Bộ lọc khí mẫu tích hợp van một chiều PVDF Bühler Technologies RAF-PV-30
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Buhler
Danh mục: Thiết bị phân tích khí
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Bộ lọc khí mẫu Bühler Technologies RAF-PV-30 là giải pháp lọc bụi mịn kết hợp tính năng an toàn cao cấp được nghiên cứu và chế tạo bởi Bühler Technologies GmbH (CHFG Đức) – thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị phân tích và xử lý khí mẫu công nghiệp. Thiết bị được thiết kế chuyên dụng để loại bỏ vi hạt bụi rắn, đồng thời ngăn chặn tuyệt đối tình trạng khí hoặc chất lỏng chảy ngược trong các đường ống xử lý khí mẫu của hệ thống CEMS.
Điểm cải tiến nổi bật của dòng RAF-PV-30 so với các bộ lọc tiêu chuẩn là việc tích hợp sẵn một van một chiều (Non-Return Valve / Check Valve) ngay bên trong cấu trúc lọc. Điều này giúp bảo vệ các thiết bị nhạy cảm phía trước hoặc máy phân tích khỏi sự cố dội ngược áp suất, dòng chảy ngược của chất lỏng ngưng tụ hay khí độc hại khi hệ thống gặp sự cố ngắt nguồn đột ngột.
Đầu lọc của RAF-PV-30 được gia công từ nhựa kỹ thuật PVDF (Polyvinylidene Fluoride) cao cấp có khả năng kháng hóa chất cực tốt, không phản ứng với các thành phần khí ăn mòn như SO2, SO3, NOx, HCl, HF, CO2... Cốc lọc bằng thủy tinh Borosilicate trong suốt hỗ trợ quan sát độ bám bẩn của phần tử lõi lọc (chiều dài 30 mm) một cách trực quan. Với thiết kế nhỏ gọn và thể tích chết cực thấp, RAF-PV-30 tối ưu thời gian đáp ứng tín hiệu phân tích cho toàn hệ thống.
• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: RAF-PV-30 (Sample Gas Filter with Integrated Non-Return Valve)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Chức năng: Lọc vi hạt bụi mịn kết hợp van một chiều chống chảy ngược (Check Valve / Non-Return Valve)
• Vật liệu phần đầu lọc (Filter Head): PVDF (Polyvinylidene Fluoride)
• Vật liệu cốc lọc (Filter Bowl): Thủy tinh Borosilicate chịu nhiệt & hóa chất / PVDF
• Vật liệu gioăng & van một chiều (Gaskets & Check Valve Material): Viton (FKM) / FFKM / PTFE / Hastelloy spring
• Kích thước phần tử lõi lọc (Filter Element): Dòng lõi tiêu chuẩn chiều dài 30 mm (như F-2, F-25, S-2)
• Độ tinh lọc (Filter Fineness): Từ 2 µm đến 25 µm (phụ thuộc vào loại phần tử lõi lọc được chọn)
• Áp suất mở van một chiều (Cracking Pressure): ~ 0.1 bar đến 0.2 bar
• Áp suất hoạt động tối đa (Max Operating Pressure): 2 bar đến 4 bar
• Nhiệt độ vận hành tối đa (Max Operating Temperature): Lên đến +100°C (Cốc thủy tinh) / +80°C (Cốc PVDF)
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female
• Cổng xả nước ngưng / xả cặn (Drain Port): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female (phía đáy)
• Thể tích chết (Dead Volume): ~ 45 ml đến 50 ml (tối ưu hóa tốc độ phản hồi dòng khí)
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 0.5 kg - 0.7 kg
• Tính tương thích: Kháng hóa chất ăn mòn cao, tích hợp hoàn hảo trong hệ thống CEMS, bộ làm lạnh khí mẫu, tuyến bảo vệ máy phân tích khí.

