Khớp nối xoay đơn đường dẫn DSTI SPS Series (Single Passage Standard Series) do hãng Dynamic Sealing Technologies, Inc. (DSTI - Hoa Kỳ) sản xuất, là giải pháp làm kín động nhỏ gọn, bền bỉ và kinh tế hàng đầu cho các bài toán dẫn truyền khí nén, khí trơ hoặc chân không giữa đường ống tĩnh và cụm chuyển động quay liên tục.

Dòng sản phẩm SPS Series được tối ưu hóa đặc biệt với 4 model tiêu biểu tương ứng với các kích cỡ kết nối đường ống danh định từ nhỏ đến rất lớn:
1. Model SPS-5210: Kích thước cổng 1/4" NPT (lỗ dẫn 6.35 mm / 0.250"), kích thước thân siêu nhỏ gọn (đường kính 38.1 mm), momen cản quay chỉ 0.11 Nm, lý tưởng cho cánh tay robot nhỏ và các cơ cấu chấp hành khí nén vi mô.
2. Model SPS-5410: Kích thước cổng 1/2" NPT (lỗ dẫn 12.7 mm / 0.500"), cân bằng hoàn hảo giữa kích thước lắp đặt và lưu lượng cấp khí, chuyên dùng cho các bàn xoay phân độ, tang quấn ống mềm và máy đóng gói.
3. Model SPS-5610: Kích thước cổng 1" NPT (lỗ dẫn 25.4 mm / 1.000"), mở rộng tiết diện lưu lượng khí nén xả/cấp lớn, phù hợp cho các tang cuộn công nghiệp nặng, trống xoay sấy màng hoặc trục ép khí công suất lớn.
4. Model SPS-5910: Kích thước cổng 2" NPT (lỗ dẫn 50.8 mm / 2.000"), thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống hút chân không lưu lượng cực đại, đường ống cấp khí nén tổng hoặc buồng xoay áp suất công nghiệp.

Đặc tính công nghệ và ưu điểm vượt trội:
- Cấu trúc vật liệu kết hợp tối ưu: Phần thân vỏ (Housing) được gia công chính xác từ hợp kim nhôm nguyên khối và xử lý bề mặt bằng công nghệ Anodize cứng màu đen (Black Hardcoat Anodized Aluminum), mang lại khả năng chống ăn mòn hóa chất và va đập tuyệt vời mà vẫn giữ được trọng lượng siêu nhẹ. Phần trục quay (Shaft) được chế tạo từ thép không gỉ cao cấp (304 Stainless Steel), mang lại độ bền cơ học cao, chống rỉ sét và duy trì bề mặt làm kín hoàn hảo.
- Momen cản quay cực thấp (Ultra-Low Torque): Nhờ tích hợp công nghệ phớt động PTFE đàn hồi độc quyền của DSTI kết hợp cùng hệ thống vòng bi chính xác kép, lực cản khi khởi động (Breakaway Torque) và momen ma sát khi vận hành chỉ dao động từ 0.11 Nm đến 0.45 Nm. Điều này giúp hệ thống vận hành êm ái, hạn chế sinh nhiệt, không gây rung lắc và không đòi hỏi động cơ truyền động phải có công suất dư thừa lớn.
- Dễ dàng tích hợp cơ khí: Tất cả các model dòng SPS đều được tiêu chuẩn hóa với đầu trục tiện ren ngoài NPT (Male Thread) giúp vặn trực tiếp vào lỗ tâm trục quay của máy, kết hợp thân vỏ có ren trong NPT (Female Thread) và 2 lỗ ren định vị (Tapped Holes) ở mặt sau để cố định thanh chống xoay (Anti-rotation arm).
- Khả năng mở rộng ghép nối Cổ góp điện (Slip Ring Integration): Thiết bị được thiết kế sẵn sàng tương thích cơ khí trực tiếp với các dòng cổ góp điện xoay rỗng trục (Through-bore Electrical Slip Rings) của DSTI, cho phép kết hợp truyền đồng thời khí nén/chân không và điện nguồn, tín hiệu điều khiển cảm biến hoặc bus truyền thông dữ liệu tốc độ cao (Ethernet, Profinet).

