Cổ góp điện xoay rỗng trục tích hợp truyền thông mạng Ethernet DSTI ESET Series (Ethernet Through-Bore Electrical Slip Rings) do Dynamic Sealing Technologies, Inc. (DSTI - Hoa Kỳ) nghiên cứu và chế tạo, là dòng thiết bị cổ góp điện công nghiệp đỉnh cao kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế cơ khí rỗng trục tải trọng nặng và khả năng truyền dẫn dữ liệu số tốc độ cực cao, chống nhiễu tuyệt đối.

Dòng sản phẩm ESET Series là phiên bản nâng cấp trực tiếp và thay thế tương đương hoàn hảo cho các dòng cổ góp tiêu chuẩn công nghiệp AC4598 tích hợp cáp mạng (AC459804X384, AC459808X385, AC459814X385, AC459820X385, AC459822X384). Thiết bị sở hữu lỗ rỗng xuyên tâm tiêu chuẩn 1.5 inch [38.1 mm], cho phép lồng trực tiếp thiết bị lên trục quay cơ khí hoặc kết hợp lắp ghép đồng trục với các dòng khớp nối xoay thủy lực - khí nén DSTI.

Dòng sản phẩm được chia thành các cấu hình chuyên biệt đáp ứng từng yêu cầu băng thông mạng và công suất nguồn:
1. Model ESET4 (Thay thế AC459804X384): Gồm 4 dây dành cho 1 cổng mạng Fast Ethernet 100Base-T (100 Mbps), chiều dài thân cực ngắn chỉ 54 mm (2.130"), điện áp 240V, tối ưu hóa không gian cho các ứng dụng chỉ cần truyền mạng qua trục rỗng.
2. Model ESET8 (Thay thế AC459808X385): Gồm 8 dây dành cho 1 cổng mạng Gigabit Ethernet 1000Base-T (1 Gbps), chiều dài thân 78 mm (3.070"), truyền tải nguyên vẹn luồng dữ liệu hình ảnh 4K/GigE Vision mà không trễ mạng.
3. Model ESET68 (Thay thế AC459814X385): Cấu hình lai 14 mạch gồm (6x) 10A chịu điện áp 600V cấp nguồn động lực + (1x) Cổng Gigabit Ethernet 1000Base-T (1 Gbps), chiều dài thân 102 mm (4.010").
4. Model ESET128 (Thay thế AC459820X385): Cấu hình lai 20 mạch gồm (12x) 10A chịu điện áp 600V cấp nguồn động lực + (1x) Cổng Gigabit Ethernet 1000Base-T (1 Gbps), chiều dài thân 125 mm (4.940").
5. Model ESET184 (Thay thế AC459822X384): Cấu hình lai 22 mạch gồm (18x) 10A chịu điện áp 600V cấp nguồn động lực + (1x) Cổng Fast Ethernet 100Base-T (100 Mbps), chiều dài thân 125 mm (4.940").

Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt bậc:
- Thiết kế rỗng trục xuyên tâm Through-Bore 1.5" (38.1 mm): Giải phóng không gian lắp đặt trung tâm, cho phép luồn các trục truyền động phụ trợ, ống áp lực hoặc cáp quang. Đặc biệt, thiết bị được tiêu chuẩn hóa cơ khí để ghép nối trực tiếp vào đuôi các khớp nối xoay DSTI (GP, LT, SE Series) tạo nên hệ thống "All-in-One" dẫn chất lưu, cấp nguồn công suất và truyền mạng Ethernet đồng thời.
- Công nghệ chổi sợi Bạc đa điểm (Silver Fiber Brush Technology): Chùm sợi kim loại quý bằng Bạc tỳ tiếp xúc nhẹ nhàng lên bề mặt rãnh trượt với lực ma sát cực thấp, không yêu cầu tra dầu mỡ định kỳ và hầu như không sản sinh bụi mạt mòn cơ học trong suốt vòng đời hoạt động. Nhờ đó, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng phóng điện hồ quang, đảm bảo tín hiệu Ethernet không bao giờ bị méo dạng hay suy hao.
- Tương thích giao thức mạng công nghiệp thời gian thực (IEEE 802.3 Compliant): Đầu dây mạng được bấm sẵn đầu cắm RJ45 tiêu chuẩn quốc tế T568B, tương thích hoàn hảo với các chuẩn mạng trường công nghiệp khắt khe nhất như EtherCAT, PROFINET, Ethernet/IP, Modbus TCP và tín hiệu Camera GigE Vision.
- Khả năng chịu điện áp cao lên tới 600V / 10A trên các mạch công suất: Cho phép cấp nguồn trực tiếp cho các động cơ servo xoay chiều, thanh gia nhiệt công suất lớn, cuộn hút van điện từ mà không lo nguy cơ phóng điện xuyên mạch sang các đường truyền tín hiệu mạng chạy song song.
- Dây dẫn chất lượng cao: Sử dụng dây Cat6 24 AWG xoắn đôi chống nhiễu cho đường truyền Ethernet và dây 16 AWG lõi đồng mạ thiếc chịu nhiệt cho mạch nguồn 10A. Chiều dài dây tiêu chuẩn 36 inch [914 mm] ở cả đầu Rotor và Stator.

