Bơm khí mẫu dạng màng công suất lớn Bühler Technologies P4.3
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Buhler
Danh mục: Thiết bị phân tích khí
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Bơm khí mẫu dạng màng Bühler Technologies P4.3 là dòng thiết bị bơm trích xuất khí công nghiệp nặng công suất lớn được sản xuất bởi Bühler Technologies GmbH (CHFG Đức) – thương hiệu toàn cầu dẫn đầu về các giải pháp phân tích và xử lý khí mẫu. Dòng bơm P4.3 được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống quan trắc CEMS đòi hỏi lưu lượng khí mẫu lớn, khoảng cách truyền tải khí xa hoặc cấp khí mẫu đồng thời cho nhiều thiết bị phân tích cùng lúc.
Điểm vượt trội của model P4.3 nằm ở thiết kế động cơ và cơ cấu màng bơm truyền động mạnh mẽ, cho khả năng cung cấp lưu lượng khí bơm tự do lên đến khoảng 800 Nl/h (tương đương ~13.3 L/phút). Đầu bơm trơ hóa học được gia công chế tạo từ các vật liệu trơ và chịu ăn mòn cao cấp như PTFE, PVDF hoặc Thép không gỉ 1.4571 (316Ti), kết hợp màng bơm phủ PTFE gia cường, đáp ứng khả năng làm việc bền bỉ với các loại khí độc hại khắc nghiệt như SO2, SO3, NOx, HCl, HF, H2S, CO, CO2 và hơi dung môi.
Bühler P4.3 vận hành cực kỳ ổn định, độ rung và tiếng ồn được tối ưu hóa tối đa, chịu tải tốt khi hoạt động liên tục 24/7 trong các môi trường nhà máy khắc nghiệt. Thiết kế đầu bơm thông minh hỗ trợ việc kiểm tra, tháo lắp và thay thế màng bơm (Diaphragm) cũng như van một chiều cực kỳ đơn giản, giúp rút ngắn thời gian bảo dưỡng và duy trì tính liên tục cho toàn bộ hệ thống phân tích.
• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: P4.3 (Heavy Duty High-Flow Sample Gas Diaphragm Pump)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Nguyên lý hoạt động: Bơm màng điện cơ công suất lớn (Heavy Duty Electromechanical Diaphragm Pump)
• Lưu lượng khí bơm tự do (Free Flow Rate): Tối đa ~ 800 Nl/h (tương đương khoảng 13.3 L/phút)
• Áp suất vận hành tối đa (Max Operating Pressure): Tối đa 2.0 bar - 2.5 bar relative
• Độ chân hút tối đa (Max Vacuum Capacity): Xuống đến 0.2 bar - 0.3 bar absolute
• Vật liệu tiếp xúc môi chất (Wetted Materials): PTFE, PVDF, Viton (FKM), Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)
• Vật liệu màng bơm (Diaphragm Material): EPDM phủ màng PTFE trơ hóa chất gia cường
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa (Max Inlet Gas Temperature): Lên đến +70°C / +100°C (tùy thuộc vật liệu đầu bơm)
• Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient Temperature): -20°C đến +60°C
• Điện áp nguồn cấp (Power Supply Options): 230V AC (50/60 Hz), 115V AC (50/60 Hz) hoặc 400V 3-phase AC
• Công suất tiêu thụ (Power Consumption): ~ 90W đến 130W
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" hoặc G 3/8" female / NPT
• Cấp bảo vệ vỏ động cơ (Enclosure Protection): IP 54 / IP 55
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 4.5 kg - 6.0 kg
• Tính tương thích: Khả năng tải lưu lượng lớn, kháng ăn mòn hóa học cao, tối ưu cho các trạm CEMS quy mô lớn, khoảng cách đường ống dài và tủ phân tích đa thiết bị.

