Bộ lọc khí mẫu inox Bühler Technologies AGF-VA-23
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Buhler
Danh mục: Thiết bị phân tích khí
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Bộ lọc khí mẫu inox Bühler Technologies AGF-VA-23 là giải pháp lọc bụi vi hạt chuyên dụng cao cấp được phát triển bởi Bühler Technologies GmbH (Cộng hòa Liênbang Đức) – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về thiết bị phân tích và xử lý khí mẫu công nghiệp. Thiết bị được thiết kế đặc biệt để loại bỏ hiệu quả các hạt bụi mịn, tro bay và cặn cơ học ra khỏi dòng khí mẫu trước khi đi vào máy phân tích, giúp bảo vệ an toàn cho hệ thống CEMS.
Thân và phần đầu lọc của model AGF-VA-23 được gia công chính xác từ Thép không gỉ 1.4571 (Stainless Steel 316Ti). Đây là vật liệu hợp kim cao cấp có độ bền cơ học tuyệt vời, chịu được mức áp suất và nhiệt độ làm việc cao, đồng thời kháng ăn mòn xuất sắc trong môi trường chứa các chất khí ăn mòn như SO2, SO3, NOx, HCl, H2S, CO, CO2... Cốc lọc có hai phiên bản tùy chọn: bằng thủy tinh Borosilicate chịu lực trong suốt giúp theo dõi độ bám bẩn của lõi lọc hoặc bằng thép không gỉ 316Ti cho các ứng dụng yêu cầu áp suất đặc biệt cao.
Với cấu trúc đường dẫn khí tối ưu, AGF-VA-23 duy trì thể tích chết (Dead Volume) ở mức cực thấp, đảm bảo thời gian phản hồi (Response Time) nhanh chóng và chính xác cho hệ thống phân tích. Thiết kế vặn ren thông minh hỗ trợ việc tháo lắp và thay thế phần tử lõi lọc (Filter Element) diễn ra vô cùng nhanh chóng, tiện lợi ngay tại hiện trường mà không cần dùng đến các dụng cụ phức tạp.
• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: AGF-VA-23 (Advanced Stainless Steel Sample Gas Filter)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Chức năng: Lọc bụi mịn, hạt rắn cơ học, bảo vệ máy phân tích khí
• Vật liệu phần đầu lọc (Filter Head): Thép không gỉ 1.4571 (Stainless Steel 316Ti)
• Vật liệu cốc lọc (Filter Bowl): Thủy tinh Borosilicate chịu nhiệt / Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)
• Vật liệu gioăng làm kín (Gaskets/Seals): Viton (FKM) / FFKM (tùy chọn chịu hóa chất nhiệt độ cao)
• Dòng phần tử lõi lọc sử dụng (Filter Element): Lõi lọc tiêu chuẩn series 23 (như F-23, S-23, lõi thiếc/inox/PTFE)
• Hướng dòng chảy (Flow Direction): Từ ngoài vào trong (Out-to-In standard particle filtration)
• Độ tinh lọc (Filter Fineness): Từ 2 µm đến 25 µm (tùy chọn theo loại phần tử lõi lọc lắp đặt)
• Áp suất hoạt động tối đa (Max Operating Pressure): 16 bar (với cốc thủy tinh) / 16 bar - 25 bar (với cốc inox 316Ti)
• Nhiệt độ vận hành tối đa (Max Operating Temperature): Lên đến +140°C (Cốc thủy tinh) / +180°C (Cốc inox)
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female
• Cổng xả cặn / xả nước ngưng (Drain Port): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female (phía đáy)
• Thể tích chết (Dead Volume): ~ 30 ml đến 40 ml (giúp tối ưu hóa tốc độ đáp ứng khí mẫu)
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 0.8 kg - 1.2 kg (tùy thuộc vào phiên bản cốc lọc)
• Tính tương thích: Chịu tải áp/nhiệt cao, chống rung lắc cơ học, tích hợp hoàn hảo vào hệ thống CEMS, bộ làm lạnh khí mẫu và các tủ phân tích khí công nghiệp.

