Bộ lọc khí mẫu inox Bühler Technologies AGF-VA-30
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Buhler
Danh mục: Thiết bị phân tích khí
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Bộ lọc khí mẫu inox Bühler Technologies AGF-VA-30 là giải pháp lọc vi hạt chuyên dụng cao cấp đến từ Bühler Technologies GmbH (CHFG Đức) – thương hiệu dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất thiết bị phân tích và xử lý khí mẫu công nghiệp. Thiết bị được chế tạo để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong việc loại bỏ bụi mịn, tro bay và cặn rắn cơ học trước khi dòng khí đi vào cảm biến hoặc máy phân tích nhạy cảm trong hệ thống CEMS.
Điểm vượt trội của model AGF-VA-30 nằm ở phần đầu lọc (Filter Head) được gia công nguyên khối từ Thép không gỉ 1.4571 (Stainless Steel 316Ti). Vật liệu này đem lại độ bền cơ học tối ưu, chịu áp suất lớn và khả năng kháng ăn mòn hóa học xuất sắc trước các khí ăn mòn như SO2, SO3, NOx, HCl, H2S, CO2... Cốc lọc có hai tùy chọn: thủy tinh Borosilicate chịu nhiệt trong suốt giúp quan sát trạng thái lõi lọc hoặc hoàn toàn bằng thép không gỉ 316Ti cho các môi trường vận hành cực kỳ khắc nghiệt.
Thiết kế đường dẫn khí thông minh của AGF-VA-30 giúp duy trì thể tích chết (Dead Volume) ở mức cực thấp (~45 ml đến 50 ml), đảm bảo tốc độ phản hồi tín hiệu đo nhanh chóng theo thời gian thực. Cơ cấu vặn ren cầm tay chắc chắn cho phép người vận hành thay thế các phần tử lõi lọc (Filter Element - chiều dài 30 mm) một cách dễ dàng và an toàn ngay tại hiện trường.
• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: AGF-VA-30 (Advanced Stainless Steel Sample Gas Filter)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Chức năng: Lọc vi hạt bụi, tạp chất rắn, bảo vệ máy phân tích khí
• Vật liệu phần đầu lọc (Filter Head): Thép không gỉ 1.4571 (Stainless Steel 316Ti)
• Vật liệu cốc lọc (Filter Bowl): Thủy tinh Borosilicate chịu nhiệt / Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)
• Vật liệu gioăng làm kín (Gaskets/Seals): Viton (FKM) / FFKM (tùy chọn chịu hóa chất nhiệt độ cao)
• Kích thước phần tử lõi lọc (Filter Element): Dòng lõi tiêu chuẩn chiều dài 30 mm (như F-2, F-25, S-2, lõi inox/PTFE)
• Hướng dòng chảy (Flow Direction): Từ ngoài vào trong (Out-to-In particle filtration)
• Độ tinh lọc (Filter Fineness): Từ 2 µm đến 25 µm (phụ thuộc vào loại phần tử lõi lọc được chọn)
• Áp suất hoạt động tối đa (Max Operating Pressure): 16 bar (với cốc thủy tinh) / 16 bar - 25 bar (với cốc inox 316Ti)
• Nhiệt độ vận hành tối đa (Max Operating Temperature): Lên đến +140°C (Cốc thủy tinh) / +180°C (Cốc inox)
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female
• Cổng xả nước ngưng / xả cặn (Drain Port): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female (phía đáy)
• Thể tích chết (Dead Volume): ~ 45 ml đến 50 ml (giúp tối ưu hóa tốc độ phản hồi dòng khí)
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 0.9 kg - 1.3 kg (tùy thuộc vào phiên bản cốc lọc)
• Tính tương thích: Chịu tải áp/nhiệt cao, kháng ăn mòn cao, tích hợp hoàn hảo trong hệ thống CEMS, bộ làm lạnh khí mẫu và các tủ phân tích khí công nghiệp.

