Khớp nối xoay siêu nhẹ momen xoắn thấp DSTI LT Series
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: DSTI
Danh mục: Rotary Joint - khớp nối xoay, khớp nối quay
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: USA
Khớp nối xoay đa đường dẫn dòng LT Series (Low Torque / Lightweight Series) được chế tạo bởi Dynamic Sealing Technologies, Inc. (DSTI - Hoa Kỳ) là dòng thiết bị làm kín động cao cấp được nghiên cứu chuyên biệt cho các cơ cấu chuyển động quay tốc độ cao, yêu cầu giảm thiểu tối đa khối lượng lắp đặt và triệt tiêu lực cản momen xoắn (Breakaway & Running Torque).
Khác biệt với dòng GP Series làm bằng thép carbon chịu tải siêu áp, DSTI LT Series hướng tới sự cơ động, tinh gọn và tối ưu hóa hiệu suất năng lượng cho hệ thống truyền động:
1. Nhóm LT-100 Series (LT-101, LT-102, LT-103, LT-104, LT-106, LT-108, LT-110, LT-112): Tích hợp cổng kết nối tiêu chuẩn 1/8" NPT (hoặc tương đương hệ ren LTM BSPT), mang kích thước siêu gọn gàng, lý tưởng gắn trên cổ trục động cơ hoặc đầu cánh tay robot.
2. Nhóm LT-200 Series (LT-201, LT-202, LT-203, LT-204, LT-206, LT-208, LT-210, LT-212): Cổng kết nối 1/4" NPT (hoặc tương đương hệ ren LTM BSPT), mở rộng tiết diện lưu lượng dòng chảy khí nén cho các xi lanh chấp hành hoặc hệ thống hút chân không lưu lượng lớn.
Đặc tính công nghệ và giá trị vận hành nổi bật:
- Cấu tạo All-Aluminum siêu nhẹ: Toàn bộ thân vỏ (Housing) và trục quay (Shaft) được gia công từ hợp kim nhôm chuẩn hàng không vũ trụ. Thân ngoài phủ lớp Blue Anodize bảo vệ chống oxy hóa, kháng hóa chất và mang tính thẩm mỹ cao; trong khi trục quay được mạ Niken hóa học (Electroless Nickel Plating) giúp gia tăng độ cứng bề mặt, kháng mài mòn và hạn chế ma sát trượt.
- Công nghệ phớt làm kín ma sát cực thấp (Low Torque Seals): Sử dụng hợp chất polymer/PTFE đàn hồi chuyên dụng độc quyền của DSTI, giúp giảm thiểu đáng kể momen cản khi khởi động (start-up torque) và momen vận hành liên tục. Điều này giúp ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt do ma sát, kéo dài tuổi thọ phớt và cho phép sử dụng động cơ servo/bước công suất nhỏ hơn để kéo cụm xoay.
- Đa ngõ dẫn độc lập hoàn toàn: Các đường dẫn bên trong được cách ly tuyệt đối, cho phép kết hợp song song các môi chất như: một đường cấp khí nén 7 bar, một đường hút chân không định vị linh kiện, và các đường xả khí/khí bảo vệ mà không lo xảy ra rò rỉ chéo.
- Thiết kế rỗng trục (Thru-Bore) & Tích hợp cổ góp điện (Slip Ring): Dòng LT Series sở hữu lỗ rỗng xuyên tâm tiêu chuẩn, cho phép luồn dây cáp điều khiển, trục dẫn cơ khí, hoặc tích hợp trực tiếp với cụm cổ góp điện xoay DSTI ES Series để truyền tải đồng thời tín hiệu điều khiển, dữ liệu bus truyền thông (Ethernet, EtherCAT, PROFINET) và điện lực.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Đầu cánh tay robot công nghiệp (End-of-Arm Tooling - EOAT) trong nhà máy sản xuất ô tô, điện thoại và lắp ráp bo mạch điện tử.
- Dây chuyền gắp đặt sản phẩm tốc độ cao (Pick & Place Systems) và hệ thống phân loại bao bì tự động.
- Bàn xoay phân độ (Rotary Indexing Tables) và mâm xoay chân không trong ngành sản xuất vi mạch, chất bán dẫn và y tế.
- Máy cuộn màng co, máy dán nhãn, tang quấn cáp và máy ép khí tự động.
• Hãng sản xuất: DSTI (Dynamic Sealing Technologies, Inc.)
• Xuất xứ: USA
• Dòng sản phẩm: Khớp nối xoay siêu nhẹ momen thấp LT Series (Low Torque / Lightweight)
• Dải model chi tiết: LT-101, LT-102, LT-103, LT-104, LT-106, LT-108, LT-110, LT-112, LT-201, LT-202, LT-203, LT-204, LT-206, LT-208, LT-210, LT-212
• Số ngõ dẫn dòng chảy (Flow Passages): 1, 2, 3, 4, 6, 8, 10, 12 đường độc lập (tùy theo mã model lựa chọn)
• Kích thước cổng danh nghĩa:
- Nhóm LT-100: Cổng ren 1/8"-27 NPT (Đường kính lỗ dẫn ~ 3.175 mm / 0.125")
- Nhóm LT-200: Cổng ren 1/4"-18 NPT (Đường kính lỗ dẫn ~ 6.35 mm / 0.250")
• Chuẩn kết nối ren: NPT tiêu chuẩn (Tùy chọn chuẩn ren hệ mét BSPT với dòng tương đương LTM)
• Tùy chọn mặt đầu trục: Hỗ trợ kết nối ren cạnh hoặc rãnh phớt O-ring mặt bích (O-ring Face Seal Glands) lắp chìm
• Áp suất làm việc tối đa (Max Operating Pressure): 600 PSI [40 BAR]
• Độ chân không tối đa (Max Vacuum): 30 in. Hg
• Tốc độ quay tối đa (Max Rotational Speed): 500 RPM (vòng/phút)
• Dải nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: -18°C đến 105°C (0°F đến 220°F) (Có tùy chọn vật liệu phớt chịu nhiệt đặc biệt khi yêu cầu)
• Môi chất áp dụng: Khí nén khô/bôi trơn (Compressed Air), Chân không (Vacuum), Khí trơ (Nitrogen, Argon, v.v.) (Khuyến cáo không dùng cho chất lỏng mài mòn)
• Vật liệu thân vỏ (Housing): Hợp kim nhôm nguyên khối xử lý Anodize xanh (Blue Anodized Aluminum)
• Vật liệu trục quay (Shaft): Hợp kim nhôm mạ Niken hóa học (Electroless Nickel Plated Aluminum)
• Công nghệ phớt làm kín (Dynamic Seals): Phớt hỗn hợp PTFE ma sát thấp độc quyền DSTI (Low Torque Seals)
• Vòng bi đỡ trục: Cặp vòng bi chính xác kép tự bôi trơn, hoạt động êm ái và triệt tiêu lực rung
• Kết cấu trục: Hỗ trợ lỗ rỗng xuyên tâm (Thru-Bore) và tương thích ghép nối trực tiếp mô-đun Slip Ring

