Van duy trì lưu lượng không đổi KOFLOC CR-400B (Constant Flow Valve)
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Kofloc VietNam
Danh mục: Valve- Van
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Japan
Van duy trì lưu lượng không đổi KOFLOC CR-400B là dòng van điều tiết cơ học cao cấp thuộc series CR danh tiếng của tập đoàn KOFLOC (Kojima Instruments Inc., Nhật Bản). Thiết bị được chế tạo chuyên biệt nhằm giải quyết triệt để vấn đề dao động lưu lượng khí khi áp suất đường ống nguồn cấp (áp suất sơ cấp) hoặc áp suất tải ngõ ra (áp suất thứ cấp) có sự biến đổi liên tục trong quá trình vận hành hệ thống.
Sản phẩm kết hợp hoàn hảo giữa cơ cấu màng ngăn cân bằng vi áp (Diaphragm differential pressure balance mechanism) và van kim vi điều tiết độ chính xác cao. Khi áp suất hệ thống dao động, màng ngăn sẽ tự động điều chỉnh độ mở khe van bên trong để bù trừ chênh áp, giữ cho lưu lượng dòng khí đi qua luôn giữ ở giá trị cài đặt ban đầu với độ ổn định tuyệt đối. Thiết bị không cần cấp điện, hoạt động hoàn toàn bằng cơ chế cân bằng áp lực tự nhiên, thích hợp vận hành bền bỉ và an toàn chống cháy nổ trong các hệ thống phòng sạch bán dẫn, dây chuyền phân tích quang phổ, thiết bị sắc ký khí và các hệ thống cấp khí trơ công nghiệp.
• Hãng sản xuất: KOFLOC (Kojima Instruments Inc.)
• Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản (Japan)
• Mã hiệu đầy đủ: CR-400B
• Dòng sản phẩm: Van duy trì lưu lượng không đổi độ chính xác cao (Precision Constant Flow Valve / Constant Flow Regulator)
• Cơ chế bù trừ áp suất: Bù trừ tự động dao động áp suất thứ cấp (Secondary pressure fluctuation compensation type) hoặc áp suất sơ cấp, đảm bảo dòng khí ra không đổi
• Môi chất áp dụng (Applicable Fluids): Khí nén sạch (Air), Nitơ (N2), Argon (Ar), Heli (He), CO2 và các loại khí không ăn mòn khác
• Dải lưu lượng điều khiển: Đa dạng dải lưu lượng tùy chọn từ dải vi mô (0.5 – 5 L/min) đến các dải tiêu chuẩn (lên đến 10 – 30 L/min)
• Áp suất sơ cấp đầu vào tối đa (Max Primary Supply Pressure): 0.7 MPa (xấp xỉ 7 bar / 100 psi)
• Áp suất thử nghiệm chịu đựng (Proof Pressure): 1.0 MPa (10 bar)
• Chênh lệch áp suất làm việc tối thiểu (Min Differential Pressure Required): 0.05 MPa – 0.1 MPa (Chênh áp giữa ngõ vào và ngõ ra để van hoạt động ổn định)
• Độ ổn định lưu lượng (Flow Stability / Regulation Accuracy): Độ biến thiên lưu lượng ≤ ±1.0% F.S. khi áp suất dao động
• Cơ cấu tinh chỉnh lưu lượng: Tích hợp van kim tinh chỉnh vi mô (Built-in Precision Needle Valve) với núm vặn nhiều vòng mượt mà
• Cổng kết nối ren tiêu chuẩn (Process Connection): Rc 1/4 inch ren trong (hoặc tùy chọn NPT 1/4" tiêu chuẩn công nghiệp)
• Hướng dòng chảy (Flow Direction): Dòng chảy một chiều theo chiều mũi tên khắc trên thân van (IN → OUT)
• Vật liệu thân van (Body Material): Thép không gỉ Stainless Steel (SUS303/SUS304/SUS316) hoặc đồng thau mạ niken cao cấp (tùy phiên bản đặt hàng)
• Vật liệu màng ngăn cân bằng (Diaphragm Material): Cao su tổng hợp FKM / Viton hoặc NBR kết hợp màng kim loại đàn hồi cao
• Vật liệu đệm kín và O-ring (Sealing Material): FKM (Viton) chống oxy hóa, chịu hóa chất và cách nhiệt tốt
• Nhiệt độ làm việc cho phép: 5°C đến 60°C (Nhiệt độ môi chất khí và môi trường xung quanh)
• Phương thức lắp đặt: Lắp nối tiếp trực tiếp trên đường ống dẫn khí (Inline Mounting) hoặc gắn trên bảng điều khiển tủ điện (Panel Mount)
• Ứng dụng tiêu biểu: Ổn định dòng khí mang trong máy sắc ký khí (GC), cấp dòng khí trơ liên tục cho buồng sấy chân không, buồng phản ứng nhiệt luyện, hệ thống kiểm tra độ rò rỉ khí và thiết bị phân tích phòng R&D

