Bơm khí mẫu màng kép tích hợp van Bypass Bühler Technologies P2.84
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Buhler
Danh mục: Thiết bị phân tích khí
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Bơm khí mẫu màng kép Bühler Technologies P2.84 là dòng thiết bị trích xuất khí mẫu công nghiệp hiệu suất cao được nghiên cứu và phát triển bởi Bühler Technologies GmbH (CHFG Đức) – thương hiệu hàng đầu thế giới về giải pháp quan trắc và phân tích khí công nghiệp. Thiết bị đóng vai trò trích xuất, vận chuyển và duy trì lưu lượng khí mẫu ổn định cho hệ thống CEMS.
Điểm vượt trội đỉnh cao của model P2.84 nằm ở sự kết hợp giữa cấu trúc 2 đầu bơm độc lập (Dual Pump Heads) vận hành bởi một động cơ duy nhất và hệ thống van đường tắt (Bypass Valve) được tích hợp sẵn trực tiếp trên cả hai đầu bơm. Cấu trúc này không chỉ cho phép xử lý song song hai tuyến khí mẫu riêng biệt hoặc đấu nối song song/nối tiếp để tăng gấp đôi công suất/áp suất, mà còn giúp kỹ thuật viên dễ dàng điều tiết áp suất và lưu lượng dòng khí mẫu tối ưu cho máy phân tích mà không cần lắp thêm các van xả áp ngoài.
Cả hai đầu bơm trơ hóa học được gia công từ các vật liệu chống ăn mòn cao cấp như PTFE, PVDF hoặc Thép không gỉ 1.4571 (316Ti), kết hợp màng bơm phủ PTFE chuyên dụng. Nhờ đó, P2.84 kháng hoàn toàn sự ăn mòn của các chất khí độc hại và khắc nghiệt như SO2, SO3, NOx, HCl, HF, H2S, CO, CO2 và hơi dung môi hữu cơ. Vận hành êm ái, độ rung cực thấp và khả năng hoạt động liên tục 24/7 giúp P2.84 trở thành giải pháp lý tưởng cho các tủ phân tích CEMS đa kênh hiện đại.
• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: P2.84 (Dual Head Sample Gas Diaphragm Pump with Bypass Valve)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Thiết kế đầu bơm: Đầu bơm kép tích hợp van Bypass (Dual Pump Heads with Integrated Bypass Valves)
• Tính năng đặc biệt: Tích hợp van Bypass điều chỉnh áp suất/lưu lượng trực tiếp trên từng đầu bơm
• Nguyên lý hoạt động: Bơm màng điện cơ 2 đầu bơm có điều tiết Bypass (Electromechanical Dual Head Diaphragm Pump with Bypass)
• Lưu lượng khí bơm tự do (Free Flow Rate): ~ 2x 280 Nl/h hoặc tối đa 2x 400 Nl/h (tùy thuộc phương thức kết nối song song/nối tiếp)
• Áp suất vận hành tối đa (Max Operating Pressure): Tối đa 1.5 bar - 2.0 bar relative
• Độ chân hút tối đa (Max Vacuum Capacity): Xuống đến 0.3 bar absolute
• Vật liệu tiếp xúc môi chất (Wetted Materials): PTFE, PVDF, Viton (FKM), Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)
• Vật liệu màng bơm (Diaphragm Material): EPDM phủ màng PTFE trơ hóa chất cao
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa (Max Inlet Gas Temperature): Lên đến +70°C / +100°C (tùy thuộc vật liệu đầu bơm)
• Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient Temperature): -20°C đến +60°C
• Điện áp nguồn cấp (Power Supply Options): 230V AC (50/60 Hz), 115V AC (50/60 Hz) hoặc 24V DC
• Công suất tiêu thụ (Power Consumption): ~ 60W đến 90W
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female (4 cổng riêng biệt)
• Cấp bảo vệ vỏ động cơ (Enclosure Protection): IP 20 / IP 40 / IP 55 (tùy phiên bản vỏ)
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 3.2 kg - 4.5 kg
• Tính tương thích: Thiết kế 2 đầu bơm tích hợp van điều tiết lưu lượng, trơ hóa chất ăn mòn, tối ưu cho CEMS và tủ phân tích khí công nghiệp đa tuyến.

