Van kim vi điều tiết lưu lượng KOFLOC 3810-SE-V(1/4-RC)-AIR or N2-d0=0.1-V(1/4-RC)
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kofloc VietNam
Danh mục: Pneumatic Valve - Van Khí nén
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Japan
Van kim vi điều tiết KOFLOC Model 3810-SE-V(1/4-RC)-AIR or N2-d0=0.1-V(1/4-RC) là dòng van điều tiết lưu lượng cơ học độ chính xác cao thuộc series Model 3810 của thương hiệu KOFLOC (Kojima Instruments Inc., Nhật Bản). Đây là giải pháp kỹ thuật hàng đầu được phát triển chuyên biệt cho các bài toán kiểm soát dòng khí siêu nhỏ (Ultra-micro flow control) với độ tuyến tính và độ lặp lại gần như tuyệt đối.
Thiết bị sở hữu cấu tạo thân và các chi tiết tiếp xúc lưu chất hoàn toàn bằng thép không gỉ SUS316 (SE), mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học, chống gỉ sét và độ tinh khiết dòng chảy cao. Cơ cấu kim van dạng không xoay (Non-rotating needle mechanism) kết hợp cùng bước ren tinh vi giúp ngăn chặn hiện tượng mài mòn đế van (orifice seat), loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kẹt kim hoặc dao động dòng khi điều chỉnh. Với đường kính lỗ kim danh định d0 = 0.1 mm, đệm kín bằng cao su tổng hợp FKM Viton (V) cùng cổng kết nối tiêu chuẩn Rc 1/4 inch, sản phẩm tương thích hoàn hảo cho các hệ thống khí nén (Air) và khí Nitơ (N2) trong phòng thí nghiệm, công nghệ màng bán dẫn và các buồng phân tích quang phổ.
• Hãng sản xuất: KOFLOC (Kojima Instruments Inc.)
• Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản (Japan)
• Mã hiệu đầy đủ: 3810-SE-V(1/4-RC)-AIR or N2-d0=0.1-V(1/4-RC)
• Dòng sản phẩm: Van kim vi điều tiết lưu lượng độ chính xác cao (Precision Metering Needle Valve)
• Môi chất áp dụng (Applicable Fluids): Khí nén sạch (Air) hoặc Khí Nitơ (N2 - Nitrogen)
• Cấu trúc van: Cơ cấu kim chuyển động tịnh tiến không xoay (Non-rotating needle mechanism giúp chống xước bệ van)
• Đường kính lỗ tiết lưu danh định (Orifice Diameter): d0 = 0.1 mm (Cực kỳ thích hợp cho lưu lượng siêu nhỏ / Micro-flow)
• Dải lưu lượng điều khiển: Kiểm soát dòng khí siêu mịn từ vài mL/min đến các mức lưu lượng thấp với đặc tính tuyến tính cao
• Áp suất làm việc tối đa (Max Operating Pressure): 1.0 MPa (10 bar / xấp xỉ 145 psi)
• Áp suất thử nghiệm chịu đựng (Proof Pressure): 1.5 MPa (15 bar)
• Cổng kết nối ren (Process Connection): Rc 1/4 inch ren trong tiêu chuẩn (1/4-RC)
• Vật liệu thân van (Body Material): Thép không gỉ Stainless Steel SUS316 (Ký hiệu SE)
• Vật liệu kim van và bệ đỡ (Needle & Orifice): Thép không gỉ SUS316 gia công siêu chính xác
• Vật liệu vòng đệm làm kín (Sealing Material): Cao su tổng hợp FKM / Viton (Ký hiệu V) chịu hóa chất và nhiệt độ cao
• Nhiệt độ làm việc cho phép: 0°C đến 60°C (Nhiệt độ môi chất và môi trường xung quanh)
• Độ quay núm điều chỉnh (Number of Turns): Núm vặn vi chỉnh nhiều vòng quay với bước ren siêu mịn giúp tinh chỉnh lưu lượng mượt mà
• Khóa an toàn: Tích hợp cơ cấu khóa cố định vị trí vặn (Lock nut mechanism chống lệch dòng do rung chấn)
• Kiểu lắp đặt: Lắp nối tiếp trực tiếp trên đường ống dẫn khí hoặc bắt bảng điều khiển (Panel mount)
• Ứng dụng chuyên sâu: Hệ thống phối trộn khí phân tích sắc ký (GC), buồng dẫn khí trơ bán dẫn, thiết bị hiệu chuẩn lưu lượng chuẩn, cấp khí bảo vệ đèn quang học và nghiên cứu khoa học vật liệu

