Bộ điều khiển lưu lượng khối tích hợp màn hình KOFLOC 8500MC0-0 chính hãng Nhật Bản
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kofloc VietNam
Danh mục: Gauge - Đồng hồ đo
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Japan
Bộ điều khiển lưu lượng khối khí tích hợp màn hình hiển thị kỹ thuật số KOFLOC Model 8500MC Series (Mã cấu hình chi tiết: 8500MC0-0 / 8500MC-O-0) được nghiên cứu, phát triển và chế tạo 100% tại Nhật Bản bởi tập đoàn KOFLOC (Kojima Instruments Inc.) – thương hiệu công nghệ số 1 châu Á với hơn 75 năm kinh nghiệm dẫn đầu trong lĩnh vực đo lường và điều khiển lưu lượng chất lưu vi mô. Được định vị là thế hệ kế thừa ưu việt của dòng máy huyền thoại MODEL 8300, Model 8500MC đại diện cho bước đột phá toàn diện về tính linh hoạt, khả năng chống nhiễu điện từ công nghiệp và sự tiện dụng đỉnh cao trong việc kiểm soát lưu lượng dòng khí tự động.
Ưu thế công nghệ vượt bậc của KOFLOC 8500MC0-0 nằm ở sự tích hợp hoàn chỉnh "3 trong 1" ngay trên một kết cấu nhỏ gọn:
1. Màn hình hiển thị số & cụm phím cài đặt trực tiếp (Built-in Indicator & Setting Unit): Trang bị màn hình LED 7 đoạn 4 chữ số độ sáng cao cùng bộ chuyển đổi 14-bit độ phân giải cao cho phép hiển thị và thao tác đến 4 chữ số thập phân (4-1/2 digits). Người vận hành có thể giám sát tức thời lưu lượng dòng chảy, kiểm tra giá trị lưu lượng tích lũy (Totalized flow: 0000 - 9999) và cài đặt điểm đặt lưu lượng (SV setting) hoặc lựa chọn 5 mẫu chu trình lưu lượng lưu sẵn (5 pattern settings) trực tiếp bằng phím bấm mà không cần phần mềm phụ trợ. Đặc biệt, màn hình sở hữu tính năng xoay hướng hiển thị (View point change function), giúp quan sát dễ dàng ở mọi góc độ lắp đặt.
2. Cơ cấu van tỷ lệ hành trình lớn (High-lift actuator poppet valve): Sử dụng cơ cấu van Solenoid tỷ lệ dạng thường đóng an toàn (Normally Closed) với cơ cấu nâng hành trình cao, cho phép thiết bị kiểm soát dải lưu lượng rộng từ quy mô vi mô 10 SCCM lên tới 20 SLM chỉ trên một thân van nhỏ gọn, thời gian phản hồi đạt chuẩn tốc độ cao dưới 2 giây (đạt 98% giá trị đặt) và độ kín khít tuyệt đối khi ngắt dòng (Auto close function khi tín hiệu ≤ 2% F.S.).
3. Cảm biến dòng nhiệt an toàn chống cháy nổ: Cụm cảm biến lưu lượng khối nhiệt quấn dây (Thermal coil sensor) được bố trí cách ly hoàn toàn, phần tử sinh nhiệt không tiếp xúc trực tiếp với dòng khí lưu thông, cho phép điều khiển an toàn tuyệt đối các loại khí dễ cháy nổ như Hydro (H2), Methane (CH4), LPG hay Ethylene.
KOFLOC 8500MC0-0 vận hành tiện lợi với nguồn điện công nghiệp 24 VDC thông dụng (Current consumption ≤ 300 mA), trang bị sẵn chuẩn truyền thông số hóa tốc độ cao RS232C hoặc RS485 (cho phép ghép mạng điều khiển và thu thập dữ liệu lên tới 31 thiết bị trên một máy tính) song song với tín hiệu Analog tiêu chuẩn (0 - 5 VDC hoặc 4 - 20 mA). Toàn bộ khối thân van được gia công từ thép không gỉ SUS316 cao cấp, đệm làm kín Viton (FKM) và Teflon (PTFE) chịu áp suất làm việc tới 500 kPa và áp suất phá hủy tới 980 kPa (xấp xỉ 10 bar) với tỷ lệ rò rỉ khí cực thấp ≤ 1 x 10^-8 Pa·m³/s He. Thiết bị là giải pháp điều khiển lưu lượng chuẩn mực cho các dây chuyền sản xuất bán dẫn, lò thiêu kết kim loại, buồng phủ chân không, máy sắc ký và các hệ thống phân phối khí tự động hóa thông minh.
• Hãng sản xuất: KOFLOC (Kojima Instruments Inc.)