Ứng dụng tiêu biểu:
- Cuộn rulo cuốn ống mềm tự động (Air Hose Reels) và tang cuốn cáp công nghiệp.
- Bàn xoay phân độ, mâm cặp khí nén (Pneumatic Chucks) và gá kẹp phôi tự động trên máy CNC.
- Cụm hút chân không giữ phôi trên cánh tay robot gắp đặt (Pick and Place) và máy dán nhãn xoay.
- Máy chế biến gỗ, máy in bao bì, máy thổi chai nhựa và dây chuyền tự động hóa linh kiện điện tử.

• Hãng sản xuất: DSTI (Dynamic Sealing Technologies, Inc.)
• Xuất xứ: USA
• Dòng sản phẩm: Khớp nối xoay đơn đường dẫn SPS Series (Single Passage Standard Rotary Union)
• Danh sách model: SPS-5210, SPS-5410, SPS-5610, SPS-5910
• Số đường dẫn môi chất (Passages): 1 ngõ dẫn độc lập (Single Flow Passage)
• Thông số chi tiết từng Model:
  + Model SPS-5210:
    - Kích thước cổng kết nối: 1/4"-18 NPT (Trục ren ngoài Male / Thân ren trong Female)
    - Đường kính lỗ dẫn (Passage Size): 0.250" [6.35 mm]
    - Đường kính thân ngoài (Diameter): 1.500" [38.1 mm]
    - Chiều dài tổng thể (Length): 2.380" [60.45 mm]
    - Momen xoắn tối thiểu (Min Torque): 1 in-lbs [0.11 Nm]
  + Model SPS-5410:
    - Kích thước cổng kết nối: 1/2"-14 NPT (Trục ren ngoài Male / Thân ren trong Female)
    - Đường kính lỗ dẫn (Passage Size): 0.500" [12.7 mm]
    - Đường kính thân ngoài (Diameter): 1.750" [44.45 mm]
    - Chiều dài tổng thể (Length): 2.630" [66.80 mm]
    - Momen xoắn tối thiểu (Min Torque): 2 in-lbs [0.23 Nm]
  + Model SPS-5610:
    - Kích thước cổng kết nối: 1"-11.5 NPT (Trục ren ngoài Male / Thân ren trong Female)
    - Đường kính lỗ dẫn (Passage Size): 1.000" [25.4 mm]
    - Đường kính thân ngoài (Diameter): 2.750" [69.85 mm]
    - Chiều dài tổng thể (Length): 3.130" [79.50 mm]
    - Momen xoắn tối thiểu (Min Torque): 3 in-lbs [0.34 Nm]
  + Model SPS-5910:
    - Kích thước cổng kết nối: 2"-11.5 NPT (Trục ren ngoài Male / Thân ren trong Female)
    - Đường kính lỗ dẫn (Passage Size): 2.000" [50.8 mm]
    - Đường kính thân ngoài (Diameter): 3.940" [100.08 mm]
    - Chiều dài tổng thể (Length): 3.690" [93.73 mm]
    - Momen xoắn tối thiểu (Min Torque): 4 in-lbs [0.45 Nm]
• Áp suất làm việc tối đa (Max Operating Pressure): 600 PSI [40 BAR]
• Độ chân không tối đa (Max Vacuum): 30 in. Hg
• Tốc độ quay tối đa (Max Rotational Speed): 500 RPM (vòng/phút)
• Dải nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: -18°C đến 105°C (0°F đến 220°F)
• Môi chất tương thích: Khí nén (Air), Chân không (Vacuum), Khí trơ (Nitrogen, Argon, v.v.)
• Vật liệu thân vỏ (Housing): Hợp kim nhôm Anodize cứng chống mài mòn (Black Hardcoat Anodized Aluminum)
• Vật liệu trục quay (Shaft): Thép không gỉ 304 (304 Stainless Steel)
• Công nghệ phớt làm kín (Dynamic Seal): Hợp chất phớt PTFE đàn hồi ma sát thấp độc quyền DSTI
• Ổ trục đỡ (Bearings): Vòng bi chính xác kép tự bôi trơn, vận hành êm ái
• Kiểu kết cấu: Trục đặc (Solid Shaft), hỗ trợ tích hợp mô-đun cổ góp điện xoay Slip Ring DSTI.