Dòng cảm biến đo dịch chuyển cảm ứng đầu dò Messotron WM Series (bao gồm các model tiêu biểu WM 1 và WM 2) chế tạo tại Đức là dòng thiết bị đo lường độ chính xác siêu cao, được phát triển chuyên dụng cho các ứng dụng đo đạc kích thước vi mô, kiểm tra dung sai hình học và tích hợp vào các đồ gá kiểm tra chất lượng (QC gauge fixtures) tự động hóa tốc độ cao. Hoạt động trên nguyên lý biến áp vi sai biến đổi tuyến tính (LVDT - Linear Variable Differential Transformer) không tiếp xúc điện từ bên trong, dòng WM Series chuyển đổi các dịch chuyển cơ học nhỏ nhất của đầu đo thành tín hiệu điện tỷ lệ tuyến tính tuyệt đối. Nhờ thiết kế loại bỏ sự tiếp xúc ma sát giữa lõi từ và cuộn dây tĩnh, cảm biến sở hữu độ bền điện học gần như vô hạn và duy trì được độ ổn định của phép đo qua hàng triệu chu kỳ vận hành liên tục mà không bị suy hao hay lệch điểm không (zero-drift). Điểm cơ khí đặc trưng của dòng WM Series là cấu trúc dạng đầu dò taster tích hợp cơ cấu lò xo tự hồi vị lực nhẹ, kết hợp cùng ống dẫn hướng ổ bi hoặc bạc lót chính xác cấp độ cơ khí chính xác cao, giúp đầu đo chuyển động trượt cực kỳ mượt mà, triệt tiêu hoàn toàn lực cản ngang và lực quán tính, bảo vệ bề mặt mẫu đo không bị trầy xước hay biến dạng dưới lực ép. Với dải đo hành trình tinh gọn thiết kế riêng cho các ứng dụng vi mô (model WM 1 và WM 2 tương ứng với khoảng hành trình đo cực nhỏ), thiết bị đạt độ phân giải tiệm cận mức vô cùng mịn dưới micron, trở thành công cụ đắc lực hỗ trợ các kỹ sư bắt trọn những sai lệch hình học nhỏ nhất trên bề mặt chi tiết gia công.

Về cấu trúc phần cứng, toàn bộ thân vỏ của đầu dò Messotron WM Series được gia công cơ khí chính xác từ thép không gỉ chất lượng cao, mang lại khả năng chống chịu va đập, chống rung động cơ học tần số cao trong môi trường nhà xưởng và kháng lại các tác nhân ăn mòn như dầu làm mát, dung môi công nghiệp. Chuỗi sản phẩm này được thiết kế với kích thước thân cực kỳ nhỏ gọn (dạng bút đo đường kính tiêu chuẩn), cho phép dễ dàng lắp đặt mật độ cao, tích hợp nhiều đầu đo đồng thời trên cùng một đồ gá để đo đa điểm các biên dạng phức tạp của chi tiết máy như độ tròn của vòng bi, độ phẳng của tấm mạch, độ đồng tâm của trục khuỷu hoặc độ dày của màng vật liệu mỏng. Hệ thống cuộn dây bên trong được bọc chống nhiễu điện từ (EMI) toàn diện và tối ưu hóa hệ số giãn nở nhiệt, đảm bảo thiết bị hoạt động đáng tin cậy ngay cả trong môi trường nhà xưởng có nhiều từ trường nhiễu từ động cơ lớn hoặc có sự biến động về nhiệt độ môi trường làm việc. Khi kết hợp với các bộ khuếch đại và xử lý tín hiệu cao cấp của Messotron, dữ liệu đo từ WM 1 và WM 2 sẽ được chuẩn hóa thành các tín hiệu điện chuẩn công nghiệp (4-20mA, 0-10V, hoặc tín hiệu số độ phân giải cao), cho phép kết nối trực tiếp đến các bộ điều khiển PLC, máy tính công nghiệp phục vụ cho các thuật toán phân tích thống kê quá trình (SPC) trong các nhà máy chế tạo linh kiện ô tô, hàng không vũ trụ, sản xuất chất bán dẫn và các viện đo lường kiểm định quốc gia.

• Hãng sản xuất: Messotron (Hennig GmbH)
• Quốc gia xuất xứ: Germany (Đức)
• Nguyên lý cảm biến: Biến áp vi sai tuyến tính không tiếp xúc (Inductive LVDT Principle)
• Các mã sản phẩm gộp trong chuỗi bài viết: WM 1, WM 2
• Cấu trúc cơ khí đầu đo: Dạng đầu dò (Probe Type / Taster) tích hợp lò xo tự hồi vị bên trong
• Dải hành trình đo tuyến tính định mức (Measuring Ranges): Thiết kế chuyên dụng cho dải đo vi mô siêu chính xác (Tương ứng hành trình nhỏ đối với mã WM 1 và WM 2)
• Sai số tuyến tính toàn dải (Linearity Error): Cực thấp, ≤ ±0.1% hoặc ≤ ±0.2% của thang đo đầy đủ (F.S.) đảm bảo độ chuẩn xác cao nhất
• Độ phân giải cơ học (Resolution): Dưới micron (Sub-micron resolution), phụ thuộc trực tiếp vào bộ khuếch đại tín hiệu ngoại vi kết nối
• Lực đo của đầu dò (Measuring Force): Lực lò xo được tối ưu ở mức rất nhỏ, giảm thiểu tối đa lực tác động lên bề mặt mẫu đo
• Vật liệu cấu trúc thân bọc: Thép không gỉ cao cấp công nghiệp (High-grade Stainless Steel)
• Tiêu chuẩn cấp bảo vệ môi trường: Đạt chuẩn IP65 tiêu chuẩn chống bụi và chống tia nước bắn bề mặt
• Kiểu lắp đặt: Thân trụ tròn đường kính tiêu chuẩn (ví dụ 8mm hoặc tương đương), thích hợp với các đồ gá kẹp vạn năng
• Phương thức kết nối điện: Cáp đúc liền chất lượng cao chịu dầu hoặc đầu nối Connector chuyên dụng chống nhiễu
• Dải nhiệt độ vận hành tiêu chuẩn: -10°C đến +80°C (Độ ổn định nhiệt cao, hệ số trôi nhiệt cực thấp)
• Tần số sóng mang khuyến nghị (Carrier Frequency): Tối ưu hóa hoạt động trong dải từ 2 kHz đến 5 kHz