Đồng hồ đo lưu lượng khối khí nhiệt tích hợp màn hình kỹ thuật số KOFLOC Model 3810DS Series (Mã cấu hình chi tiết: 3810 DS-B-D/4M-OP-100L-N2) được nghiên cứu, phát triển và chế tạo 100% tại Nhật Bản bởi tập đoàn KOFLOC (Kojima Instruments Inc.) – thương hiệu công nghệ số 1 châu Á với hơn 75 năm kinh nghiệm dẫn đầu trong lĩnh vực đo lường và điều khiển lưu lượng chất lưu vi mô. Được định vị là dòng đồng hồ đo lưu lượng khối kinh tế tích hợp màn hình (Low-cost Mass Flow Meter with Display), Model 3810DS mang lại bước đột phá toàn diện về tính tiện dụng, giúp loại bỏ hoàn toàn các bộ chuyển đổi hiển thị rời cồng kềnh và đắt tiền, mang đến giải pháp giám sát lưu lượng khí độc lập, trực quan và chuẩn xác ngay tại hiện trường.

Trọng tâm công nghệ của KOFLOC Model 3810DS nằm ở cụm cảm biến dòng nhiệt dạng ống mao dẫn vi sai (Capillary bypass thermal mass flow sensor) đã được chứng thực độ tin cậy qua nhiều thập kỷ của KOFLOC. Cảm biến phát hiện trực tiếp sự trao đổi nhiệt lượng từ các phân tử khí di chuyển qua ống, đo lường chính xác khối lượng khí thực tế mà hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi sự dao động của áp suất đường ống hay nhiệt độ môi trường. Do không sử dụng bất kỳ bộ phận chuyển động cơ học nào (No moving parts), thiết bị triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ ma sát mòn, không gây tụt áp và ngăn chặn nguy cơ tắc kẹt hạt bụi. Thiết bị tích hợp màn hình điện tử kỹ thuật số sắc nét ngay trên mặt trước, cho phép quan sát song song lưu lượng tức thời và lưu lượng tích lũy, đồng thời trang bị đèn LED chỉ thị cảnh báo giới hạn lưu lượng (Alarm setting) độc lập.

Cấu hình 3810 DS-B-D/4M-OP-100L-N2 được hiệu chuẩn chuẩn mực với khí Nitơ (N2) trên thang đo lưu lượng định danh lớn lên tới 100 L/min (100 SLM) tại điều kiện tham chiếu chuẩn. Khối thân dẫn khí chế tạo từ đồng thau mạ niken (Brass) chắc chắn, đệm kín cao su kỹ thuật FKM (Viton) và màng cảm biến fluorocarbon chịu áp suất làm việc lên tới 0.5 MPa (G) và áp suất phá hủy tới 1.0 MPa (10 bar). Thiết bị vận hành tiện lợi với nguồn điện công nghiệp một chiều 24 VDC thông dụng (không cần bộ nguồn kép đối xứng ±15V phức tạp), đồng thời tích hợp sẵn cổng xuất tín hiệu Analog tuyến tính (0 – 5 VDC / 1 – 5 VDC hoặc 4 – 20 mA) và ngõ ra xung transistor NPN đưa trực tiếp về hệ thống PLC giám sát tập trung. KOFLOC 3810DS là công cụ đo lường lý tưởng cho các hệ thống khí nén công nghiệp, trạm cấp khí bảo vệ lò luyện kim, dây chuyền đóng gói thực phẩm bao gói khí MAP, máy cắt laser và các hệ thống phân phối khí phòng thí nghiệm hiện đại.

