NI cDAQ-9185 – Khung thu thập dữ liệu CompactDAQ Ethernet 4 khe cắm hỗ trợ TSN
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Emerson
Danh mục: Nguồn dự phòng công nghiệp
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: USA
NI cDAQ-9185 – KHUNG THU THẬP DỮ LIỆU COMPACTDAQ ETHERNET
NI cDAQ-9185 – Part Number 785064-01 là khung CompactDAQ 4 khe cắm sử dụng kết nối Ethernet, được thiết kế để điều khiển việc định thời, đồng bộ và truyền dữ liệu giữa các mô-đun NI C Series với máy tính chủ.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:
-
4 khe cắm tương thích mô-đun NI C Series.
-
2 cổng Ethernet 10/100/1000 Mbps, tích hợp bộ chuyển mạch mạng.
-
Hỗ trợ đồng bộ thời gian TSN theo IEEE 802.1AS.
-
4 bộ đếm/bộ định thời đa năng 32 bit.
-
Hỗ trợ kích hoạt phần cứng và kết nối tín hiệu PFI.
-
Nguồn cấp 9–30VDC, công suất tiêu thụ tối đa 16W.
-
Nhiệt độ hoạt động từ −40°C đến +70°C.
-
Cấp bảo vệ IP40.
-
Tương thích NI-DAQmx và phần mềm LabVIEW.
-
Phiên bản 785064-01 không có lớp phủ bảo vệ bo mạch.
Ứng dụng: Đo rung động, giám sát tình trạng máy móc, đo nhiệt độ, đo biến dạng, kiểm tra sản phẩm, hệ thống đo kiểm tự động và nghiên cứu phát triển.
Lưu ý: Khung cDAQ-9185 cần lắp mô-đun NI C Series để thực hiện các phép đo. Số lượng kênh, loại tín hiệu và tốc độ lấy mẫu phụ thuộc mô-đun được sử dụng.
Nhà cung cấp: AnhNghiSon – Tư vấn kỹ thuật và báo giá NI cDAQ-9185 tại Việt Nam.
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Nhà sản xuất |
NI (National Instruments) |
|
Model |
cDAQ-9185 |
|
Part Number |
785064-01 |
|
Loại thiết bị |
Khung thu thập dữ liệu CompactDAQ Ethernet |
|
Số khe cắm |
4 |
|
Mô-đun tương thích |
NI C Series |
|
Số cổng Ethernet |
2 |
|
Tốc độ Ethernet |
10/100/1000 Mbps |
|
Bộ chuyển mạch mạng tích hợp |
Có |
|
Khoảng cách cáp Ethernet tối đa |
100 m/đoạn |
|
Số bước nhảy mạng tối đa |
15, theo cấu hình mặc định |
|
Giao thức mạng |
TCP/IP, UDP |
|
Chuẩn đồng bộ TSN |
IEEE 802.1AS |
|
Độ chính xác đồng bộ mạng |
Dưới 1 µs, phụ thuộc hệ thống |
|
Độ chính xác với cấu hình tối ưu |
Dưới 100 ns, theo điều kiện NI quy định |
|
Số bộ đếm/bộ định thời |
4 |
|
Độ phân giải bộ đếm |
32 bit |
|
Bộ nhớ đệm ngõ vào analog |
127 mẫu/khe |
|
Độ chính xác định thời analog |
50 ppm |
|
Đồng hồ cơ sở nội bộ |
80 MHz, 20 MHz, 13,1072 MHz, 12,8 MHz, 10 MHz, 100 kHz |
|
Cổng PFI trên khung |
SMB |
|
Điện áp đầu vào |
9–30 VDC |
|
Công suất tiêu thụ tối đa |
16 W |
|
Đầu nối nguồn |
Mini-COMBICON 2 cực, bước 3,5 mm |
|
Adapter đi kèm |
12 VDC, 2 A |
|
Nhiệt độ hoạt động |
−40 đến +70°C |
|
Nhiệt độ lưu kho |
−40 đến +85°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
10–90% RH, không ngưng tụ |
|
Cấp bảo vệ |
IP40 |
|
Kích thước |
178,1 × 88,1 × 64,1 mm |
|
Khối lượng chưa lắp mô-đun |
660,5 g |
|
Lớp phủ bảo vệ bo mạch |
Không |
|
Trạng thái sản phẩm |
Active |

