ONICON FT-4600-250-120-09

 

Giới thiệu tổng quan sản phẩm: Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm dạng Inline ONICON FT-4600-250-120-09 đại diện cho giải pháp công nghệ đo lường chất lưu phân khúc tải lớn cao cấp nhất thuộc dòng sản phẩm FT-4600 Series, được nghiên cứu, phát triển và chế tạo nguyên chiếc 100% tại nhà máy công nghệ cao của hãng ở Mỹ (USA Origin). Đối với các hạ tầng cơ điện (M&E) quy mô lớn, mạng lưới điều hòa không khí trung tâm HVAC phức hợp, trạm sưởi trung tâm Boiler, và đặc biệt là hệ thống làm mát của các trung tâm dữ liệu mạng (Data Center), việc kiểm soát chính xác lưu lượng môi chất luân chuyển trên các trục ống phân phối chính kích thước 2.5 inch (DN65) là điều kiện bắt buộc để tối ưu hóa năng lượng toàn cục.

Mã hiệu FT-4600-250-120-09 được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nặng nhờ cơ cấu đo lường thể tích dạng tĩnh hoàn hảo, loại bỏ hoàn toàn các cấu trúc cơ khí cánh quạt hay tuabin quay, giúp triệt tiêu hiện tượng hao mòn vật lý và duy trì tính ổn định lâu dài vượt trội của phép đo theo thời gian. Đặc biệt, theo tài liệu hướng dẫn cấu hình chính thức từ ONICON, đối với kích thước ống lớn 2.5 inch (mã cấu hình 250), hãng quy định bắt buộc thiết bị phải sử dụng kiểu kết nối mặt bích tiêu chuẩn ANSI Class 150 Flange gá lắp inline trực tiếp để đảm bảo khả năng chịu lực tải thủy lực cao nhất.

Nguyên lý siêu âm thời gian truyền dẫn vi sai (Differential Transit-Time) và Kết cấu cảm biến cao cấp: Bản chất vận hành của model FT-4600-250-120-09 dựa trên nền tảng vật lý của công nghệ Differential Transit-Time Ultrasonic (Siêu âm thời gian truyền dẫn vi sai) tiên tiến. Điểm đột phá của thiết bị nằm ở cấu trúc phần cứng sử dụng các cặp cảm biến siêu âm ngâm trực tiếp trong dòng chất lỏng (Wetted Ultrasonic Transducers). Vật liệu chế tạo các đầu dò này được làm từ hợp chất PPS gia cường sợi thủy tinh 40%, mang lại khả năng chống chịu ăn mòn và xâm thực thủy lực tuyệt hảo.

Hai đầu dò siêu âm được bố trí đối diện nhau theo một đường truyền tín hiệu trực tiếp nằm bên trong khoang ống đồng thau không chì (Lead-Free Brass). Khi dòng chất lưu chuyển động chạy qua, bộ vi xử lý điện tử tinh vi của đồng hồ liên tục phóng các xung sóng siêu âm tần số cao đi xuôi và ngược chiều dòng chảy, sau đó đo đạc chênh lệch thời gian truyền dẫn cực kỳ mịn giữa hai chiều. Từ hiệu số thời gian vi sai này, thiết bị tính toán ra vận tốc dòng chảy thời gian thực và quy đổi sang lưu lượng thể tích chính xác. Kiến trúc ngâm trực tiếp đối diện trực diện giúp tăng cường cường độ tín hiệu âm học một cách mạnh mẽ, cải thiện độ ổn định dài hạn ở các môi trường chất lưu biến đổi liên tục và nâng cao đáng kể năng lực nhận diện dòng chảy tốc độ siêu thấp.

🛠️ HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT VÀ VẬN HÀNH AN TOÀN TỪ KỸ SƯ HIỆN TRƯỜNG:

  • Đáp ứng tiêu chuẩn đoạn ống thẳng (Straight Pipe Run): Nhằm duy trì biên độ độ chính xác lý tưởng cộng trừ 1% giá trị đọc, vị trí lắp đặt mặt bích của đồng hồ cần tuân thủ nghiêm ngặt khoảng cách đoạn ống thẳng tối thiểu (tính theo hệ số D - đường kính ống) trước và sau thiết bị để triệt tiêu các biên độ dòng xoáy gợn sóng:

    • Phía sau co cùi chỏ đơn (Single Elbow): Yêu cầu 0D đoạn ống thẳng.

    • Phía sau bộ thu/bộ nong ống (Reducer/Expander): Yêu cầu 0D đoạn ống thẳng.

    • Phía sau cụm ống gia nhiệt/cuộn sưởi (Coil): Yêu cầu tối thiểu 3D đoạn ống thẳng.

    • Phía sau van chặn/van cô lập (Isolation Valve): Yêu cầu tối thiểu 5D đoạn ống thẳng.

    • Phía sau van điều khiển tự động (Control Valve): Yêu cầu tối thiểu 15D đoạn ống thẳng.

  • Các vị trí khuyến cáo tuyệt đối KHÔNG lắp đặt: Để bảo vệ cảm biến wetted và giữ độ mịn cho phép đo, kỹ sư cơ điện không được lắp đồng hồ tại: đầu hút trực tiếp của cụm bơm; ngay phía sau van điều khiển; các điểm cao cục bộ dễ tích tụ túi khí (Air pocket) hoặc trên các đoạn đường ống thẳng đứng dòng chảy đi xuống có trạng thái chất lưu không đầy ống (Non full-pipe).

