Lưu lượng kế đo khí nén KOFLOC RK1600-SS-CC-1/4-Air-20/30-L/min (0.1MPa-0.3MPa)
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kofloc VietNam
Danh mục: Bộ điều khiển lưu lượng khối
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Japan
Lưu lượng kế KOFLOC RK1600-SS-CC-1/4-Air-20/30-L/min là dòng lưu lượng kế diện tích thay đổi (Rotameter) cao cấp thuộc series RK1600 của KOFLOC (Kojima Instruments Inc., Nhật Bản). Series RK1600 được đánh giá cao nhờ thiết kế cơ khí chính xác, độ thẩm mỹ vượt trội cùng khả năng đo lường và tinh chỉnh dòng khí vô cùng mượt mà, ổn định trong môi trường công nghiệp lẫn phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
Thiết bị sở hữu kết cấu khối thân bằng thép không gỉ SUS (Stainless Steel) chống ăn mòn và gỉ sét hoàn hảo, kết hợp ống đo thủy tinh Pyrex cường lực trong suốt chịu áp lực tốt. Bề mặt vạch chia lưu lượng được gia công laser tinh xảo, chống mài mòn, giúp người vận hành quan sát trực tiếp giá trị dòng chảy với độ tin cậy tối đa. Thiết bị tích hợp sẵn van vi điều tiết lưu lượng, cho phép kiểm soát áp suất và lưu lượng khí nén trong dải hoạt động 0.1 MPa – 0.3 MPa một cách chính xác tuyệt đối. Sản phẩm là sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn, thiết bị quang học, hệ thống khí nén tự động hóa và các phòng kiểm chuẩn đo lường.
• Hãng sản xuất: KOFLOC (Kojima Instruments Inc.)
• Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản (Japan)
• Mã hiệu đầy đủ: RK1600-SS-CC-1/4-Air-20/30-L/min-(0.1MPa-0.3MPa)
• Dòng sản phẩm: Lưu lượng kế diện tích thay đổi độ chính xác cao (Precision Variable Area Flowmeter / Rotameter)
• Môi chất đo lường (Measured Fluid): Khí nén sạch (Compressed Air)
• Thang đo lưu lượng định mức (Flow Range): 20 L/min hoặc 30 L/min (Hiệu chuẩn tiêu chuẩn cho dòng khí Air)
• Dải áp suất hoạt động hiệu chuẩn (Calibrated Operating Pressure): 0.1 MPa – 0.3 MPa
• Áp suất vận hành tối đa (Max Working Pressure): 0.8 MPa (xấp xỉ 8 bar)
• Áp suất thử nghiệm chịu đựng (Proof Pressure): 1.0 MPa (10 bar)
• Cấp chính xác đo lường (Measurement Accuracy): ±2% F.S. (Full Scale)
• Độ lặp lại (Repeatability): ±0.5% F.S.
• Cơ cấu điều chỉnh lưu lượng: Tích hợp van kim tinh chỉnh vi mô (Precision Control Needle Valve)
• Kiểu kết nối ren (Process Connection): Cổng kết nối kích thước 1/4 inch (Rc 1/4" hoặc NPT 1/4" tiêu chuẩn)
• Chiều dòng chảy (Flow Direction): Hướng thẳng đứng từ dưới lên (Bottom IN - Top OUT)
• Vật liệu thân và khối gá (Body / Block Material): Thép không gỉ Stainless Steel (SUS304 / SUS316)
• Vật liệu ống đo chia vạch (Tapered Metering Tube): Thủy tinh Borosilicate cường lực (Pyrex Glass chịu nhiệt và áp lực cao)
• Vật liệu phao đo (Float Material): Thép không gỉ SUS316 / Thủy tinh chịu lực
• Vật liệu vòng đệm kín (Seals / O-Ring): Cao su tổng hợp FKM (Viton) / NBR chịu dầu và hóa chất
• Nhiệt độ làm việc cho phép: 0°C đến 60°C (Nhiệt độ môi trường và lưu chất khí)
• Kiểu lắp ráp (Mounting Type): Gắn trên bảng panel điều khiển (Panel Mount) với cơ cấu đai ốc định vị chắc chắn
• Ứng dụng tiêu biểu: Đo và cấp khí làm sạch trong buồng thổi bụi (Air Shower), hệ thống thổi khí buồng sấy, đo khí điều áp máy hàn tự động, cung cấp khí nén cho máy phân tích phòng lab và dây chuyền tự động hóa công nghiệp

