Bơm khí mẫu màng kép chống cháy nổ Bühler Technologies P2.72 ATEX
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Buhler
Danh mục: Thiết bị phân tích khí
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Bơm khí mẫu màng kép chống cháy nổ Bühler Technologies P2.72 ATEX là dòng thiết bị trích xuất khí mẫu công nghiệp chuyên dụng cao cấp được thiết kế và sản xuất bởi Bühler Technologies GmbH (CHFG Đức). Thiết bị đạt chứng nhận an toàn phòng chống cháy nổ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ATEX Châu Âu, cho phép vận hành tuyệt đối an toàn trong các khu vực nguy hiểm (Hazardous Areas Zone 1 và Zone 2).
Điểm đặc biệt nổi bật của model P2.72 ATEX nằm ở cấu trúc đầu bơm kép (Dual Pump Heads) vận hành bởi một động cơ chống cháy nổ duy nhất. Thiết kế này mang lại tính linh hoạt cực cao trong vận hành: có thể xử lý đồng thời hai tuyến khí mẫu hoàn toàn độc lập, hoặc đấu nối nối tiếp (Series) để tăng áp suất hút/đẩy, hoặc đấu nối song song (Parallel) nhằm nhân đôi lưu lượng khí mẫu cung cấp cho hệ thống CEMS.
Cả hai đầu bơm trơ hóa học đều được gia công từ các vật liệu chống ăn mòn cao cấp như PTFE, PVDF hoặc Thép không gỉ 1.4571 (316Ti), kết hợp màng bơm phủ PTFE chuyên dụng. Nhờ đó, P2.72 ATEX kháng hoàn toàn sự ăn mòn của các chất khí độc hại và khắc nghiệt như SO2, SO3, NOx, HCl, HF, H2S, CO, CO2 và hơi dung môi dễ cháy. Vận hành liên tục 24/7 bền bỉ, êm ái, không phát sinh tia lửa điện, P2.72 ATEX là giải pháp tối ưu cho các hệ thống phân tích khí đa kênh phức tạp trong môi trường chống cháy nổ.
• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: P2.72 ATEX (Ex-proof Dual Head Sample Gas Diaphragm Pump)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Chứng nhận phòng chống cháy nổ (Explosion Protection): ATEX II 2G Ex h IIC T4/T3 Gb (sử dụng an toàn cho Zone 1, Zone 2)
• Thiết kế đầu bơm: Đầu bơm kép độc lập (Dual Pump Heads - 2 đường khí riêng biệt)
• Nguyên lý hoạt động: Bơm màng chống cháy nổ động cơ kép (Explosion-Proof Dual Head Diaphragm Pump)
• Lưu lượng khí bơm tự do (Free Flow Rate): ~ 2x 280 Nl/h hoặc tối đa 2x 400 Nl/h (tùy thuộc phương thức nối song song/nối tiếp)
• Áp suất vận hành tối đa (Max Operating Pressure): Tối đa 1.5 bar - 2.0 bar relative
• Độ chân hút tối đa (Max Vacuum Capacity): Xuống đến 0.3 bar absolute
• Vật liệu tiếp xúc môi chất (Wetted Materials): PTFE, PVDF, Viton (FKM), Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)
• Vật liệu màng bơm (Diaphragm Material): EPDM phủ màng PTFE trơ hóa chất cao
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa (Max Inlet Gas Temperature): Lên đến +70°C / +100°C (tùy thuộc vật liệu đầu bơm)
• Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient Temperature): -20°C đến +50°C
• Điện áp nguồn cấp (Power Supply Options): 230V AC (50/60 Hz), 115V AC (50/60 Hz) hoặc 24V DC (chuẩn Ex)
• Công suất tiêu thụ (Power Consumption): ~ 60W đến 100W
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female (4 cổng riêng biệt)
• Cấp bảo vệ vỏ động cơ (Enclosure Protection): IP 55 / IP 65
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 4.2 kg - 7.2 kg (tùy thuộc loại động cơ ATEX trang bị)
• Tính tương thích: Chuẩn chống cháy nổ ATEX, thiết kế 2 đầu bơm đa năng, trơ hóa chất ăn mòn, tối ưu cho tủ CEMS đa dòng khí trong môi trường nguy hiểm.

