Lưu lượng kế KOFLOC RK200U-V-1/4-Air/N2-1L/min-(0.15-0.1kpa) là dòng lưu lượng kế diện tích thay đổi (Rotameter) thiết kế siêu nhỏ gọn thuộc series RK200 danh tiếng của thương hiệu KOFLOC (Kojima Instruments Inc., Nhật Bản). Thiết bị được chế tạo chuyên biệt nhằm đáp ứng các bài toán kiểm soát dòng khí siêu ổn định ở mức lưu lượng nhỏ (1 L/min) trong điều kiện chênh lệch áp suất cực thấp (0.15 - 0.1 kPa), loại bỏ hiện tượng tụt áp và dao động dòng trong các đường ống đo nhạy cảm.

Sản phẩm được gia công cơ khí chính xác với khối thân vững chắc, kết hợp cùng ống đo thủy tinh Borosilicate Pyrex cường lực trong suốt cho khả năng chịu nhiệt và áp suất hoàn hảo. Thang đo vạch chia tuyến tính được khắc laser siêu mịn, chống mờ nhòe, giúp người vận hành quan sát trực quan lưu lượng khí tức thời một cách nhanh chóng và chính xác. Phiên bản này sử dụng gioăng làm kín bằng vật liệu FKM/Viton (V) có khả năng kháng hóa chất và chống lão hóa vượt trội, cùng cổng kết nối ren tiêu chuẩn 1/4 inch tương thích đa dạng hệ thống ống dẫn khí. Đây là sự lựa chọn tối ưu cho các thiết bị phân tích thí nghiệm, buồng kiểm tra rò rỉ khí áp thấp, hệ thống thổi khí trơ bảo vệ màng quang học và dây chuyền lắp ráp bán dẫn.

• Hãng sản xuất: KOFLOC (Kojima Instruments Inc.)
• Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản (Japan)
• Mã hiệu đầy đủ: RK200U-V-1/4-Air/N2-1L/min-(0.15-0.1kpa)
• Dòng sản phẩm: Lưu lượng kế diện tích thay đổi nhỏ gọn độ chính xác cao (Compact Precision Rotameter / Purge Flowmeter)
• Môi chất đo lường (Measured Fluids): Khí nén sạch (Clean Compressed Air) hoặc Khí Nitơ (N2 - Nitrogen Gas)
• Thang đo lưu lượng định mức (Full Scale Flow Range): 0.1 – 1.0 L/min (Hiệu chuẩn tiêu chuẩn cho Air / N2)
• Dải áp suất hoạt động hiệu chuẩn: Dải vi áp / áp suất thấp 0.15 kPa – 0.1 kPa (Áp suất chênh lệch định mức)
• Áp suất làm việc tối đa (Max Operating Pressure): 0.5 MPa (xấp xỉ 5 bar)
• Áp suất thử nghiệm chịu đựng (Proof Pressure): 0.7 MPa
• Cấp chính xác đo lường (Measurement Accuracy): ±2% F.S. (Full Scale)
• Độ lặp lại kết quả đo (Repeatability): ±0.5% F.S.
• Cơ cấu điều chỉnh lưu lượng: Tích hợp van kim tinh chỉnh vi mô chính xác cao (Precision Needle Valve)
• Vị trí tích hợp van điều khiển: Tích hợp ở chân đế lưu lượng kế (Bottom Valve - ngõ vào dòng khí)
• Vật liệu làm kín (Seals / O-Rings): Cao su tổng hợp cao cấp FKM / Viton (Ký hiệu V) chịu nhiệt và hóa chất
• Kiểu kết nối ren đường ống (Process Connection): Cổng ren trong kích thước 1/4 inch (Rc 1/4" hoặc NPT 1/4" tiêu chuẩn công nghiệp)
• Hướng dòng chảy (Flow Direction): Dòng khí đi thẳng đứng từ dưới lên trên (Bottom IN - Top OUT)
• Vật liệu thân và khối kết nối (Body & Block Material): Thép không gỉ Stainless Steel (SUS304 / SUS316) hoặc hợp kim đồng mạ Crom chống ăn mòn
• Vật liệu ống đo chia vạch (Tapered Metering Tube): Thủy tinh Borosilicate cường lực (Pyrex Glass chịu lực và chống ăn mòn)
• Vật liệu phao đo (Float Material): Thép không gỉ SUS316 gia công cân bằng động hoặc thủy tinh chịu lực
• Nhiệt độ làm việc cho phép: 0°C đến 60°C (Nhiệt độ môi chất khí và môi trường xung quanh)
• Kiểu lắp đặt: Gắn bảng điều khiển (Panel Mount Type) với bu lông định vị chắc chắn ở mặt sau thân máy
• Ứng dụng tiêu biểu: Kiểm soát khí vi áp phòng sạch, phân tích mẫu sắc ký khí, thiết bị kiểm tra rò rỉ áp thấp, cấp khí trơ chống oxy hóa buồng linh kiện và dây chuyền bán dẫn