• Xuất xứ: 100% Nhật Bản (Kyoto, Japan)
• Dòng sản phẩm: Bộ điều khiển lưu lượng khối kỹ thuật số tích hợp màn hình hiển thị (Digital Mass Flow Controller with Built-in Indicator)
• Model thiết bị: 8500MC0-0 (Mã hệ thống: 8500MC-O-0 / MODEL 8500 Series)
• Thế hệ sản phẩm: Kế thừa và nâng cấp toàn diện từ dòng MODEL 8300 (cải thiện vượt bậc khả năng chống nhiễu điện từ)
• Cấu hình hiển thị (Ký hiệu "0" / "O"): Màn hình LED 7 đoạn hiển thị số 4 chữ số tích hợp trực tiếp trên thân máy (Built-in Indicator)
• Tính năng hiển thị thông minh:
- Cho phép xoay đổi hướng góc nhìn hiển thị màn hình (View point change function)
- Hiển thị song song lưu lượng tức thời và lưu lượng tích lũy (Integral display: 0000 - 9999)
- Độ chính xác hiển thị: ±0.1%
- Bộ chuyển đổi 14-bit converter cho phép hiển thị và vận hành độ phân giải cao 4-1/2 digits
• Cơ chế van điều tiết: Van tỷ lệ điện từ Solenoid hành trình nâng cao (High-lift actuator poppet valve, Normally-closed)
• Dải lưu lượng kiểm soát (Flow Range): 10 SCCM đến 20 SLM (quy đổi theo điều kiện khí chuẩn N2 tại 20 °C, 1 atm)
• Dải kiểm soát lưu lượng dòng chảy: 2% đến 100% F.S.
• Độ chính xác điều khiển (Accuracy): ±1.0% F.S. (tại 25 °C) hoặc ±1.5% F.S. (tại 20 °C)
• Độ lặp lại (Repeatability): ±0.5% F.S. (tại 20 °C)
• Thời gian đáp ứng / Ổn định dòng (Response Time): ≤ 2.0 giây (đạt 0 đến 98% giá trị đặt trong phạm vi ±2% F.S.)
• Môi chất áp dụng: Khí nén sạch (Air), N2, O2, Ar, CO2, He, H2 và các loại khí dễ cháy nổ (phần tử gia nhiệt cảm biến cách ly hoàn toàn với dòng khí)
• Phương thức cài đặt lưu lượng:
- Cài đặt trực tiếp qua phím bấm trên mặt máy (Standard key input)
- Tín hiệu cài đặt từ bên ngoài (External analog input: 0 – 5 VDC hoặc 4 – 20 mA)
- Chức năng cài đặt 5 mẫu chu trình lưu lượng lưu sẵn (Pattern key input: 5 patterns)
• Tín hiệu ngõ ra Analog: 0 đến 5 VDC hoặc 4 đến 20 mA (tùy chọn theo cấu hình)
• Cổng truyền thông kỹ thuật số: Tích hợp sẵn chuẩn RS232C hoặc RS485 (hỗ trợ kết nối mạng tối đa 31 thiết bị MFC trên một máy tính)
• Ngõ ra cảnh báo (Alarm Output): 2 ngõ ra cảnh báo độc lập (Open collector transistor output, tối đa 35 VDC, 50 mA)
• Chức năng tự động thông minh: Tự động cân bằng điểm 0 (Auto Zero) và tự động đóng ngắt kín van (Auto Close) khi lệnh đặt ≤ 2% F.S.
• Áp suất vận hành cho phép (Allowable Operating Pressure): 500 kPa (G) hoặc nhỏ hơn
• Chênh lệch áp suất làm việc: 50 đến 300 kPa (F.S. ≤ 5 SLM) / 100 đến 300 kPa (F.S. > 5 SLM)
• Áp suất chịu đựng tối đa (Proof Pressure Resistance): 980 kPa (G) (xấp xỉ 10 bar / 1.0 MPa)
• Độ kín chống rò rỉ khí (Leak Integrity): ≤ 1 × 10^-8 Pa·m³/s (khí Helium)
• Cổng kết nối điện tử: Cổng D-sub half-pitch 20-pin (Hirose model DX10M-20S)
• Cổng kết nối cơ khí đường ống: Đầu nối tán siết kép 1/4" SWL (hoặc tùy chọn Rc 1/4, 1/4" VCR)
• Vật liệu tiếp xúc lưu chất (Wetted Materials): Thép không gỉ SUS316, đệm van Viton (FKM) / PTFE (tùy chọn Neoprene / NBR)
• Nguồn điện vận hành: 24 VDC ±10% (độ gợn sóng ripple 5%), dòng tiêu thụ tối đa 300 mA
• Hướng gá lắp đặt: Không hạn chế vị trí gá lắp (hoạt động chính xác ở mọi tư thế thẳng đứng, nằm ngang hoặc nghiêng)
• Khối lượng thiết bị: Xấp xỉ 1.200 g (1.2 kg)
• Ngành nghề và hệ thống áp dụng: Dây chuyền sản xuất linh kiện bán dẫn và vi mạch, công nghệ lắng đọng màng mỏng chân không (CVD/PVD), lò xử lý nhiệt luyện khí quyển bảo vệ, buồng đốt công nghiệp kiểm soát tỷ lệ khí, hệ thống nuôi cấy tế bào và lên men vi sinh y tế, thiết bị phân tích sắc ký khí, và các bảng điều khiển phân phối khí công nghiệp tự động hóa.

