Lưu lượng kế KOFLOC RK1700-V-B-1/4-N2-10L/MIN-70KPa là dòng lưu lượng kế diện tích thay đổi (Rotameter) thiết kế nhỏ gọn, độ nhạy cao thuộc series RK1700 của tập đoàn KOFLOC (Kojima Instruments Inc., Nhật Bản). Series RK1700 được tối ưu hóa chuyên biệt cho các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao trong việc kiểm soát lưu lượng khí ở điều kiện áp suất làm việc tương đối thấp (70 kPa ~ 0.07 MPa), giúp loại bỏ dao động dòng và duy trì độ ổn định khí tuyệt đối.

Thiết bị sở hữu cấu trúc thân cơ khí gia công chính xác, kết hợp cùng ống đo thủy tinh Borosilicate Pyrex cường lực chịu áp tốt và chống ăn mòn hiệu quả. Thang đo vạch chia tuyến tính được khắc laser sắc nét, hỗ trợ người vận hành đọc kết quả đo trực quan mà không lo mờ nhòe theo thời gian. Phiên bản này được trang bị gioăng đệm làm kín bằng FKM/Viton (V) cho khả năng chịu nhiệt và tương thích hóa chất vượt trội, cùng van kim vi điều tiết tích hợp sẵn ở đáy (Bottom Valve - B) cho phép kiểm soát lưu lượng khí Nitơ (N2) mượt mà đến 10 L/min. Đây là giải pháp đo lường lý tưởng cho các tủ sấy linh kiện, buồng thao tác khí trơ, máy phân tích quang phổ và dây chuyền chế tạo bán dẫn.

• Hãng sản xuất: KOFLOC (Kojima Instruments Inc.)
• Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản (Japan)
• Mã hiệu đầy đủ: RK1700-V-B-1/4-N2-10L/MIN-70KPa
• Dòng sản phẩm: Lưu lượng kế diện tích thay đổi độ chính xác cao (Precision Variable Area Flowmeter / Compact Rotameter)
• Môi chất đo lường (Measured Fluid): Khí Nitơ (N2 - Nitrogen Gas)
• Thang đo lưu lượng định mức (Full Scale Flow Range): 1 – 10 L/min (Hiệu chuẩn tiêu chuẩn cho dòng khí N2)
• Áp suất hiệu chuẩn định mức (Calibrated Operating Pressure): 70 kPa (xấp xỉ 0.07 MPa / 0.7 bar)
• Áp suất làm việc tối đa (Max Operating Pressure): 0.5 MPa – 0.7 MPa
• Áp suất thử nghiệm chịu đựng (Proof Pressure): 0.8 MPa
• Cấp chính xác đo lường (Measurement Accuracy): ±2% F.S. (Full Scale)
• Độ lặp lại kết quả đo (Repeatability): ±0.5% F.S.
• Cơ cấu điều chỉnh lưu lượng: Tích hợp van kim tinh chỉnh vi mô chính xác cao (Precision Micro Needle Valve)
• Vị trí bố trí van kim: Van điều khiển nằm ở chân đế thiết bị / ngõ vào dòng khí (Bottom Valve - ký hiệu B)
• Vật liệu làm kín (Sealing Material): Cao su tổng hợp FKM / Viton chịu nhiệt và hóa chất (ký hiệu V)
• Kiểu kết nối ren đường ống (Process Connection): Cổng ren trong kích thước 1/4 inch (Rc 1/4" hoặc NPT 1/4" tiêu chuẩn công nghiệp)
• Hướng dòng chảy (Flow Direction): Hướng thẳng đứng từ dưới lên (Bottom IN - Top OUT)
• Vật liệu thân và khối kết nối (Body & Block Material): Thép không gỉ SUS (SUS304/SUS316) hoặc hợp kim đồng mạ Crom chống ăn mòn
• Vật liệu ống đo chia vạch (Tapered Metering Tube): Thủy tinh Borosilicate cường lực (Pyrex Glass chịu nhiệt, chống bám bẩn)
• Vật liệu phao đo (Float Material): Thép không gỉ SUS316 gia công cân bằng động chính xác
• Nhiệt độ làm việc cho phép: 0°C đến 60°C (Nhiệt độ môi chất khí và môi trường vận hành)
• Kiểu lắp ráp (Mounting Type): Gắn bảng điều khiển (Panel Mount Type) với bu lông cố định phía sau
• Ứng dụng tiêu biểu: Đo và cấp khí Nitơ cho buồng hàn kín, buồng sấy chống ẩm linh kiện điện tử, cấp khí mang cho máy sắc ký, sục khí bảo vệ mẫu trong phòng thí nghiệm và hệ thống kiểm soát môi trường trơ công nghiệp