• Hãng sản xuất: KOFLOC (Kojima Instruments Inc.)
• Xuất xứ: 100% Nhật Bản (Kyoto, Japan)
• Dòng sản phẩm: Đồng hồ đo lưu lượng khối nhiệt tích hợp màn hình kỹ thuật số (Low-cost Mass Flow Meter with Built-in Indicator)
• Mã cấu hình chi tiết: 3810 DS-B-D/4M-OP-100L-N2 (Analog output)
• Dòng series: Model 3810DS Series
• Nguyên lý cảm biến: Cảm biến lưu lượng khối nhiệt mao dẫn vi sai (Capillary bypass thermal sensor - không có bộ phận chuyển động)
• Môi chất khí hiệu chuẩn: Khí Nitơ (N2 - Nitrogen) [tương thích khí Air, O2, Ar, CO2...]
• Thang đo lưu lượng định danh (Full Scale Flow Range): 100 L/min (tương đương 100 SLM / Standard Liters per Minute)
• Màn hình hiển thị tích hợp: Màn hình điện tử kỹ thuật số hiển thị trực tiếp lưu lượng tức thời (Instantaneous flow) và lưu lượng tích lũy (Totalized flow)
• Độ chính xác đo lường (Accuracy): Trong phạm vi ±2.0% đến ±3.0% F.S. (tùy thuộc dải lưu lượng lớn tại 25 °C)
• Độ lặp lại (Repeatability): Trong phạm vi ±0.5% F.S.
• Hệ số bù nhiệt: ±0.20% F.S./°C (trong dải nhiệt độ bảo đảm 15 °C đến 35 °C)
• Áp suất vận hành cho phép (Operating Pressure): 0.0 đến 0.5 MPa (G) (tương đương 0 đến 5 bar)
• Áp suất chịu đựng tối đa (Proof Pressure Resistance): 1.0 MPa (G) (~10 bar)
• Tín hiệu ngõ ra Analog (Analog Output Signal): Tín hiệu điện áp tuyến tính 1 – 5 VDC (trở kháng tải ≥ 10 kΩ) hoặc dòng điện 4 – 20 mA (trở kháng tải ≤ 250 Ω)
• Ngõ ra xung tích lũy (Pulse Output): Ngõ ra transistor NPN Open Collector (Định mức tối đa DC 30V 50mA, độ rộng xung ~50ms)
• Chức năng cảnh báo (Alarm Function): Cài đặt cảnh báo ngưỡng trên/ngưỡng dưới (AL1, AL2) bằng đèn LED chỉ thị trạng thái
• Cổng kết nối cơ khí đường ống: Cổng ren 1/4" Male (/4M)
• Vật liệu tiếp xúc lưu chất (Wetted Materials):
  - Khối thân dẫn khí: Đồng thau mạ niken (Brass / Ni-plated Brass) hoặc SUS
  - Đường ống cảm biến & chi tiết bên trong: SUS316 / SUS304 / PTFE
  - Vòng đệm làm kín: Cao su tổng hợp Fluorocarbon FKM (Viton)
  - Vỏ màn hình ngoài: Nhựa kỹ thuật cao cấp Grilamid TR55
• Nguồn điện vận hành yêu cầu: 24 VDC (±5% hoặc ±10%), dòng tiêu thụ xấp xỉ 60 – 100 mA
• Dải nhiệt độ môi trường làm việc: 5 °C đến 45 °C
• Độ ẩm môi trường cho phép: 10% đến 85% RH (không ngưng tụ)
• Khối lượng thiết bị: Gọn nhẹ, xấp xỉ 350 g – 450 g
• Tiêu chuẩn chất lượng: Tuân thủ chứng chỉ an toàn Châu Âu CE, tiêu chuẩn môi trường RoHS, kiểm chuẩn nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng
• Ngành nghề và hệ thống áp dụng: Giám sát lưu lượng khí bảo vệ Nitơ trong lò nhiệt luyện và hàn vi mạch, hệ thống xả khí trơ an toàn (Purge/Blanketing) đường ống và bồn chứa hóa chất/thực phẩm, dây chuyền đóng gói khí quyển biến đổi (MAP packaging), máy cắt kim loại bằng laser trợ khí Nitơ, hệ thống giám sát tiêu thụ khí nén công nghiệp, buồng sấy khí phòng thí nghiệm, và các bảng phân phối khí kỹ thuật cao.