Cổ góp điện xoay rỗng trục DSTI EST Series (EST6, EST12, EST18, EST24)
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: DSTI
Danh mục: Rotary Joint - khớp nối xoay, khớp nối quay
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: USA
Cổ góp điện xoay rỗng trục DSTI EST Series (Through-Bore Electrical Slip Rings) do hãng Dynamic Sealing Technologies, Inc. (DSTI - Hoa Kỳ) nghiên cứu và sản xuất, là dòng thiết bị cổ góp điện công nghiệp hạng nặng được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống máy móc tự động hóa đòi hỏi dẫn truyền đồng thời dòng điện động lực công suất lớn và tín hiệu điều khiển trực tiếp xuyên qua một trục cơ khí quay.
Dòng sản phẩm EST Series là phiên bản nâng cấp và thay thế trực tiếp hoàn hảo cho các dòng cổ góp tiêu chuẩn công nghiệp AC4598 (AC4598-6, AC4598-12, AC4598-18, AC4598-24). Thiết bị nổi bật nhờ cấu trúc lỗ rỗng xuyên tâm tiêu chuẩn 1.5 inch [38.1 mm], cho phép các kỹ sư dễ dàng lắp lồng trực tiếp thiết bị lên các trục dẫn động cơ khí, trục truyền động thủy lực/khí nén hoặc tận dụng khoảng không rỗng tâm để luồn các tuyến cáp quang, đường ống áp lực mà không làm gia tăng chiều dài lắp đặt của hệ thống.
Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt bậc:
- Thiết kế rỗng trục Through-Bore 1.5" (38.1 mm): Tối ưu hóa tuyệt đối không gian lắp đặt cơ khí. Khớp xoay có thể kẹp trực tiếp vào trục dẫn động bằng vòng siết hoặc mặt bích định vị, phù hợp lắp đặt đồng trục với các dòng khớp quay thủy lực - khí nén DSTI (như dòng SPS, GP, LT, SE) để tạo nên tổ hợp dẫn chất lưu và cấp nguồn điện tích hợp.
- Công nghệ chổi quét sợi đa điểm bằng Bạc (Silver Fiber Brush Technology): Đây là cải tiến công nghệ cốt lõi của DSTI. Các cụm chổi quét dạng chùm sợi kim loại quý bằng Bạc tiếp xúc đa điểm vào rãnh vòng trượt với lực tỳ cực nhẹ, không yêu cầu dầu bôi trơn và đặc biệt hầu như không tạo ra bụi/mạt mòn cơ học (virtually no wear debris) trong suốt vòng đời sử dụng. Điều này giúp loại bỏ nguy cơ chập cháy điện và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng lên tới hàng chục triệu vòng quay.
- Khả năng chịu tải động lực 10A / 600V trên tất cả các kênh: Tất cả các model trong dòng EST Series đều được chuẩn hóa mức dòng tải liên tục 10 Amps trên mỗi mạch và định mức điện áp chịu đựng cao lên tới 600V AC/DC. Nhờ đó, người dùng có thể linh hoạt sử dụng từng kênh để cấp nguồn trực tiếp cho các động cơ xoay chiều, cuộn hút van điện từ, điện trở sấy nhiệt, hoặc truyền tải các tín hiệu điều khiển số/tương tự với độ an toàn cách điện tuyệt đối.
- Độ nhiễu điện cực thấp (Max Electrical Noise ≤ 100 mΩ): Đảm bảo truyền tải trung thực, không suy hao và không méo dạng sóng đối với các tín hiệu điều khiển tương tự (analog 0-10V, 4-20mA, can nhiệt thermocouple, RTD), tín hiệu xung encoder cũng như các chuẩn truyền thông mạng công nghiệp số tốc độ dưới 50 Mbps.
- Dây dẫn lõi đồng mạ thiếc chịu nhiệt (16 AWG Tin-Plated Copper): Hệ thống dây dẫn dài 36 inch [914 mm] ở cả hai đầu Rotor và Stator sử dụng cỡ dây lớn 16 AWG bọc cách nhiệt đạt tiêu chuẩn an toàn công nghiệp, mã hóa màu sắc riêng biệt giúp quá trình đấu nối vào tủ điện diễn ra nhanh chóng, chính xác.
