Bơm khí mẫu màng chống cháy nổ tích hợp van Bypass cho H2/O2 Bühler Technologies P2.4 ATEX-H2/O2
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Buhler
Danh mục: Thiết bị phân tích khí
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Bơm khí mẫu màng chống cháy nổ Bühler Technologies P2.4 ATEX-H2/O2 là dòng thiết bị trích xuất khí mẫu công nghiệp cao cấp được sản xuất bởi Bühler Technologies GmbH (CHFG Đức). Đây là phiên bản thiết kế an toàn đặc biệt chuyên dụng dành riêng cho các hệ thống phân tích dòng khí mẫu chứa hỗn hợp tiềm ẩn nguy cơ nổ cao như Hydro (H2) và Oxy (O2), đạt chứng nhận phòng chống cháy nổ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ATEX Châu Âu (Hazardous Areas Zone 1 và Zone 2).
Điểm vượt trội đỉnh cao của model P2.4 ATEX-H2/O2 là sự kết hợp giữa kết cấu niêm phong an toàn tăng cường ngăn ngừa rò rỉ tuyệt đối và van đường tắt (Bypass Valve) tích hợp trực tiếp trên đầu bơm Ex. Cấu trúc này cho phép người vận hành linh hoạt điều tiết áp suất và lưu lượng dòng khí mẫu tối ưu cho máy phân tích mà không cần lắp thêm các cụm van xả áp ngoài, giúp tối ưu không gian tủ CEMS.
Đầu bơm trơ hóa học được gia công từ các vật liệu chống ăn mòn cao cấp như PTFE, PVDF hoặc Thép không gỉ 1.4571 (316Ti), kết hợp màng bơm phủ PTFE gia cường. Nhờ đó, P2.4 ATEX-H2/O2 kháng hoàn toàn sự ăn mòn của các chất khí độc hại và hơi dung môi dễ cháy. Với động cơ Ex vận hành êm ái, bền bỉ và tuyệt đối không phát sinh tia lửa điện, thiết bị là giải pháp lý tưởng cho các nhà máy sản xuất Hydro, trạm điện phân nước và lọc hóa dầu.
• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: P2.4 ATEX-H2/O2 (Ex-proof Sample Gas Diaphragm Pump with Bypass Valve for H2/O2 mixtures)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Ứng dụng đặc biệt: Thiết kế chuyên dụng an toàn cao cho hỗn hợp khí Hydro (H2) và Oxy (O2)
• Chứng nhận phòng chống cháy nổ (Explosion Protection): ATEX II 2G Ex h IIC T4/T3 Gb (sử dụng an toàn cho Zone 1, Zone 2)
• Nguyên lý hoạt động: Bơm màng chống cháy nổ tích hợp van điều tiết Bypass (Ex-Proof Diaphragm Pump with Bypass)
• Lưu lượng khí bơm tự do (Free Flow Rate): Tối đa ~ 400 Nl/h (tương đương khoảng 6.6 L/phút)
• Tính năng đặc biệt: Tích hợp van Bypass điều chỉnh áp suất/lưu lượng trực tiếp trên đầu bơm Ex
• Áp suất vận hành tối đa (Max Operating Pressure): Tối đa 1.5 bar - 2.0 bar relative
• Độ chân hút tối đa (Max Vacuum Capacity): Xuống đến 0.3 bar absolute
• Vật liệu tiếp xúc môi chất (Wetted Materials): PTFE, PVDF, Viton (FKM), Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)
• Vật liệu màng bơm (Diaphragm Material): EPDM phủ màng PTFE trơ hóa chất cao
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa (Max Inlet Gas Temperature): Lên đến +70°C / +100°C (tùy thuộc vật liệu đầu bơm)
• Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient Temperature): -20°C đến +50°C
• Điện áp nguồn cấp (Power Supply Options): 230V AC (50/60 Hz), 115V AC (50/60 Hz) hoặc 24V DC (chuẩn Ex)
• Công suất tiêu thụ (Power Consumption): ~ 55W đến 90W
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" or NPT 1/4" female
• Cấp bảo vệ vỏ động cơ (Enclosure Protection): IP 55 / IP 65
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 3.9 kg - 6.9 kg (tùy thuộc loại động cơ ATEX trang bị)
• Tính tương thích: Chuẩn an toàn chống cháy nổ đặc biệt cho H2/O2, trơ hóa chất ăn mòn, tích hợp điều tiết lưu lượng, tối ưu cho phân tích Hydro và CEMS trong môi trường nguy hiểm.

