Lưu lượng kế cơ học đo khí Nitơ KOFLOC RK1200-SS-K-1/4-N2-10 (0.2MPa-0.6MPa)
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kofloc VietNam
Danh mục: Lưu lượng kế
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Japan
Lưu lượng kế KOFLOC RK1200-SS-K-1/4-N2-10 là dòng lưu lượng kế diện tích thay đổi (Rotameter) cao cấp thuộc series RK1200 danh tiếng của thương hiệu KOFLOC (Kojima Instruments Inc., Nhật Bản). Đây là tiêu chuẩn vàng trong các thiết bị đo lường dòng khí công nghiệp nhờ độ chính xác vượt trội, độ bền cơ học cao và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
Thiết bị sở hữu thân vỏ và các bộ phận tiếp xúc lưu chất làm từ thép không gỉ (Stainless Steel SUS316/SUS304) cao cấp, kết hợp cùng ống đo bằng thủy tinh Pyrex cường lực có thang chia độ khắc laser cực kỳ sắc nét, chống mờ và chịu áp lực vượt trội. Đặc biệt, mã RK1200 được tích hợp sẵn van kim điều tiết lưu lượng vi mô (Precision Needle Valve) cho phép kiểm soát và tinh chỉnh dòng khí mượt mà, không bị giật dòng. Với cấu hình hiệu chuẩn chuyên dụng cho khí Nitơ (N2) ở dải áp suất vận hành 0.2 MPa đến 0.6 MPa, sản phẩm là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đòi hỏi độ tinh khiết cao như công nghệ phòng sạch bán dẫn, phân tích quang phổ, phòng R&D và hệ thống sục khí trơ bảo vệ mẫu.
• Hãng sản xuất: KOFLOC (Kojima Instruments Inc.)
• Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản (Japan)
• Mã sản phẩm đầy đủ: RK1200-SS-K-1/4-N2-10-(0.2MPa-0.6MPa)
• Dòng sản phẩm: Lưu lượng kế diện tích thay đổi độ chính xác cao (Precision Variable Area Flowmeter / Rotameter)
• Môi chất đo lường (Fluid): Khí Nitơ (N2 - Nitrogen Gas)
• Dải lưu lượng đo định mức (Flow Range): 1 – 10 L/min (Calibrated cho N2)
• Dải áp suất vận hành định mức (Operating Pressure Range): 0.2 MPa – 0.6 MPa
• Áp suất làm việc tối đa (Max Operating Pressure): 0.8 MPa (8 bar / xấp xỉ 116 psi)
• Áp suất thử nghiệm phá hủy (Proof Pressure): 1.0 MPa (10 bar)
• Cấp độ chính xác (Accuracy): ±2% F.S. (Full Scale)
• Thang đo hiển thị: Thang đo vạch chia tuyến tính khắc trên ống thủy tinh Pyrex, độ lặp lại ±0.5% F.S.
• Kiểu van điều chỉnh: Tích hợp van kim tinh chỉnh vi mô chính xác cao (Precision Needle Valve Type K)
• Vị trí tích hợp van kim: Tích hợp sẵn ở đáy thiết bị (Bottom Valve / Đầu vào dòng khí)
• Kích thước cổng kết nối ren (Process Connection): 1/4 inch (Rc 1/4" hoặc NPT 1/4" tiêu chuẩn công nghiệp)
• Hướng dòng chảy (Flow Direction): Dòng chảy hướng từ dưới lên trên (Bottom IN - Top OUT)
• Vật liệu thân và khối kết nối (Body & Block Material): Thép không gỉ Stainless Steel (SUS304 / SUS316)
• Vật liệu ống đo (Tapered Tube): Thủy tinh Borosilicate cường lực (Pyrex Glass chịu nhiệt và áp lực cao)
• Vật liệu phao đo (Float): Thép không gỉ SUS316 hoặc Pyrex (tùy cấu hình dải đo)
• Vật liệu đệm kín (Seals / O-ring): FKM (Viton) / NBR chịu hóa chất và khí nén
• Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: 0°C đến 60°C (Nhiệt độ môi trường và lưu chất)
• Phương thức lắp đặt: Gắn bảng điều khiển (Panel Mount) với ốc cố định phía sau thân máy
• Ứng dụng tương thích: Đo lưu lượng khí Nitơ phòng sạch, khí xả phân tích sắc ký khí, khí bảo vệ buồng hàn, hệ thống phủ trơ chống cháy nổ và tủ lưu trữ vật liệu nhạy cảm

