Bơm khí mẫu màng kép công suất lớn Bühler Technologies P4.83 là dòng thiết bị bơm trích xuất khí mẫu công nghiệp nặng cao cấp thuộc dòng P4-series được nghiên cứu và chế tạo bởi Bühler Technologies GmbH (CHFG Đức). Dòng bơm P4.83 được thiết kế chuyên biệt cho các trạm quan trắc khí thải tự động CEMS quy mô lớn, nơi yêu cầu lưu lượng khí mẫu cực cao, khoảng cách lấy mẫu xa hoặc cần xử lý đồng thời nhiều tuyến khí phân tích phức tạp.

Điểm vượt trội đẳng cấp của model P4.83 nằm ở cấu trúc đầu bơm kép (Dual Pump Heads) vận hành bởi cơ cấu truyền động mạnh mẽ. Thiết kế này mang lại sự linh hoạt tuyệt đối trong vận hành: bơm có thể xử lý song song hai tuyến khí mẫu hoàn toàn riêng biệt, hoặc đấu nối song song (Parallel) để nhân đôi lưu lượng khí mẫu cấp cho hệ thống, hoặc đấu nối nối tiếp (Series) nhằm tối ưu độ chân hút và áp suất đẩy cho đường ống truyền dẫn dài.

Cả hai đầu bơm trơ hóa học của P4.83 được gia công chế tạo từ các vật liệu trơ và chịu ăn mòn cao cấp như PTFE, PVDF hoặc Thép không gỉ 1.4571 (316Ti), kết hợp màng bơm phủ PTFE gia cường. Nhờ đó, P4.83 kháng hoàn toàn sự ăn mòn của các loại khí độc hại và khắc nghiệt như SO2, SO3, NOx, HCl, HF, H2S, CO, CO2 và hơi dung môi hữu cơ. Vận hành êm ái, chịu tải cao và bền bỉ 24/7 trong môi trường công nghiệp nặng, Bühler P4.83 là giải pháp hoàn hảo cho các tủ CEMS đa kênh công suất lớn.

• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: P4.83 (Heavy Duty Dual Head High-Flow Sample Gas Diaphragm Pump)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Thiết kế đầu bơm: Đầu bơm kép độc lập (Dual Pump Heads - 2 đường khí riêng biệt)
• Nguyên lý hoạt động: Bơm màng điện cơ công suất lớn 2 đầu bơm (Heavy Duty Electromechanical Dual-Head Diaphragm Pump)
• Lưu lượng khí bơm tự do (Free Flow Rate): ~ 2x 400 Nl/h hoặc tối đa 2x 800 Nl/h (tùy thuộc phương thức kết nối song song/nối tiếp)
• Áp suất vận hành tối đa (Max Operating Pressure): Tối đa 2.0 bar - 2.5 bar relative
• Độ chân hút tối đa (Max Vacuum Capacity): Xuống đến 0.2 bar - 0.3 bar absolute
• Vật liệu tiếp xúc môi chất (Wetted Materials): PTFE, PVDF, Viton (FKM), Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)
• Vật liệu màng bơm (Diaphragm Material): EPDM phủ màng PTFE trơ hóa chất gia cường
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa (Max Inlet Gas Temperature): Lên đến +70°C / +100°C (tùy thuộc vật liệu đầu bơm)
• Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient Temperature): -20°C đến +60°C
• Điện áp nguồn cấp (Power Supply Options): 230V AC (50/60 Hz), 115V AC (50/60 Hz) hoặc 400V 3-phase AC
• Công suất tiêu thụ (Power Consumption): ~ 100W đến 150W
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" hoặc G 3/8" female / NPT (4 cổng riêng biệt)
• Cấp bảo vệ vỏ động cơ (Enclosure Protection): IP 54 / IP 55
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 5.5 kg - 7.5 kg
• Tính tương thích: Khả năng tải lưu lượng lớn, thiết kế 2 đầu bơm đa năng, kháng ăn mòn hóa học vượt trội, tối ưu cho trạm CEMS công nghiệp nặng quy mô lớn.