Dòng cảm biến đo dịch chuyển cảm ứng Messotron WLU Series (Inductive Displacement Transducers) chế tạo tại Đức là dòng sản phẩm đo lường vị trí tuyến tính cao cấp, được nghiên cứu và tối ưu hóa để giải quyết các bài toán giám sát hành trình đòi hỏi độ tin cậy và độ bền cơ học tuyệt đối trong môi trường công nghiệp nặng khắc nghiệt. Hoạt động dựa trên nguyên lý biến áp vi sai biến đổi tuyến tính (LVDT - Linear Variable Differential Transformer) không tiếp xúc điện cơ trực tiếp, dòng WLU Series loại bỏ hoàn toàn mọi ma sát vật lý giữa trục lõi từ chuyển động và hệ thống cuộn dây cảm ứng tĩnh bên trong thân máy. Cấu trúc đột phá này mang lại cho thiết bị tuổi thọ hoạt động gần như vô hạn, hoàn toàn không bị hao mòn hay suy giảm độ chính xác theo thời gian, đảm bảo tính kinh tế lâu dài thông qua việc giảm thiểu chi phí bảo trì định kỳ và hạn chế tối đa thời gian dừng máy ngoài ý muốn của dây chuyền sản xuất. Chuỗi sản phẩm WLU Series được gộp toàn diện từ các dải đo tầm trung đến tầm dài bao gồm các model: WLU 100, WLU 150, WLU 200, WLU 300, và tối đa lên tới WLU 350, cung cấp sự linh hoạt vượt trội giúp các kỹ sư cơ điện dễ dàng cấu hình và tích hợp khoảng hành trình đo tuyến tính (từ 100 mm đến 350 mm) vào các hệ thống máy móc phức tạp một cách chuẩn xác nhất.

Điểm cốt lõi giúp Messotron WLU Series khẳng định vị thế dẫn đầu là khả năng duy trì sai số tuyến tính (Linearity error) ở mức cực nhỏ trên toàn bộ thang đo đầy đủ, đi kèm độ phân giải phép đo tiệm cận mức vô cùng mịn, hỗ trợ hệ thống điều khiển trung tâm bắt trọn và phản hồi lập tức trước các biến động vị trí nhỏ nhất của cấu kiện máy. Toàn bộ phần thân của cảm biến được bọc trong một lớp vỏ thép không gỉ (Stainless Steel) độ dày cao, mang lại khả năng chống chịu va đập cơ học mạnh, kháng rung động tần số cao và chống ăn mòn hóa học xuất sắc. Với cấp bảo vệ đạt tiêu chuẩn IP65/IP67, dòng cảm biến này cách ly hoàn toàn các linh kiện điện tử nhạy cảm bên trong khỏi sự xâm nhập của bụi mịn công nghiệp, hơi ẩm, dầu cắt gọt kim loại và các tia nước áp lực cao. Hệ thống lõi cuộn dây được xử lý bằng vật liệu cách điện đặc biệt và công nghệ chống nhiễu điện từ (EMI) tiên tiến, đem lại hệ số trôi nhiệt cực thấp, giúp cảm biến hoạt động cực kỳ ổn định trong các khu vực có biến động nhiệt độ rộng và môi trường điện từ phức tạp gần động cơ công suất lớn hoặc lò nung cao áp. Khi kết nối với các bộ điều khuếch đại và chuyển đổi tín hiệu chuyên dụng của Messotron, các dao động cảm ứng sẽ được chuẩn hóa thành các dạng tín hiệu điện chuẩn công nghiệp (như 4-20mA, 0-10V hoặc các chuẩn truyền thông bus hệ thống), dễ dàng giao tiếp thời gian thực với hệ thống PLC hoặc SCADA. Dòng cảm biến WLU Series hiện là sự lựa chọn tối ưu trong các ứng dụng giám sát độ giãn nở nhiệt đường ống áp lực cao trong nhà máy điện, định vị con lăn ép trong dây chuyền sản xuất giấy và thép cán, kiểm soát hành trình xi lanh lực máy dập cỡ lớn và các hệ thống kiểm tra chất lượng sản phẩm tự động.

• Hãng sản xuất: Messotron (Hennig GmbH)
• Quốc gia xuất xứ: Germany (Đức)
• Nguyên lý đo lường: Cảm ứng điện từ biến áp vi sai không tiếp xúc (Inductive LVDT Technology)
• Các mã sản phẩm gộp trong chuỗi bài viết: WLU 100, WLU 150, WLU 200, WLU 300, WLU 350
• Dải hành trình đo tuyến tính định mức (Measuring Ranges): Tương ứng từ 100 mm (đối với mã WLU 100) mở rộng lên đến 350 mm (đối với mã WLU 350)
• Sai số tuyến tính toàn dải (Linearity Error): ≤ ±0.25% hoặc ≤ ±0.5% của thang đo đầy đủ (F.S.) tùy thuộc vào phiên bản đặt hàng cấu hình
• Độ phân giải cơ học (Resolution): Vô cấp (Infinite resolution), độ mịn phụ thuộc vào bộ khuếch đại và chuyển đổi tín hiệu ngoại vi
• Vật liệu cấu trúc thân vỏ (Housing Material): Thép không gỉ cao cấp công nghiệp (High-grade Stainless Steel)
• Tiêu chuẩn cấp bảo vệ môi trường (Ingress Protection): Đạt chuẩn IP65 tiêu chuẩn (Hỗ trợ tùy chọn cấu hình nâng cấp lên IP67 / IP68 chống ngập nước)
• Hệ số trôi nhiệt (Temperature Coefficient): Cực thấp, bảo toàn độ chính xác khi nhiệt độ làm việc thay đổi
• Tần số sóng mang khuyến nghị (Carrier Frequency): Hoạt động tối ưu trong dải từ 1 kHz đến 10 kHz
• Kiểu kết nối ngõ ra cơ khí: Trục lõi từ tự do di chuyển hoặc tích hợp cơ cấu hướng dẫn cơ khí tùy chọn
• Phương thức kết nối điện tử: Cáp đúc liền chịu dầu cao cấp hoặc đầu nối Connector chuẩn công nghiệp chịu lực
• Dải nhiệt độ môi trường làm việc tiêu chuẩn: -20°C đến +120°C (Phiên bản đặc biệt hỗ trợ dải nhiệt độ mở rộng lên tới +150°C hoặc +200°C)