- Mô-men xoắn cản quay thấp & Độ bền cơ học cao: Cấu trúc ổ bi chính xác kép tự bôi trơn kết hợp lực tỳ chổi siêu nhẹ giúp thiết bị duy trì mô-men cản quay cực thấp, hoạt động ổn định ở dải tốc độ quay liên tục lên đến 250 RPM mà không gây quá nhiệt hay rung giật cơ khí.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Bàn xoay phân độ tự động (Rotary Indexing Tables) và mâm cặp gia công trên máy công cụ CNC.
- Trục quay chính cánh tay robot công nghiệp hạng nặng, bệ xoay robot hàn và robot xếp dỡ hàng hóa (Palletizer).
- Máy đóng gói bao bì, máy dán nhãn xoay, máy ép cuộn màng co và máy quấn màng pallet tự động.
- Tang cuốn cáp điện tự động (Cable Reels) và hệ thống tời điện cẩu trục công nghiệp.
- Bệ quay ăng-ten radar giám sát, thiết bị quét ảnh y tế và các bàn thử nghiệm cơ học xoay vòng.
• Hãng sản xuất: DSTI (Dynamic Sealing Technologies, Inc.)
• Xuất xứ: USA
• Dòng sản phẩm: Cổ góp điện xoay rỗng trục công suất cao EST Series (Through-Bore Slip Rings)
• Danh mục cấu hình chi tiết từng Model:
- EST6 (Thay thế tương đương AC4598-6):
+ Số lượng mạch: 6 mạch độc lập
+ Cấu hình dòng điện & điện áp: (6x) 10A | 600V AC/DC
+ Chiều dài thân (Length): 2.130" [54.0 mm]
+ Đường kính ngoài (OD): 3.900" [99.0 mm]
- EST12 (Thay thế tương đương AC4598-12):
+ Số lượng mạch: 12 mạch độc lập
+ Cấu hình dòng điện & điện áp: (12x) 10A | 600V AC/DC
+ Chiều dài thân (Length): 3.070" [78.0 mm]
+ Đường kính ngoài (OD): 3.900" [99.0 mm]
- EST18 (Thay thế tương đương AC4598-18):
+ Số lượng mạch: 18 mạch độc lập
+ Cấu hình dòng điện & điện áp: (18x) 10A | 600V AC/DC
+ Chiều dài thân (Length): 4.010" [102.0 mm]
+ Đường kính ngoài (OD): 3.900" [99.0 mm]
- EST24 (Thay thế tương đương AC4598-24):
+ Số lượng mạch: 24 mạch độc lập
+ Cấu hình dòng điện & điện áp: (24x) 10A | 600V AC/DC
+ Chiều dài thân (Length): 4.940" [125.0 mm]
+ Đường kính ngoài (OD): 3.900" [99.0 mm]
• Kích thước lỗ rỗng xuyên tâm (Through-Bore Size): 1.500" [38.1 mm]
• Định mức dòng điện mỗi mạch (Current Rating): 10 Amps liên tục
• Điện áp hoạt động định mức (Voltage Rating): 600V AC/DC
• Tốc độ quay tối đa (Max Operating Speed): 250 RPM (vòng/phút)
• Tốc độ truyền dữ liệu tối đa (Max Data Speed): Dưới 50 Mbps (Non-Ethernet, tín hiệu Analog & Digital)
• Mức độ nhiễu điện cực đại (Max Electrical Noise): ≤ 100 Milliohms (mΩ) tại tốc độ định mức
• Vật liệu tiếp điểm quét (Contact Metallurgy): Tiếp điểm bằng Bạc (Silver) đa sợi Fiber Brush
• Đặc tính tiếp điểm: Lực tiếp xúc thấp, không cần bôi trơn mỡ, không tạo mạt bụi mòn
• Vật liệu dây dẫn đầu nối: Đồng mạ thiếc (Tin-Plated Copper), cách điện mã hóa màu tiêu chuẩn
• Chuẩn cỡ dây dẫn (Wire Gauge): 16 AWG
• Chiều dài dây dẫn tiêu chuẩn: 36 inch [914 mm] ở cả hai đầu Rotor và Stator
• Ổ trục đỡ: Vòng bi chính xác kép tự bôi trơn chịu tải cao
• Cấp bảo vệ môi trường: Chống bụi xâm nhập, chịu được nước bắn tóe nhẹ và hơi ẩm ngưng tụ
• Dải nhiệt độ làm việc: -40°C đến +80°C (-40°F đến +176°F)
• Kiểu lắp đặt cơ khí: Gắn xuyên tâm qua trục (Through-Bore Shaft Mounting) với vòng siết trục hoặc mặt bích định vị; tương thích lắp ghép liên hợp với các dòng khớp quay DSTI.

