Lưu lượng kế KOFLOC RK1710-Air/N2-50L/min là dòng lưu lượng kế diện tích thay đổi (Rotameter) cao cấp thuộc series RK1710 của tập đoàn KOFLOC (Kojima Instruments Inc., Nhật Bản). Dòng sản phẩm này được phát triển để đáp ứng nhu cầu đo lường và kiểm soát các luồng khí nén (Air) hoặc khí Nitơ (N2) có dải lưu lượng trung bình đến cao (lên đến 50 L/min) với độ nhạy cao, kích thước nhỏ gọn và độ ổn định dòng chảy tối ưu.

Thiết bị sở hữu kết cấu thân kim loại gia công cơ khí chính xác, chống chịu va đập và môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Ống đo bằng thủy tinh Borosilicate Pyrex cường lực trong suốt tuyệt đối, chịu áp lực và nhiệt độ cao, đi cùng các vạch chia độ được khắc laser siêu mịn chống mài mòn, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi trực quan trạng thái dòng khí tức thời. Bên cạnh đó, thiết bị tích hợp sẵn cụm van kim vi điều tiết độ chính xác cao, cho phép tinh chỉnh lưu lượng mượt mà, hạn chế rung giật hay trôi điểm đo. Đây là giải pháp hoàn hảo cho các ứng dụng cấp khí phòng sạch, buồng sấy quang học, thiết bị đóng gói khí trơ, máy sản xuất bán dẫn và các trạm đo kiểm tự động hóa công nghiệp.

• Hãng sản xuất: KOFLOC (Kojima Instruments Inc.)
• Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản (Japan)
• Mã hiệu đầy đủ: RK1710-Air/N2-50L/min
• Dòng sản phẩm: Lưu lượng kế diện tích thay đổi độ chính xác cao (Precision Variable Area Flowmeter / Rotameter)
• Môi chất áp dụng (Applicable Fluids): Khí nén sạch (Compressed Air) hoặc Khí Nitơ (N2 - Nitrogen Gas)
• Dải thang đo lưu lượng định mức (Full Scale Flow Range): 5 – 50 L/min (Hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn Air / N2)
• Áp suất làm việc tiêu chuẩn: 0.1 MPa – 0.5 MPa (Tùy thuộc cấu hình hiệu chuẩn hệ thống)
• Áp suất vận hành tối đa (Max Operating Pressure): 0.8 MPa (xấp xỉ 8 bar / 116 psi)
• Áp suất thử nghiệm phá hủy (Proof Pressure): 1.0 MPa (10 bar)
• Cấp chính xác đo lường (Measurement Accuracy): ±2% F.S. (Full Scale)
• Độ lặp lại kết quả đo (Repeatability): ±0.5% F.S.
• Cơ cấu điều chỉnh dòng chảy: Tích hợp van kim tinh chỉnh vi mô chính xác cao (Precision Needle Valve)
• Vị trí tích hợp van kim: Tích hợp sẵn ở đế van / cổng ngõ vào dòng khí (Bottom Valve)
• Kiểu kết nối ren đường ống (Process Connection): Cổng ren trong kích thước 1/4 inch (Rc 1/4" hoặc NPT 1/4" tiêu chuẩn công nghiệp)
• Hướng dòng chảy (Flow Direction): Dòng khí đi thẳng đứng từ dưới lên trên (Bottom IN - Top OUT)
• Vật liệu thân và khối kết nối (Body & Block Material): Thép không gỉ Stainless Steel (SUS304 / SUS316) hoặc đồng mạ Crom cao cấp
• Vật liệu ống đo chia vạch (Tapered Metering Tube): Thủy tinh Borosilicate cường lực (Pyrex Glass chịu nhiệt và áp lực cao)
• Vật liệu phao đo (Float Material): Thép không gỉ SUS316 gia công cân bằng động chính xác
• Vật liệu vòng đệm làm kín (Sealing Material): Cao su tổng hợp FKM (Viton) / NBR chống oxy hóa và chịu hóa chất
• Nhiệt độ làm việc cho phép: 0°C đến 60°C (Nhiệt độ môi chất khí và môi trường xung quanh)
• Kiểu lắp đặt: Gắn bảng điều khiển (Panel Mount Type) với bu lông định vị chắc chắn ở mặt sau
• Ứng dụng tiêu biểu: Cấp khí thổi khô linh kiện, buồng làm sạch Air Shower, kiểm soát khí trơ lò nhiệt luyện, cấp khí bảo vệ màng quang học, thiết bị sục khí phòng thí nghiệm và máy móc tự động hóa nhà xưởng