Đặc điểm cấu hình điện tử Hardened và Tín hiệu truyền thông truyền xa:

  • Thiết kế Blind Enclosure cứng cáp: Mã cấu hình FT-4600-250-120-09 được thiết kế lược bỏ màn hình LCD tại chỗ, bảo vệ bo mạch hoàn toàn kín bên trong lớp vỏ hardened đạt chuẩn NEMA 4 (chống bụi tuyệt đối và kín nước phun mạnh). Thiết bị tích hợp bộ kẹp cáp chống co kéo cơ học Strain Relief Cord Grip, tối ưu cho các môi trường lắp đặt công nghiệp, tủ kỹ thuật khuất hoặc các giàn ống trên cao nơi không cần giám sát trực quan trực tiếp.

  • Hệ thống ngõ ra đồng bộ đa năng: Thiết bị hỗ trợ xuất đồng thời cả tín hiệu Analog và tín hiệu Xung. Cổng Analog Output linh hoạt, có thể tự do lập trình cấu hình cấu trúc tín hiệu giữa các dạng chuẩn dải: 4-20mA, 0-10V, hoặc 0-5V tùy thuộc vào card thu thập dữ liệu của tủ PLC trung tâm. Cổng Pulse Output được thiết kế theo dạng xung tiếp điểm khô (Dry Contact Pulse Output), hoạt động cách ly hoàn toàn như một công tắc tĩnh điện tử, chuyên dụng để truyền dữ liệu về bộ đếm tổng tích lũy (Totalizer) hoặc hệ thống quản lý tòa nhà BMS mà không lo ngại xung nhiễu điện áp ngược từ các hệ thống motor hay biến tần (VFD) công suất lớn lân cận.

  • Kết nối điện đi kèm: Nhà sản xuất cấp sẵn bộ cáp tín hiệu chất lượng cao dài 10 ft (tương đương khoảng 3 mét) bao gồm các đường dây nguồn, dây tương tự analog và dây xung rõ ràng. Trong trường hợp cần kéo dài khoảng cách truyền dây về trung tâm, hãng khuyến nghị sử dụng các dòng cáp chống nhiễu tiêu chuẩn dải từ 18 đến 22 AWG để bảo toàn biên độ tín hiệu mịn nhất.

Thông số kỹ thuật cốt lõi

Giá trị định mức chi tiết (Chuẩn Plain-Text sạch lỗi)

Hãng sản xuất

ONICON Incorporated (Mỹ)

Dòng sản phẩm

FT-4600 Series Inline Ultrasonic Fluid Instrumentation Portfolio

Mã sản phẩm đầy đủ

FT-4600-250-120-09

Công nghệ đo lường

Siêu âm chênh lệch thời gian truyền dẫn vi sai (Differential Transit Time Ultrasonic)

Kích thước đường ống

2.5 inch / Định danh DN65

Kiểu kết nối cơ khí

Mặt bích tiêu chuẩn ANSI Class 150 Flange (Bắt buộc cho mã ống 2.5")

Cấu trúc bộ phát

Phiên bản Blind Transmitter (Không có màn hình hiển thị LCD tại chỗ)

Độ chính xác hệ thống

Cộng trừ 1% giá trị đo thực tế (Plus/Minus 1% Reading)

Độ lặp lại phép đo

Biên độ sai số lặp lại cực mịn, nhỏ hơn hoặc bằng cộng trừ 0.2%

Tỷ số điều dải mở rộng

Turndown Ratio cực khủng đạt mức 500:1

Giới hạn áp suất đường ống

Áp suất làm việc tối đa lên tới 400 psi (Tương đương khoảng 27.6 bar)

Nhiệt độ lưu chất chịu tải

Từ 0 độ F đến 250 độ F (Tương đương từ -18 độ C đến 121 độ C)

Nhiệt độ môi trường vận hành

Từ -13 độ F đến 131 độ F (Tương đương từ -25 độ C đến 55 độ C)

Nguồn điện nuôi thiết bị

Dải nguồn công nghiệp linh hoạt từ 20 đến 28 VAC/DC (Định mức 24 VAC/DC)

Mức tiêu hao năng lượng

Công suất tiêu thụ tối đa không quá 5 VA Max

Tín hiệu ngõ ra tương tự

1 x Analog Output (Tùy chọn cấu hình tự do giữa dải 4-20mA / 0-10V / 0-5V)

Tín hiệu ngõ ra số

1 x Pulse Output (Dạng xung tiếp điểm khô Dry Contact chuyên dụng cho Totalizer/PLC)

Giao thức truyền thông mở rộng

Không tích hợp (Không hỗ trợ các bo mạch mạng BACnet MS/TP hoặc Modbus RTU)

Vật liệu cấu tạo thân vỏ

Hợp kim Đồng thau không chì (Lead-Free Brass) chất lượng cao

Vật liệu cấu tạo cảm biến

Hợp chất nhựa kỹ thuật cao cấp PPS gia cường sợi thủy tinh đạt tỷ lệ 40%

Cấp vỏ bảo vệ hiện trường

Tiêu chuẩn công nghiệp NEMA 4 tích hợp Strain Relief Cord Grip kẹp giữ cáp chống co kéo

Mức độ tổn thất áp suất

Thiết kế khoang rỗng tối ưu dòng chảy laminar giúp sụt áp siêu thấp

Xuất xứ thiết bị

100% Nghiên cứu, chế tạo và kiểm định tại Mỹ (100% USA Origin)