môi trường xung quanh: -20°C đến +60°C
• Vật liệu phần tiếp xúc khí mẫu: Thép không gỉ 1.4571 (SS316Ti), gốm Ceramic, FKM
• Bộ lọc bụi trong (Filter Element): Chất liệu gốm Ceramic hoặc thép không gỉ SS316L, kích thước lỗ lọc 2 µm / 5 µm
• Hệ thống xả ngược (Blowback System): Tích hợp van/cổng xả ngược khí nén tự động làm sạch lõi lọc
• Cổng hiệu chuẩn (Calibration Port): Tích hợp sẵn cổng nạp khí chuẩn kiểm tra độ kín hệ thống
• Kết nối mặt bích (Flange Connection): DN65 PN6 hoặc ANSI 3" 150 lbs
• Nguồn cấp điện: 115V AC hoặc 230V AC, 50/60 Hz
• Cấp bảo vệ vỏ ngoài: IP65 (Chống bụi và chịu thời tiết ngoài trời khắc nghiệt)