Ứng dụng tiêu biểu:
- Bàn xoay phân độ tự động nhiều vị trí tích hợp cụm cảm biến, van khí nén và mạng giao tiếp EtherCAT/PROFINET.
- Trục quay chính cánh tay robot công nghiệp tích hợp hệ thống Camera thị giác máy (Machine Vision) kiểm tra lỗi sản phẩm.
- Máy đóng gói bánh kẹo tốc độ cao, máy in bao bì xoay vòng và máy quấn màng pallet tự động.
- Bệ quay ăng-ten radar giám sát, hệ thống viễn thông vệ tinh và thiết bị chẩn đoán hình ảnh y tế công nghệ cao.

• Hãng sản xuất: DSTI (Dynamic Sealing Technologies, Inc.)
• Xuất xứ: USA
• Dòng sản phẩm: Cổ góp điện rỗng trục Ethernet ESET Series (Ethernet Through-Bore Slip Rings)
• Danh mục cấu hình chi tiết từng Model:
  - ESET4 (Thay thế tương đương AC459804X384):
    + Tổng số mạch: 4 mạch
    + Cấu hình: (1x) Cổng Ethernet 100Base-T (100 Mbps)
    + Điện áp định mức: 240V AC/DC
    + Chiều dài capsule: 2.130" [54.0 mm] | Đường kính ngoài: 3.900" [99.06 mm]
  - ESET8 (Thay thế tương đương AC459808X385):
    + Tổng số mạch: 8 mạch
    + Cấu hình: (1x) Cổng Gigabit Ethernet 1000Base-T (1 Gbps)
    + Điện áp định mức: 240V AC/DC
    + Chiều dài capsule: 3.070" [78.0 mm] | Đường kính ngoài: 3.900" [99.06 mm]
  - ESET68 (Thay thế tương đương AC459814X385):
    + Tổng số mạch: 14 mạch
    + Cấu hình: (6x) 10A + (1x) Cổng Gigabit Ethernet 1000Base-T (1 Gbps)
    + Điện áp định mức: 600V (mạch nguồn 16 AWG) / 240V (cáp mạng Ethernet)
    + Chiều dài capsule: 4.010" [102.0 mm] | Đường kính ngoài: 3.900" [99.06 mm]
  - ESET128 (Thay thế tương đương AC459820X385):
    + Tổng số mạch: 20 mạch
    + Cấu hình: (12x) 10A + (1x) Cổng Gigabit Ethernet 1000Base-T (1 Gbps)
    + Điện áp định mức: 600V (mạch nguồn 16 AWG) / 240V (cáp mạng Ethernet)
    + Chiều dài capsule: 4.940" [125.0 mm] | Đường kính ngoài: 3.900" [99.06 mm]
  - ESET184 (Thay thế tương đương AC459822X384):
    + Tổng số mạch: 22 mạch
    + Cấu hình: (18x) 10A + (1x) Cổng Ethernet 100Base-T (100 Mbps)
    + Điện áp định mức: 600V (mạch nguồn 16 AWG) / 240V (cáp mạng Ethernet)
    + Chiều dài capsule: 4.940" [125.0 mm] | Đường kính ngoài: 3.900" [99.06 mm]
• Kích thước lỗ rỗng xuyên tâm (Through-Bore): 1.500" [38.1 mm]
• Chuẩn đầu nối cáp mạng: Bấm sẵn đầu cắm RJ45 chuẩn T568B, tuân thủ tiêu chuẩn IEEE 802.3
• Tốc độ quay tối đa (Max Operating Speed): 250 RPM (vòng/phút)
• Mức độ nhiễu điện cực đại (Max Electrical Noise): ≤ 100 Milliohms (mΩ) tại tốc độ định mức
• Vật liệu tiếp điểm quét (Contact Metallurgy): Tiếp điểm bằng Bạc (Silver) đa sợi Fiber Brush không cần dầu mỡ
• Cỡ dây dẫn (Wire Gauge):
  - Đường truyền Ethernet: Dây xoắn đôi 24 AWG (Cat6)
  - Đường nguồn 10A: Dây 16 AWG lõi đồng mạ thiếc (Tin-Plated Copper)
• Chiều dài dây dẫn tiêu chuẩn: 36 inch [914 mm] ở cả đầu Rotor và Stator
• Ổ trục đỡ: Vòng bi chính xác kép tự bôi trơn chất lượng cao
• Cấp bảo vệ môi trường: Phớt ngăn bụi và hơi ẩm (Splash Seals for Dust & Moisture)
• Dải nhiệt độ làm việc: -40°C đến +80°C (-40°F đến +176°F)
• Phương thức lắp đặt: Vít khóa cố định vào trục (Set-screws for shaft mount) kết hợp thanh chống xoay; tương thích lắp ghép đồng bộ với các dòng khớp quay DSTI.