Bơm khí mẫu màng chống cháy nổ Bühler Technologies P2.2 ATEX
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Buhler
Danh mục: Thiết bị phân tích khí
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Bơm khí mẫu màng chống cháy nổ Bühler Technologies P2.2 ATEX là dòng thiết bị vận chuyển khí chuyên dụng cao cấp được phát triển bởi Bühler Technologies GmbH (CHFG Đức) – thương hiệu dẫn đầu thế giới về các giải pháp xử lý và phân tích khí mẫu công nghiệp. Thiết bị được thiết kế và chứng nhận đạt các tiêu chuẩn an toàn phòng chống cháy nổ nghiêm ngặt theo chỉ thị ATEX của Châu Âu, cho phép vận hành an toàn trong các khu vực nguy hiểm (Hazardous Areas Zone 1 và Zone 2).
Bühler P2.2 ATEX đóng vai trò duy trì lưu lượng khí mẫu ổn định từ đầu lấy mẫu qua các tuyến xử lý đến cảm biến phân tích trong hệ thống CEMS. Đầu bơm trơ hóa học được chế tạo từ các vật liệu chịu ăn mòn cao cấp như PTFE, PVDF hoặc Thép không gỉ 1.4571 (316Ti), kết hợp màng bơm phủ PTFE chuyên dụng. Nhờ đó, bơm có khả năng kháng hoàn toàn sự ăn mòn của các hợp chất khí độc hại và khắc nghiệt như SO2, SO3, NOx, HCl, HF, H2S, CO, CO2 và hơi dung môi dễ cháy.
Động cơ chống cháy nổ tích hợp giúp P2.2 ATEX hoạt động vô cùng bền bỉ, êm ái và không phát sinh tia lửa điện, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu vận hành liên tục 24/7 trong các nhà máy lọc hóa dầu và hóa chất. Cấu trúc đầu bơm cho phép bảo trì, tháo lắp và thay thế màng bơm (Diaphragm) cũng như van dễ dàng, giảm thiểu tối đa chi phí bảo dưỡng và thời gian dừng máy.
• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: P2.2 ATEX (Ex-proof Sample Gas Diaphragm Pump)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Chứng nhận phòng chống cháy nổ (Explosion Protection): ATEX II 2G Ex h IIC T4/T3 Gb (sử dụng an toàn cho Zone 1, Zone 2)
• Nguyên lý hoạt động: Bơm màng chống cháy nổ (Explosion-Proof Diaphragm Pump)
• Lưu lượng khí bơm tự do (Free Flow Rate): Tối đa ~ 400 Nl/h (tương đương khoảng 6.6 L/phút)
• Áp suất vận hành tối đa (Max Operating Pressure): Tối đa 1.5 bar - 2.0 bar relative
• Độ chân hút tối đa (Max Vacuum Capacity): Xuống đến 0.3 bar absolute
• Vật liệu tiếp xúc môi chất (Wetted Materials): PTFE, PVDF, Viton (FKM), Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)
• Vật liệu màng bơm (Diaphragm Material): EPDM phủ màng PTFE trơ hóa chất
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa (Max Inlet Gas Temperature): Lên đến +70°C / +100°C (tùy thuộc vật liệu đầu bơm)
• Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient Temperature): -20°C đến +50°C
• Điện áp nguồn cấp (Power Supply Options): 230V AC (50/60 Hz), 115V AC (50/60 Hz) hoặc 24V DC (chuẩn Ex)
• Công suất tiêu thụ (Power Consumption): ~ 55W đến 90W
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female
• Cấp bảo vệ vỏ động cơ (Enclosure Protection): IP 55 / IP 65
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 3.5 kg - 6.5 kg (tùy thuộc loại động cơ ATEX trang bị)
• Tính tương thích: Chống cháy nổ an toàn cao, trơ hóa chất ăn mòn, tối ưu cho tủ CEMS và hệ thống phân tích khí trong môi trường nguy hiểm.

