Bơm khí mẫu dạng màng tích hợp van Bypass Bühler Technologies P2.4
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Buhler
Danh mục: Thiết bị phân tích khí
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Bơm khí mẫu dạng màng Bühler Technologies P2.4 là dòng thiết bị trích xuất khí chuyên dụng cao cấp đến từ Bühler Technologies GmbH (CHFG Đức) – thương hiệu hàng đầu thế giới về giải pháp quan trắc và phân tích khí mẫu công nghiệp. Thiết bị đóng vai trò duy trì ổn định lưu lượng khí mẫu từ đầu lấy mẫu qua các hệ thống xử lý đến cảm biến phân tích trong hệ thống CEMS.
Điểm cải tiến vượt trội của model P2.4 nằm ở việc tích hợp sẵn van đường tắt (Bypass Valve) điều chỉnh lưu lượng ngay trên đầu bơm. Tính năng này cho phép người vận hành dễ dàng điều tiết áp suất và lưu lượng dòng khí mẫu tối ưu cho máy phân tích mà không cần lắp đặt thêm các cụm van xả áp phức tạp bên ngoài.
Đầu bơm của Bühler P2.4 được chế tạo từ các vật liệu trơ hóa học cao cấp như PTFE, PVDF hoặc Thép không gỉ 1.4571 (316Ti), kết hợp màng bơm phủ PTFE chuyên dụng. Nhờ đó, thiết bị kháng hoàn toàn sự ăn mòn của các chất khí độc hại và khắc nghiệt như SO2, SO3, NOx, HCl, HF, H2S, CO, CO2 và hơi dung môi hữu cơ. Vận hành êm ái, độ rung cực thấp và khả năng hoạt động liên tục 24/7 giúp P2.4 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các tủ phân tích khí CEMS hiện đại.
• Hãng sản xuất: Bühler Technologies GmbH
• Dòng sản phẩm / Model: P2.4 (Sample Gas Diaphragm Pump with Bypass Valve)
• Quốc gia sản xuất: Đức (Germany)
• Nguyên lý hoạt động: Bơm màng điện cơ tích hợp van xả / điều tiết Bypass (Diaphragm Pump with Bypass)
• Lưu lượng khí bơm tự do (Free Flow Rate): Tối đa ~ 400 Nl/h (tương đương khoảng 6.6 L/phút)
• Tính năng đặc biệt: Tích hợp van Bypass điều chỉnh áp suất/lưu lượng trực tiếp trên đầu bơm
• Áp suất vận hành tối đa (Max Operating Pressure): Tối đa 1.5 bar - 2.0 bar relative
• Độ chân hút tối đa (Max Vacuum Capacity): Xuống đến 0.3 bar absolute
• Vật liệu tiếp xúc môi chất (Wetted Materials): PTFE, PVDF, Viton (FKM), Thép không gỉ 1.4571 (316Ti)
• Vật liệu màng bơm (Diaphragm Material): EPDM phủ màng PTFE trơ hóa chất cao
• Nhiệt độ khí mẫu đầu vào tối đa (Max Inlet Gas Temperature): Lên đến +70°C / +100°C (tùy thuộc vật liệu đầu bơm)
• Nhiệt độ môi trường vận hành (Ambient Temperature): -20°C đến +60°C
• Điện áp nguồn cấp (Power Supply Options): 230V AC (50/60 Hz), 115V AC (50/60 Hz) hoặc 24V DC
• Công suất tiêu thụ (Power Consumption): ~ 55W đến 70W
• Kích thước cổng kết nối khí vào/ra (Inlet/Outlet Ports): G 1/4" hoặc NPT 1/4" female
• Cấp bảo vệ vỏ động cơ (Enclosure Protection): IP 20 / IP 40 / IP 55 (tùy phiên bản)
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 2.1 kg - 2.9 kg
• Tính tương thích: Trơ hóa chất ăn mòn, tích hợp sẵn điều tiết lưu lượng, tương thích hoàn hảo cho hệ thống CEMS và tủ phân tích khí công nghiệp.

