Bơm khí mẫu dạng màng Bühler Technologies P1.1 là dòng thiết bị bơm màng chuyên dụng cao cấp được phát triển bởi Bühler Technologies GmbH (CHFG Đức) – thương hiệu hàng đầu thế giới về giải pháp phân tích và xử lý khí mẫu công nghiệp. Thiết bị đóng vai trò vận chuyển khí mẫu từ điểm lấy mẫu (Sample Probe) qua tuyến xử lý đến các cảm biến và máy phân tích khí trong hệ thống CEMS với lưu lượng cực kỳ ổn định.

Điểm vượt trội của model P1.1 nằm ở cấu trúc đầu bơm trơ hóa học, được chế tạo từ các vật liệu cao cấp như PTFE, PVDF hoặc Thép không gỉ 1.4571 (316Ti) kết hợp với màng bơm phủ PTFE chuyên dụng. Nhờ đó, P1.1 có khả năng chống chịu tuyệt vời trước sự ăn mòn của các chất khí khắc nghiệt như SO2, SO3, NOx, HCl, HF, CO, CO2 và hơi dung môi hữu cơ mà không làm biến đổi thành phần dòng khí mẫu.

Bơm khí mẫu Bühler P1.1 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, độ rung thấp, vận hành cực kỳ êm ái và có khả năng hoạt động liên tục 24/7 trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Đầu bơm được thiết kế đơn giản giúp việc kiểm tra, bảo trì hoặc thay thế màng bơm (Diaphragm) và van (Valves) diễn ra nhanh chóng, tối ưu hóa thời gian dừng máy của toàn hệ thống.

• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: P1.1 (Sample Gas Diaphragm Pump)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Nguyên lý hoạt động: Bơm màng điện cơ (Electromechanical Diaphragm Pump)
• Lưu lượng khí bơm tự do (Free Flow Rate): ~ 280 Nl/h (tương đương 4.6 L/phút)
• Áp suất vận hành tối đa (Max Operating Pressure): Tối đa 1.3 bar relative (tùy thuộc vào model điện áp)
• Độ chân hút tối đa (Max Vacuum): Xuống đến 0.3 bar absolute
• Vật liệu tiếp xúc môi chất (Wetted Materials): PTFE, PVDF, Viton (FKM), Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)
• Vật liệu màng bơm (Diaphragm Material): EPDM phủ PTFE trơ hóa chất cao
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa (Max Gas Temperature): Lên đến +70°C / +100°C (tùy vật liệu đầu bơm)
• Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient Temperature): -20°C đến +60°C
• Điện áp nguồn cấp (Power Supply Options): 230V AC (50/60 Hz), 115V AC (50/60 Hz) hoặc 24V DC
• Công suất tiêu thụ (Power Consumption): ~ 40W đến 55W
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female
• Cấp bảo vệ tủ / động cơ (Protection Class): IP 20 / IP 40
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 1.3 kg - 1.8 kg
• Tính tương thích: Kháng ăn mòn hóa chất vượt trội, tích hợp hoàn hảo trong hệ thống CEMS, bộ làm lạnh khí mẫu và tủ phân tích khí công nghiệp.