Bộ làm lạnh khí mẫu Peltier Bühler Technologies PEAC 12-57 là thiết bị xử lý khí mẫu cao cấp đến từ Bühler Technologies GmbH (Cộng hòa Liên bang Đức) – tập đoàn hàng đầu thế giới về giải pháp phân tích khí công nghiệp. Thiết bị sử dụng công nghệ làm lạnh bán dẫn Peltier tiên tiến, giúp ngưng tụ và loại bỏ hơi nước ra khỏi dòng khí mẫu một cách nhanh chóng, ổn định điểm sương ở mức tối ưu (+3°C đến +5°C) trước khi đưa khí vào cảm biến của máy phân tích.

Bühler PEAC 12-57 được thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian lắp đặt trong các tủ phân tích (Analyzer Cabinets) hoặc bảng xử lý khí mẫu. Nhờ ứng dụng hiệu ứng Peltier không sử dụng môi chất lạnh CFC/HCFC, thiết bị vận hành vô cùng thân thiện với môi trường, độ rung cực thấp và độ tin cậy vận hành liên tục 24/7 trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.

Bộ trao đổi nhiệt (Heat Exchanger) tích hợp trong PEAC 12-57 được chế tạo từ các vật liệu chống ăn mòn cao cấp như Thép không gỉ 316Ti (1.4571), Thủy tinh Borosilicate hoặc PVDF, cho phép xử lý hiệu quả các dòng khí mẫu chứa thành phần hóa chất ăn mòn mạnh như SO2, NOx, HCl, H2S... Hệ thống điều khiển nhiệt độ điện tử thông minh giúp duy trì điểm sương đầu ra ổn định bất chấp sự biến động của nhiệt độ môi trường và lưu lượng khí mẫu đầu vào.

• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: PEAC 12-57 (Peltier Sample Gas Cooler)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Nguyên lý làm lạnh: Khối bán dẫn Peltier (Thermoelectric / Peltier Cooling Element)
• Điểm sương khí mẫu đầu ra (Preset Outlet Dew Point): +3°C đến +5°C (điều chỉnh & kiểm soát tự động)
• Độ ổn định điểm sương: ± 0.1°C
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa: Lên đến +140°C / +180°C (tùy thuộc vật liệu bộ trao đổi nhiệt)
• Lưu lượng khí mẫu xử lý: Lên đến 250 L/h - 280 L/h
• Vật liệu bộ trao đổi nhiệt (Heat Exchanger Material): Thép không gỉ 1.4571 (316Ti) / Thủy tinh Borosilicate / PVDF
• Nhiệt độ môi trường vận hành: +5°C đến +50°C
• Điện áp nguồn cấp: 115V / 230V AC (50/60 Hz) hoặc 24V DC
• Công suất tiêu thụ: Tối đa ~ 100W - 150W
• Cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): NPT 1/4" hoặc G 1/4" female
• Cổng xả nước ngưng (Condensate Drain): NPT 1/4" / G 1/4" (kết nối trực tiếp với bơm nhu động hoặc bộ xả tự động APO)
• Tín hiệu cảnh báo / Đầu ra rơ-le: Tích hợp tiếp điểm rơ-le báo động quá nhiệt/hạ nhiệt điểm sương (Alarm Contact)
• Cấp bảo vệ vỏ máy: IP 20 / IP 54 (tùy phiên bản lắp tủ)
• Độ tương thích môi trường: Kháng hóa chất ăn mòn cao, vận hành liên tục 24/7 với các khí SO2, NOx, HCl, CO, CO2, H2S